🚇tàu điện ngầm

subway

0 lượt xemXe cộ

Hiểu nhanh

Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vitàu điện ngầm

  • en—

  • frmétro

  • deU-Bahn

  • zh地铁

  • ja地下鉄

  • ko지하철

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Cùng lĩnh vực