独立事象

independent events//ˌɪndɪˈpendənt ɪˈvents//

0 回表示学習

かんたん理解

Hai biến cố được gọi là độc lập nếu việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 11, Bài 32: Biến cố độc lập (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vibiến cố độc lập

  • en—

  • frévénements indépendants

  • deunabhängige Ereignisse

  • zh独立事件

  • ja独立事象

  • ko독립사건

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野