楕円

ellipse//ɪˈlɪps//

0 回表示学習

かんたん理解

Tập hợp các điểm trong mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách từ đó đến hai điểm cố định (tiêu điểm) là một hằng số.

別名: đường elip

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 22: Ba đường conic (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vielip

  • en—

  • frellipse

  • deEllipse

  • zh椭圆

  • ja楕円

  • ko타원

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野