平均値

mean//miːn//

0 回表示学習

かんたん理解

Tổng các giá trị chia cho số lượng các giá trị trong mẫu số liệu.

別名: số trung bình cộng, trung bình cộng

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 13: Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • visố trung bình

  • en—

  • frmoyenne

  • deMittelwert

  • zh平均数

  • ja平均値

  • ko평균

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野