集合

set//set//

0 回表示学習

かんたん理解

Một nhóm các đối tượng được xác định rõ, gọi là các phần tử của tập hợp.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 2: Tập hợp và các phép toán trên tập hợp (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vitập hợp

  • en—

  • frensemble

  • deMenge

  • zh集合

  • ja集合

  • ko집합

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野