自然数

natural number//ˈnætʃrəl ˈnʌmbər//

0 回表示学習

かんたん理解

Các số nguyên lớn hơn hoặc bằng 0 (hoặc lớn hơn hoặc bằng 1 tùy theo quy ước tập hợp).

別名: N

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 6, Bài 1: Tập hợp. Phần tử của tập hợp (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • visố tự nhiên

  • en—

  • frnombre entier naturel

  • denatürliche Zahl

  • zh自然数

  • ja自然数

  • ko자연수

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野