🐢con rùa
turtle
0 lượt xemĐộng vật

Hiểu nhanh
Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.
Diễn giải
Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.
💬 Ví dụ
Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.
Căn cứ: —
🌐 Nghĩa các tiếng
vicon rùa
en—
frtortue
deSchildkröte
zh乌龟
ja亀
ko거북이
Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa
🎮 Góc mini game
Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.












