定積分

integral//ˈɪntɪɡrəl//

0 回表示学習

かんたん理解

Giới hạn của tổng tích phân khi số điểm chia tăng vô hạn, dùng để tính diện tích và thể tích.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 12, Bài 12: Tích phân (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vitích phân

  • en—

  • frintégrale

  • deIntegral

  • zh定积分

  • ja定積分

  • ko정적분

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野