📉減少関数

decreasing//dɪˈkriːsɪŋ//

0 回表示学習

かんたん理解

Hàm số nghịch biến trên một khoảng nếu x tăng thì giá trị hàm số giảm.

別名: hàm số giảm, nghịch biến

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 12, Bài 1: Tính đơn điệu và cực trị của hàm số (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vinghịch biến, giảm

  • en—

  • frfonction décroissante

  • demonoton fallende Funktion

  • zh减函数

  • ja減少関数

  • ko감소함수

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野