🚓xe cảnh sát

police car

0 lượt xemXe cộ

Hiểu nhanh

Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vixe cảnh sát

  • en—

  • frvoiture de police

  • dePolizeiauto

  • zh警车

  • jaパトカー

  • ko경찰차

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Cùng lĩnh vực