組合せ

combination//ˌkɒmbɪˈneɪʃn//

0 回表示学習

かんたん理解

Một tập con gồm k phần tử được lấy từ một tập hợp có n phần tử (với k nhỏ hơn hoặc bằng n).

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 24: Hoán vị, chỉnh hợp và tổ hợp (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vitổ hợp

  • en—

  • frcombinaison

  • deKombination

  • zh组合

  • ja組合せ

  • ko조합

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野