対数

logarit//ˈlɒɡərɪðəm//

0 回表示学習

かんたん理解

Logarit cơ số a của b là số mũ x sao cho a^x = b, với a > 0, a khác 1 và b > 0.

別名: log, lôgarit

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 11, Bài 19: Lôgarit (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vilogarithm, nghịch đảo của lũy thừa

  • en—

  • frlogarithme

  • deLogarithmus

  • zh对数

  • ja対数

  • ko로그

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

同じ分野