🦁sư tử

lion

0 lượt xemĐộng vật

Hiểu nhanh

Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • visư tử

  • en—

  • frlion

  • deLöwe

  • zh狮子

  • jaライオン

  • ko사자

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Cùng lĩnh vực