多面体

polyhedron//ˌpɒliˈhiːdrən//

0 回表示学習

かんたん理解

Phần không gian được giới hạn bởi một hình đa diện, kể cả hình đa diện đó.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 12, Bài 8: Khối đa diện (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vikhối đa diện

  • en—

  • frpolyèdre

  • dePolyeder

  • zh多面体

  • ja多面体

  • ko다면체

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野