三角関数

trigonometric function//ˌtrɪɡənəˈmetrɪk ˈfʌŋkʃn//

0 回表示学習

かんたん理解

Các hàm số y = sin x, y = cos x, y = tan x, y = cot x của biến số thực x.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 11, Bài 3: Hàm số lượng giác (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vihàm số lượng giác

  • en—

  • frfonction trigonométrique

  • detrigonometrische Funktion

  • zh三角函数

  • ja三角関数

  • ko삼각함수

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野