ベクトル

vector//ˈvektər//

0 回表示学習

かんたん理解

Đoạn thẳng có hướng, được xác định bởi điểm đầu và điểm cuối.

別名: véc-tơ

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 7: Các khái niệm mở đầu (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vivectơ

  • en—

  • frvecteur

  • deVektor

  • zh向量

  • jaベクトル

  • ko벡터

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野