放物線

parabola//pəˈræbələ//

0 回表示学習

かんたん理解

Tập hợp các điểm cách đều một tiêu điểm cố định và một đường chuẩn cố định.

別名: đường parabol

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 22: Ba đường conic (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • viparabol

  • en—

  • frparabole

  • deParabel

  • zh抛物线

  • ja放物線

  • ko포물선

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野