[Đồ án] Đồ án môn học Cơ điện tử

UN
Uni24h
0 téléchargements
1
0

Contenu du document

Page 1

37 DD CC 29 34 A (2:1)A (2:1) B (2:1)B (2:1) D (2:1)D (2:1) C (2:1)C (2:1) BB 36 35 AA 36 36 Động cơ servo 2 ALINAM AM 1550 C 37 Khớp nối mềm chữ thập 2 Sungil Machinery SADW-50C-25x19 36 Đệm vênh( M35 , M40 ) 2 Inox 201 Fabory DIN 127-B 35 Bạc chặn 2 Thép s45c 34 ISO 10673 11-S 38 Thép CT3 Bu lông lục giác 33 ISO 4762 M10 30-30C 10 Thép CT3 Bu lông lục giác 32 ISO 4762 M8 55-55C 16 Thép CT3 Bu lông lục giác 31 ISO 4762 M10 35-35C 62 Thép CT3 Bu lông lục giác 30 ISO 4762 M8 35-35C 24 Thép CT3 Bu lông lục giác 29 Bạc lót trục x - ổ đỡ 1 Thép s45c 28 Bạc lót trục x 1 Thép s45c 27 Nắp gối đỡ trục x 2 1 Thép s45c 26 Nắp gối đỡ trục x 1 1 Thép s45c 25 Ổ đỡ trục x 1 NSK 6407 24 Ổ bi đỡ-chặn trục x 2 NSK 7047 BM 23 Gối đỡ vít me trục x 2 1 Thép s45c 22 Gối đỡ vít me trục x 1 1 Thép s45c 21 Đai ốc bi trục x 1 PMI 45-10B3-FDWC 20 Vít me trục x 1 PMI 45-10B3-FDWC 19 Bàn x 1 GX 21-40 18 Con trượt x 4 PMI MSA 30LA 17 Ray x 2 PMI MSA 30LA 16 Đai ốc vặn vít me x 2 Thép CT3 Đai ốc 6 cạnh 15 Đai ốc vặn vít me y 2 Thép CT3 Đai ốc 6 cạnh 14 Bạc lót trục y- ổ đỡ 1 Thép s45c 13 Bạc lót trục y 1 Thép s45c 12 Nắp gối đỡ y 2 1 Thép s45c 11 nắp gối đỡ y 1 1 Thép s45c 10 ổ bi đỡ trục y 1 NSK 6408 09 ổ bi đỡ-chặn trục y 2 NSK 7048 BM 08 Gối đỡ vít me trục y 2 1 Thép s45c 07 Gối đỡ vít me trục y 1 1 Thép s45c 06 Đai ốc bi y 1 PMI 55-10B3-FDWC 05 Vít me y 1 PMI 55-10B3-FDWC 04 Bàn y 1 GX 21-40 03 Con trượt y 4 PMI MSA 35LA 02 Ray y 2 PMI MSA 35LA 01 Bệ máy 1 GX 21-40 Vị trí Chi tiết Số Vật liệu Hãng sản xuất Model No. lượng

Affichage des 1 premières pages. Téléchargez le document pour le voir en entier.

Commentaires (0)

Se connecter pour rejoindre la discussion

Aucun commentaire pour le moment. Soyez le premier !