Trang 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 1
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Rewriting Society's Script
Parenting (1)_________ complements coding careers. The (2)_________ defies expectations daily. The
father (3)_________ healthy lunches while working remotely inspires his daughter's tech dreams.
Technology offers boundless possibilities (4)_________ aspiring innovators. Once in a blue
(5)_________ becomes every single day. We aspire (6)_________ to transcend traditional gender
boundaries.
Question 1:A. beautifully B. beautiful C. beauty D. beautify
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
Phân tích chi tiết
Vị trí này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "complements"
"Beautifully" (trạng từ) phù hợp với ngữ cảnh: việc nuôi dạy con cái bổ trợ một cách đẹp đẽ cho sự
nghiệp lập trình
Các đáp án khác không phù hợp về mặt ngữ pháp:
B "beautiful" là tính từ
C "beauty" là danh từ
D "beautify" là động từ.
Đáp án A phù hợp
Tạm Dịch:
Parenting beautifully complements coding careers.
(Việc làm cha mẹ bổ sung hoàn hảo cho sự nghiệp lập trình.)
Question 2:A. software passionate engineer B. engineer passionate software
C. engineer software passionate D. passionate software engineer
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
Phân tích chi tiết
"Passionate" (nhiệt huyết) bổ nghĩa cho "software engineer" (kỹ sư phần mềm)
Các đáp án khác sai về trật tự từ trong tiếng Anh
Tạm Dịch:
The passionate software engineer defies expectations daily.
(Kỹ sư phần mềm đầy nhiệt huyết luôn vượt qua mọi kỳ vọng mỗi ngày.)
Trang 2
Question 3:A. was prepared B. prepared C. preparing D. which prepared
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
Phân tích chi tiết
Câu văn mô tả hành động đang diễn ra của người cha
"Preparing" (V-ing) phù hợp để diễn tả hành động đang diễn ra
Các đáp án khác không phù hợp về thì và ngữ cảnh
Tạm Dịch: The father preparing healthy lunches while working remotely inspires his daughter's tech
dreams. (Hình ảnh người cha chuẩn bị bữa trưa lành mạnh trong khi làm việc từ xa đã truyền cảm hứng cho
ước mơ công nghệ của con gái mình.)
Question 4:A. for B. to C. with D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
Phân tích chi tiết
Cấu trúc "offer something to someone" là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh
Tạm Dịch: Technology offers boundless possibilities to aspiring innovators.
(Công nghệ mang đến những khả năng vô hạn cho những nhà sáng tạo đầy tham vọng.)
Question 5:A. moon B. night C. star D. sky
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
Phân tích chi tiết
"Once in a blue moon" là thành ngữ có nghĩa "hiếm khi xảy ra"
Tạm Dịch:
Điều hiếm có (những việc hiếm khi xảy ra) giờ đây trở thành chuyện thường ngày
Question 6:A. code B. to coding C. to code D. coding
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
Phân tích chi tiết
Sau động từ "aspire" cần dùng "to + infinitive"
"To code" là dạng nguyên mẫu có "to" phù hợp
Tạm Dịch: We aspire to code to transcend traditional gender boundaries.
(Chúng tôi mong muốn mã hóa để vượt qua ranh giới giới tính truyền thống.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Vietnam's Art of Global Resonance
Vietnam's diplomatic approach stands out from (7)_________ in Southeast Asia through its remarkable
flexibility and resilience. As global tensions (8)_________, Vietnam continues to maintain balanced
relationships with major powers. The country's (9)_________ and pragmatism in international relations
have become its hallmark in diplomatic circles. (10)_________ historical complexities, Vietnam has
Trang 3
emerged as a trusted partner in regional affairs. Vietnam's strategic (11)_________ has helped forge
meaningful partnerships across continents. A (12)_________ of diplomatic achievements have
positioned Vietnam as a key player in Southeast Asian politics.
Question 7:A. other B. the others C. others D. another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
Phân tích chi tiết
A. other: Không phù hợp vì "other" là tính từ, không thể dùng trực tiếp để chỉ một danh từ số nhiều mà
không có danh từ đi kèm.
B. the others: Không chính xác trong ngữ cảnh này, vì không phải là sự so sánh với một nhóm cụ thể đã
được đề cập trước đó.
C. others: Đúng, "others" dùng để chỉ các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á. Câu này có nghĩa là
"cách tiếp cận ngoại giao của Việt Nam nổi bật so với những quốc gia khác trong khu vực."
D. another: Không phù hợp vì "another" chỉ một đối tượng duy nhất, trong khi ở đây chúng ta cần chỉ nhiều
quốc gia.
Tạm Dịch: Vietnam's diplomatic approach stands out from others in Southeast Asia through its remarkable
flexibility and resilience.
(Cách tiếp cận ngoại giao của Việt Nam nổi bật hơn các nước khác ở Đông Nam Á nhờ tính linh hoạt và khả
năng phục hồi đáng kể.)
Question 8:A. break down B. rise up C. come about D. stand out
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
Phân tích chi tiết
A. break down: Thường mang nghĩa là "tan rã" hoặc "phá vỡ," không phù hợp với ngữ cảnh mô tả căng
thẳng gia tăng.
B. rise up: Chính xác, "rise up" có nghĩa là "tăng lên" hoặc "nổi lên", phù hợp với ngữ cảnh nói về căng
thẳng toàn cầu gia tăng.
C. come about: Mang nghĩa là "xảy ra" nhưng không phù hợp với sự gia tăng của căng thẳng.
D. stand out: Mang nghĩa là "nổi bật," không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch: As global tensions rise up, Vietnam continues to maintain balanced relationships with major
powers. (Trong bối cảnh căng thẳng toàn cầu gia tăng, Việt Nam vẫn tiếp tục duy trì mối quan hệ cân bằng
với các cường quốc.)
Question 9:A. astuteness B. resilience C. dominance D. neutrality
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
A. astuteness: Chính xác, "astuteness" có nghĩa là "sự sắc sảo, tinh tế," mô tả khả năng đánh giá và xử lý
tình huống một cách thông minh, rất phù hợp với ngữ cảnh mô tả khả năng đối ngoại của Việt Nam.
Trang 4
B. resilience: Tuy là một từ phù hợp với ngữ cảnh chung về sự kiên cường, nhưng không hoàn toàn chính
xác trong ngữ cảnh này vì "astuteness" nói đến sự sắc sảo và thận trọng trong các mối quan hệ quốc tế.
C. dominance: Không phù hợp vì "dominance" có nghĩa là sự thống trị, điều này không phải là đặc điểm nổi
bật của chính sách ngoại giao của Việt Nam.
D. neutrality: Mặc dù trung lập có thể là một đặc điểm trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, nhưng
"astuteness" (sự sắc sảo) lại chính xác hơn trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch: The country's astuteness and pragmatism in international relations have become its hallmark in
diplomatic circles. (Sự khôn ngoan và thực dụng của đất nước này trong quan hệ quốc tế đã trở thành dấu ấn
trong giới ngoại giao.)
Question 10:A. In spite of B. In front of C. In place of D. As well as
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
Phân tích chi tiết
A. In spite of: Chính xác, "in spite of" có nghĩa là "mặc dù," diễn tả sự mâu thuẫn hoặc khó khăn nhưng vẫn
có thể đạt được điều gì đó, phù hợp với ngữ cảnh nói về các phức tạp lịch sử.
Tạm Dịch: In spite of historical complexities, Vietnam has emerged as a trusted partner in regional affairs.
(Bất chấp những phức tạp về mặt lịch sử, Việt Nam đã nổi lên như một đối tác đáng tin cậy trong các vấn đề
khu vực.)
Question 11:A. location B. planning C. acumen D. alliance
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
A. location: Không phù hợp vì "location" chỉ vị trí địa lý, không liên quan trực tiếp đến chiến lược của quốc
gia.
B. planning: Mặc dù có thể đề cập đến sự chuẩn bị hoặc kế hoạch, nhưng không chính xác khi nói về chiến
lược tổng thể của một quốc gia.
C. acumen: Chính xác, "acumen" có nghĩa là sự nhạy bén, tinh thông, đặc biệt trong các quyết định chiến
lược, phù hợp với ngữ cảnh nói về chiến lược của Việt Nam trong quan hệ quốc tế.
D. alliance: "Alliance" có nghĩa là liên minh, không phù hợp với chiến lược của quốc gia.
Tạm Dịch: Vietnam's strategic acumen has helped forge meaningful partnerships across continents.
(Sự nhạy bén về chiến lược của Việt Nam đã giúp tạo nên những quan hệ đối tác có ý nghĩa trên khắp các
châu lục.)
Question 12:A. plenty B. number C. amount D. multitude
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
Phân tích chi tiết
A. plenty: Không chính xác, "plenty" thường dùng với danh từ không đếm được.
B. number: Mặc dù có thể dùng với danh từ đếm được, nhưng từ này chưa đủ mạnh để diễn đạt quy mô lớn
của những thành tựu ngoại giao.
Trang 5
C. amount: Thường dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với "achievements" (thành tựu).
D. multitude: Chính xác, "multitude" mang nghĩa là "một số lượng lớn," rất phù hợp với ngữ cảnh nói về
thành tựu ngoại giao lớn của Việt Nam.
Tạm Dịch: A multitude of diplomatic achievements have positioned Vietnam as a key player in Southeast
Asian politics. (Nhiều thành tựu ngoại giao đã đưa Việt Nam trở thành một nhân tố chủ chốt trong nền chính
trị Đông Nam Á.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or
sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
a. Tom: "Sarah! What a nice surprise. I've been good, just really busy with my new garden actually."
b. Sarah: "Hey Tom! I haven't seen you in ages. How have you been?"
c. Sarah: "Oh, you started gardening? That's wonderful! What are you growing?"
A. b-c-a B. c-a-b C. a-b-c D. b-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
Sarah chào và hỏi thăm Tom trước (b)
Tom đáp lại lời chào và chia sẻ về việc bận rộn với khu vườn (a)
Sarah tỏ ra hứng thú và hỏi thêm về việc làm vườn (c)
Question 14:
a. Mrs. Chen: "I understand. That's why I always see you sitting on your porch with your laptop
nowadays."
b. Mrs. Chen: "Yes, my little Max needs his morning exercise. How's your new job going?"
c. Mike: "Good morning, Mrs. Chen! Walking your dog again?"
d. Mike: "Exactly! A change of scenery helps. Plus, I get to say hello to friendly neighbors like you."
e. Mike: "It's going well, thank you! Though I'm still getting used to working from home. Sometimes I
miss the office chatter."
A. b-c-a-d-b B. d-a-e-b-c C. a-c-e-b-d D. c-b-e-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
Mike chào và hỏi về việc dắt chó đi dạo (c)
Mrs. Chen xác nhận và hỏi về công việc mới (b)
Mike chia sẻ về việc làm việc tại nhà (e)
Mrs. Chen nhận xét về việc thấy Mike ngồi ở hiên nhà (a)
Mike đồng ý và nói về lợi ích của việc đó (d)
Question 15:
Dear Professor Thompson,
Trang 6
a. The combination of virtual reality labs and collaborative online projects has completely transformed my
understanding of molecular biology.
b. Remember when you suggested trying the VR simulation for cell division? It was mind-blowing! Being
able to "walk" inside a cell and observe mitosis in 3D helped me grasp concepts that seemed abstract in
textbooks.
c. Plus, the international study group you helped me join has opened my eyes to different perspectives
from students across the globe.
d. I hope this email finds you well. I wanted to share my excitement about the new learning approaches
I've discovered this semester.
e. Would you be available next week to discuss more innovative learning strategies? I'd love to explore
how we could integrate these tools into our study group sessions.
Best regards
LK
A. a-b-c-d-e B. d-a-b-c-e C. b-a-d-c-e D. c-b-e-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
Phân tích chi tiết
Lời chào mở đầu (d)
Giới thiệu chung về trải nghiệm học tập (a)
Chia sẻ chi tiết về trải nghiệm VR (b)
Nói về nhóm học tập quốc tế (c)
Kết thúc với đề xuất gặp mặt (e)
Question 16:
a. Modern organizations are implementing AI-driven solutions to eliminate hiring bias and promote equal
pay. Companies with gender-diverse leadership consistently demonstrate higher innovation rates and
better financial performance.
b. Social media movements and digital activism have amplified voices for gender equality, creating global
awareness and solidarity. Young leaders are reshaping the narrative through platforms like TikTok and
Instagram.
c. The future of gender equality lies in embracing technology while ensuring it serves all genders equally.
From blockchain for pay transparency to AI ethics, innovation must prioritize inclusivity and fairness.
d. In today's digital age, gender equality has evolved beyond traditional workplace concerns into new
spheres including social media representation and tech industry participation. The conversation now
encompasses diverse gender identities and intersectional perspectives.
e. Remote work has created new opportunities for work-life balance, benefiting all genders. However,
challenges persist in areas like digital literacy gaps and online harassment, which disproportionately
affect women.
Trang 7
A. d-a-e-b-c B. a-e-b-d-c C. b-a-d-e-c D. e-b-d-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Phân tích chi tiết
Giới thiệu tổng quan về vấn đề (d)
Giải pháp công nghệ trong tổ chức (a)
Tác động của làm việc từ xa (e)
Vai trò của mạng xã hội (b)
Kết luận về tương lai (c)
Question 17:
a. Vietnam has transformed from a rural nation into an active global player. Through partnerships with
ASEAN, WTO, and the UN, the country brings unique perspectives to international discussions.
b. Local markets now showcase a blend of domestic and international products, reflecting Vietnam's
successful integration into global trade while maintaining its cultural roots.
c. Vietnamese peacekeepers serve in UN missions worldwide, sharing their culture and expertise. These
contributions have earned Vietnam respect in the international community.
d. Working with organizations like the World Bank and IMF, Vietnam has evolved from an aid recipient
to an emerging economic force in Southeast Asia.
e. From APEC summits to UNESCO heritage recognition, Vietnam continues to strengthen its position in
global affairs while preserving its distinctive identity.
A. a-c-b-d-e B. a-e-b-d-c C. a-b-c-d-e D. a-d-e-c-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Phân tích chi tiết
Giới thiệu sự chuyển mình của Việt Nam (a)
Minh chứng qua thị trường trong nước (b)
Đóng góp quốc tế qua gìn giữ hòa bình (c)
Phát triển kinh tế (d)
Tổng kết vị thế quốc tế (e)
Read the following passage about How Vietnam Became Asia's Diplomatic Dark Horse and mark the
letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered
blanks from 18 to 22.
Vietnam's remarkable transformation from a war-torn nation to a significant diplomatic player in Asia
has captured global attention. Had the country not embraced comprehensive reforms in 1986, it would not
have achieved such impressive economic growth and diplomatic influence. The nation's strategic position in
Southeast Asia, (18)_________, has attracted major powers seeking to expand their influence. Vietnam's
diplomatic success lies in its balanced approach: maintaining strong economic ties with China while
fostering deeper security cooperation with the United States. The country's foreign policy (19)_________;
Trang 8
instead, it actively engages with multiple international partners. Vietnam, understanding the importance of
regional stability and desiring to strengthen its international position, (20)_________. This strategic
diplomatic approach has not only enhanced Vietnam's regional standing but has also positioned the country
as a key mediator in various international disputes, particularly in matters concerning the South China Sea
and regional economic integration. In recent years, (21)_________, capitalizing on its young workforce and
strategic location. The country's commitment to sustainable development and digital transformation has
further strengthened its position as a reliable partner in global supply chains. (22)_________. The country's
growing startup ecosystem and space technology initiatives are now establishing Vietnam as an emerging
tech innovator in Asia.
Question 18:
A. of whom has become increasingly important in regional geopolitics
B. which has become increasingly important in regional geopolitics
C. had became increasingly important in regional geopolitics
D. was becoming increasingly important in regional geopolitics
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
Phân tích chi tiết
A. of whom has become increasingly important in regional geopolitics: Không chính xác vì cấu trúc này
không hợp lý với câu. "Of whom" thường dùng cho người, nhưng ở đây chúng ta đang nói về "strategic
position," một khái niệm trừu tượng, không phải người.
B. which has become increasingly important in regional geopolitics: Chính xác. "Which" là đại từ quan hệ,
chỉ sự vật, giúp kết nối "Vietnam's strategic position" với phần mô tả về tầm quan trọng gia tăng trong địa
chính trị khu vực. Câu này có nghĩa là "Vị trí chiến lược của Việt Nam, mà nó đã trở nên ngày càng quan
trọng trong địa chính trị khu vực."
C. had became increasingly important in regional geopolitics: Không chính xác vì "had became" là thì quá
khứ hoàn thành của động từ "become", nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này, vì câu đang nói về một sự
kiện đã xảy ra và tiếp tục là hiện tại.
D. was becoming increasingly important in regional geopolitics: Không chính xác vì cấu trúc này chỉ thích
hợp với việc diễn tả một hành động diễn ra trong quá khứ, không phải hiện tại.
Tạm Dịch: The nation's strategic position in Southeast Asia, which has become increasingly important in
regional geopolitics, has attracted major powers seeking to expand their influence. (Vị trí chiến lược của
quốc gia này ở Đông Nam Á, ngày càng trở nên quan trọng trong địa chính trị khu vực, đã thu hút các cường
quốc tìm cách mở rộng ảnh hưởng.)
Question 19:
A. has been carefully crafted to avoid dependence on any single power
B. that has been carefully crafted to avoid dependence on any single power
C. which being carefully crafted to avoid dependence on any single power
Trang 9
D. having carefully crafted to avoid dependence on any single power
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
Phân tích chi tiết
A. has been carefully crafted to avoid dependence on any single power: Chính xác. "Has been carefully
crafted" là thì hiện tại hoàn thành bị động, diễn tả sự kiện đã được thực hiện và vẫn có ảnh hưởng đến hiện
tại. Đây là cách diễn đạt chính xác về chính sách ngoại giao của Việt Nam.
B. that has been carefully crafted to avoid dependence on any single power: Không chính xác, vì "that"
không cần thiết ở đây và câu sẽ trở nên thừa thãi.
C. which being carefully crafted to avoid dependence on any single power: Không đúng, vì "being" là dạng
phân từ hiện tại, không phù hợp với cấu trúc của câu.
D. having carefully crafted to avoid dependence on any single power: Không đúng vì "having" ở đây làm
cho câu không hợp ngữ pháp, không phù hợp với cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động.
Tạm Dịch: The country's foreign policy has been carefully crafted to avoid dependence on any single
power; instead, it actively engages with multiple international partners. (Chính sách đối ngoại của đất nước
đã được xây dựng cẩn thận để tránh phụ thuộc vào bất kỳ thế lực nào; thay vào đó, nước này tích cực hợp
tác với nhiều đối tác quốc tế.)
Question 20:
A. participating actively in ASEAN's collective decision-making processes
B. which actively participates in ASEAN's collective decision-making processes
C. has actively participated in ASEAN's collective decision-making processes
D. having actively participate in ASEAN's collective decision-making processes
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
Phân tích chi tiết
A. participating actively in ASEAN's collective decision-making processes: Không chính xác vì câu này
cần một mệnh đề chủ động miêu tả hành động của Việt Nam trong hiện tại. Cấu trúc này sẽ bị thiếu chủ ngữ.
B. which actively participates in ASEAN's collective decision-making processes: Không đúng, vì "which"
không phù hợp với câu này, bởi nó sẽ tạo ra mệnh đề quan hệ không hợp lý.
C. has actively participated in ASEAN's collective decision-making processes: Chính xác. "Has actively
participated" là thì hiện tại hoàn thành, mô tả một hành động đã bắt đầu và vẫn đang tiếp tục có ảnh hưởng.
Câu này mô tả Việt Nam tham gia tích cực vào các quá trình ra quyết định của ASEAN.
D. having actively participate in ASEAN's collective decision-making processes: Không đúng vì "having"
không phù hợp với cấu trúc câu này và không đồng nhất về thì.
Tạm Dịch: Vietnam, understanding the importance of regional stability and desiring to strengthen its
international position, has actively participated in ASEAN's collective decision-making processes. (Hiểu
được tầm quan trọng của sự ổn định khu vực và mong muốn củng cố vị thế quốc tế của mình, Việt Nam đã
tích cực tham gia vào các quá trình ra quyết định tập thể của ASEAN.)
Trang 10
Question 21:
A. Vietnam has emerged as a declined destination for international investment and manufacturing
B. Vietnam has emerged as a restricted destination for international investment and manufacturing
C. Vietnam has emerged as a preferred destination for international investment and manufacturing
D. Vietnam has emerged as an avoided destination for international investment and manufacturing
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Phân tích chi tiết
A. Vietnam has emerged as a declined destination for international investment and manufacturing: Không
đúng, vì "declined" có nghĩa là "giảm sút" hoặc "suy giảm," điều này không phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự
phát triển của Việt Nam.
B. Vietnam has emerged as a restricted destination for international investment and manufacturing: Không
đúng, vì "restricted" có nghĩa là bị hạn chế, điều này không phù hợp với sự phát triển mạnh mẽ của Việt
Nam.
C. Vietnam has emerged as a preferred destination for international investment and manufacturing: Chính
xác. "Preferred destination" có nghĩa là "điểm đến được ưa chuộng," rất hợp lý với ngữ cảnh mô tả Việt
Nam như một điểm đến hấp dẫn cho đầu tư và sản xuất quốc tế.
D. Vietnam has emerged as an avoided destination for international investment and manufacturing: Không
đúng, vì "avoided" có nghĩa là bị tránh né, điều này hoàn toàn trái ngược với sự phát triển của Việt Nam.
Tạm Dịch: In recent years, Vietnam has emerged as a preferred destination for international investment and
manufacturing, capitalizing on its young workforce and strategic location. (Trong những năm gần đây, Việt
Nam nổi lên như một điểm đến ưa thích cho đầu tư và sản xuất quốc tế, tận dụng lực lượng lao động trẻ và
vị trí chiến lược.)
Question 22:
A. Vietnam's unsuccessful management of global challenges during the COVID-19 pandemic has
showcased its governance capabilities to the world
B. Vietnam's secretive management of global challenges during the COVID-19 pandemic has showcased its
governance capabilities to the world
C. Vietnam's hesitant management of global challenges during the COVID-19 pandemic has showcased its
governance capabilities to the world
D. Vietnam's successful management of global challenges during the COVID-19 pandemic has
showcased its governance capabilities to the world
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Phân tích chi tiết
A. Việc Việt Nam quản lý không thành công các thách thức toàn cầu trong đại dịch COVID-19 đã thể hiện
năng lực quản trị của mình với thế giới: Không chính xác, vì “không thành công” (không thành công) không
phù hợp với cách mà Việt Nam đã quản lý đại dịch.
Trang 11
B. Cách quản lý bí mật của Việt Nam trước các thách thức toàn cầu trong đại dịch COVID-19 đã cho thế
giới thấy khả năng quản trị của mình: Không chính xác, vì "bí mật" (bí mật) không phản ánh chính xác cách
thức quản lý của Việt Nam trong đại dịch .
C. Việc Việt Nam do dự trong quản lý các thách thức toàn cầu trong đại dịch COVID-19 đã cho thế giới
thấy năng lực quản trị của mình: Không chính xác, vì “do dự” không miêu tả đúng về sự mạnh mạnh và
quyết định cách quản lý của Việt Nam.
D. Việc Việt Nam quản lý thành công các thách thức toàn cầu trong đại dịch COVID-19 đã thể hiện năng
lực quản trị của mình với thế giới: Chính xác. “Thành công” (thành công) phù hợp với cách thực tế Việt
Nam đã xử lý đại dịch COVID-19 một kết quả hiệu quả, qua đó chứng tỏ khả năng quản lý của đất nước.
Tạm Dịch: Vietnam's successful management of global challenges during the COVID-19 pandemic has
showcased its governance capabilities to the world. The country's growing startup ecosystem and space
technology initiatives are now establishing Vietnam as an emerging tech innovator in Asia. (Việc Việt Nam
quản lý thành công các thách thức toàn cầu trong đại dịch COVID-19 đã thể hiện năng lực quản trị của mình
với thế giới. Hệ sinh thái khởi nghiệp đang phát triển và các sáng kiến về công nghệ vũ trụ của đất nước hiện
đang đưa Việt Nam trở thành một nhà đổi mới công nghệ mới nổi ở Châu Á.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Sự chuyển mình đáng kể của Việt Nam từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá thành một nhân tố ngoại
giao quan trọng ở châu Á đã thu hút sự chú ý của toàn cầu. Nếu đất nước không tiến hành cải cách toàn
diện vào năm 1986, thì đất nước đã không đạt được tăng trưởng kinh tế và ảnh hưởng ngoại giao ấn tượng
như vậy. Vị thế chiến lược của quốc gia này ở Đông Nam Á, ngày càng trở nên quan trọng trong địa chính
trị khu vực, đã thu hút các cường quốc tìm cách mở rộng ảnh hưởng của họ. Thành công về ngoại giao của
Việt Nam nằm ở cách tiếp cận cân bằng: duy trì quan hệ kinh tế chặt chẽ với Trung Quốc trong khi thúc đẩy
hợp tác an ninh sâu sắc hơn với Hoa Kỳ. Chính sách đối ngoại của đất nước đã được xây dựng cẩn thận để
tránh phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào; thay vào đó, Việt Nam tích cực hợp tác với nhiều đối tác quốc
tế. Việt Nam, hiểu được tầm quan trọng của sự ổn định trong khu vực và mong muốn củng cố vị thế quốc tế
của mình, đã tích cực tham gia vào các quá trình ra quyết định tập thể của ASEAN. Cách tiếp cận ngoại
giao chiến lược này không chỉ nâng cao vị thế của Việt Nam trong khu vực mà còn định vị đất nước là một
bên trung gian chính trong nhiều tranh chấp quốc tế, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến Biển Đông
và hội nhập kinh tế khu vực. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã nổi lên như một điểm đến ưa thích cho
đầu tư và sản xuất quốc tế, tận dụng lực lượng lao động trẻ và vị trí chiến lược của mình. Cam kết của quốc
gia này đối với phát triển bền vững và chuyển đổi số đã củng cố thêm vị thế của Việt Nam như một đối tác
đáng tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc Việt Nam quản lý thành công các thách thức toàn cầu
trong đại dịch COVID-19 đã thể hiện năng lực quản trị của mình với thế giới. Hệ sinh thái khởi nghiệp đang
phát triển của quốc gia này và các sáng kiến về công nghệ vũ trụ hiện đang đưa Việt Nam trở thành một nhà
đổi mới công nghệ mới nổi ở Châu Á.
Trang 12
Read the following passage about Coding a Future Without Bias and mark the letter A, B, C or D on
your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
In recent years, the tech industry has faced mounting criticism over algorithmic bias, a pervasive issue
that perpetuates social inequalities through automated decision-making systems. These biases, often
unintentionally embedded in artificial intelligence and machine learning models, can significantly impact
various aspects of life, from loan approvals to hiring processes. As organizations become increasingly reliant
on algorithmic decision-making, the need to address and eliminate these biases has become more crucial
than ever.
To combat this challenge, researchers and developers are pioneering innovative approaches to create
more equitable algorithms. One promising method involves diverse data collection, ensuring that training
datasets represent various demographic groups accurately. Additionally, companies are implementing
rigorous testing protocols to identify and eliminate potential biases before deploying their systems. This
proactive stance not only enhances the fairness of algorithmic decisions but also helps build trust between
technology providers and users.
The journey toward unbiased algorithms requires a multifaceted approach that extends beyond
technical solutions. Organizations must foster inclusive development teams, incorporating perspectives from
different backgrounds and experiences. Furthermore, transparency in algorithmic decision-making processes
has emerged as a fundamental principle, with companies increasingly required to explain how their systems
arrive at specific conclusions. This accountability helps identify potential biases and ensures that corrective
measures can be implemented promptly.
The path forward in ethical AI presents both promising prospects and significant hurdles to overcome.
Although achieving perfectly unbiased algorithms remains an aspirational target, the key lies in
unwavering dedication to incremental progress. The establishment of comprehensive regulatory
guidelines and industry-wide benchmarks will serve as essential guardrails in steering the development of
equitable AI systems. This technological evolution, guided by an unwavering commitment to fairness, will
ultimately shape the foundation of responsible digital innovation for generations to come.
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a method to reduce algorithmic bias?
A. Implementing regular external audits by third-party organizations
B. Ensuring diverse representation in training datasets
C. Creating inclusive development teams with varied perspectives
D. Establishing transparency in algorithmic decision-making processes
Giải Thích: Phương pháp nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một phương pháp để giảm độ lệch
thuật toán?
A. Thực hiện kiểm toán bên ngoài thường xuyên của các tổ chức bên thứ ba
B. Đảm bảo sự đại diện đa dạng trong các tập dữ liệu đào tạo
C. Tạo các nhóm phát triển toàn diện với nhiều quan điểm khác nhau
D. Thiết lập tính minh bạch trong các quy trình ra quyết định thuật toán
Trang 13
Phân tích chi tiết
A "Implementing regular external audits by third-party organizations" là phương pháp KHÔNG được đề
cập trong bài.
Các phương pháp khác đều được nhắc đến:
B: Diverse data collection (đoạn 2)
C: Inclusive development teams (đoạn 3)
D: Transparency in algorithmic decision-making (đoạn 3)
Question 24: The word “unintentionally” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.
A. accidentally B. purposely C. inadvertently D. unconsciously
Giải Thích: Từ “unintentionally” ở đoạn 1 trái nghĩa với ___________.
Phân tích chi tiết
"Unintentionally" (vô ý, không cố ý) trái nghĩa với "purposely" (cố ý, có chủ đích)
Các đáp án khác đều đồng nghĩa với "unintentionally":
A: accidentally (vô tình)
C: inadvertently (vô ý)
D: unconsciously (không có ý thức)
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to_________.
A. researchers and developers
B. users
C. companies
D. testing protocols
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến_________.
Phân tích chi tiết
"Their" trong đoạn 2 đề cập đến "companies" vì câu trước đó nói về "companies are implementing rigorous
testing protocols"
Question 26: The word “multifaceted” in paragraph 3 could be best replaced by_________.
A. simple B. direct C. limited D. complex
Giải Thích: Từ “multifaceted” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
"Multifaceted" (đa diện) đồng nghĩa với "complex" (phức tạp)
Các đáp án khác đều trái nghĩa:
A: simple (đơn giản)
B: direct (trực tiếp)
C: limited (hạn chế)
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Trang 14
A. The development of unbiased systems requires both long-term vision and steady commitment to gradual
enhancements.
B. While complete algorithmic fairness may be impossible to achieve, consistent small improvements
will lead to meaningful change.
C. Success in creating fair algorithms depends on balancing ambitious goals with practical steps toward
improvement.
D. Organizations must focus on systematic refinements rather than waiting for perfect solutions to emerge
naturally.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất?
A. Việc phát triển các hệ thống không thiên vị đòi hỏi cả tầm nhìn dài hạn và cam kết vững chắc đối với
những cải tiến dần dần.
B. Mặc dù có thể không đạt được sự công bằng hoàn toàn về mặt thuật toán, nhưng những cải tiến nhỏ nhất
quán sẽ dẫn đến sự thay đổi có ý nghĩa.
C. Thành công trong việc tạo ra các thuật toán công bằng phụ thuộc vào việc cân bằng các mục tiêu đầy
tham vọng với các bước thực tế hướng tới sự cải thiện.
D. Các tổ chức phải tập trung vào việc tinh chỉnh có hệ thống thay vì chờ đợi các giải pháp hoàn hảo tự
nhiên xuất hiện.
Phân tích chi tiết
Câu gốc nói về việc dù không thể đạt được thuật toán hoàn toàn không thiên vị, nhưng điều quan trọng là
cam kết cải thiện từng bước. Đáp án B phù hợp
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Diverse data collection and inclusive development teams are key strategies for reducing bias in
algorithmic systems
B. Companies are solely focusing on technical solutions while ignoring the human element in addressing
algorithmic bias
C. Perfect algorithmic fairness has been achieved through current regulatory frameworks and industry-wide
standards
D. Transparency in AI systems has proven ineffective in identifying and correcting algorithmic decisionmaking flaws
Giải Thích: Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Thu thập dữ liệu đa dạng và các nhóm phát triển toàn diện là những chiến lược chính để giảm sự thiên vị
trong các hệ thống thuật toán
B. Các công ty chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật trong khi bỏ qua yếu tố con người trong việc giải
quyết sự thiên vị thuật toán
C. Sự công bằng thuật toán hoàn hảo đã đạt được thông qua các khuôn khổ quy định hiện hành và các tiêu
chuẩn toàn ngành
Trang 15
D. Tính minh bạch trong các hệ thống AI đã chứng minh là không hiệu quả trong việc xác định và sửa các
lỗi ra quyết định thuật toán
Phân tích chi tiết
Đáp án A đúng vì bài đọc đề cập việc thu thập dữ liệu đa dạng và đội ngũ phát triển đa dạng là chiến lược
quan trọng. Đáp án A phù hợp
Question 29: In which paragraph does the writer mention the impact of algorithmic bias in technology?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3
Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến tác động của sự thiên vị thuật toán trong công nghệ?
Tác động của thuật toán thiên vị được đề cập trong đoạn 1: "can significantly impact various aspects of life,
from loan approvals to hiring processes"
Question 30: In which paragraph does the writer mention transparency in decision-making?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Ở đoạn văn nào tác giả đề cập đến tính minh bạch trong việc ra quyết định?
Phân tích chi tiết
Tính minh bạch trong quá trình ra quyết định được đề cập trong đoạn 3: "transparency in algorithmic
decision-making processes has emerged as a fundamental principle"
Tạm Dịch Bài Đọc
Trong những năm gần đây, ngành công nghệ đã phải đối mặt với sự chỉ trích ngày càng tăng về sự
thiên vị thuật toán, một vấn đề phổ biến khiến bất bình đẳng xã hội tiếp diễn thông qua các hệ thống ra
quyết định tự động. Những sự thiên vị này, thường vô tình được nhúng vào các mô hình trí tuệ nhân tạo và
máy học, có thể tác động đáng kể đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ phê duyệt khoản vay đến quy trình
tuyển dụng. Khi các tổ chức ngày càng phụ thuộc vào việc ra quyết định theo thuật toán, nhu cầu giải quyết
và loại bỏ những sự thiên vị này trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Để chống lại thách thức này, các nhà nghiên cứu và nhà phát triển đang tiên phong trong các phương
pháp tiếp cận sáng tạo để tạo ra các thuật toán công bằng hơn. Một phương pháp đầy hứa hẹn liên quan
đến việc thu thập dữ liệu đa dạng, đảm bảo rằng các tập dữ liệu đào tạo đại diện chính xác cho nhiều nhóm
nhân khẩu học khác nhau. Ngoài ra, các công ty đang triển khai các giao thức thử nghiệm nghiêm ngặt để
xác định và loại bỏ các sự thiên vị tiềm ẩn trước khi triển khai hệ thống của họ. Quan điểm chủ động này
không chỉ tăng cường tính công bằng của các quyết định theo thuật toán mà còn giúp xây dựng lòng tin giữa
các nhà cung cấp công nghệ và người dùng.
Hành trình hướng tới các thuật toán không thiên vị đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa diện vượt ra
ngoài các giải pháp kỹ thuật. Các tổ chức phải thúc đẩy các nhóm phát triển toàn diện, kết hợp các quan
điểm từ nhiều nền tảng và kinh nghiệm khác nhau. Hơn nữa, tính minh bạch trong các quy trình ra quyết
định theo thuật toán đã nổi lên như một nguyên tắc cơ bản, với các công ty ngày càng được yêu cầu giải
thích cách hệ thống của họ đi đến kết luận cụ thể. Trách nhiệm giải trình này giúp xác định các thành kiến
tiềm ẩn và đảm bảo các biện pháp khắc phục có thể được triển khai kịp thời.
Trang 16
Con đường phía trước trong AI đạo đức vừa có triển vọng đầy hứa hẹn vừa có những rào cản đáng kể
cần vượt qua. Mặc dù đạt được các thuật toán hoàn toàn không thiên vị vẫn là một mục tiêu đầy tham vọng,
nhưng chìa khóa nằm ở sự cống hiến không ngừng cho tiến trình gia tăng. Việc thiết lập các hướng dẫn
quản lý toàn diện và các chuẩn mực trong toàn ngành sẽ đóng vai trò là những rào cản thiết yếu trong việc
định hướng phát triển các hệ thống AI công bằng. Sự phát triển công nghệ này, được hướng dẫn bởi cam kết
không ngừng về sự công bằng, cuối cùng sẽ định hình nền tảng cho sự đổi mới kỹ thuật số có trách nhiệm
cho các thế hệ tương lai.
Read the following passage about the Dancing with Knowledge Through Space-Time and mark the
letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
from 31 to 40.
In the vast expanse of human understanding, quantum wisdom emerges as a fascinating intersection
between ancient philosophical insights and modern scientific discoveries. This profound connection suggests
that knowledge, like quantum particles, exists in multiple states simultaneously until we observe and interact
with it. The way we perceive and process information fundamentally shapes our reality, creating a dynamic
dance between consciousness and the universe's underlying quantum nature. What we know today barely
scratches the surface of how learning transcends conventional boundaries.
[I]The journey of learning mirrors quantum entanglement, where seemingly separate pieces of
knowledge become intrinsically connected across the fabric of space-time. [II]When students engage with
new concepts, they often experience what scientists call "quantum leaps" in understanding—sudden,
transformative moments where complex ideas crystallize into clarity. [III]These educational breakthroughs
demonstrate how our minds can transcend traditional linear learning patterns, embracing the quantum nature
of knowledge acquisition. [IV]
As we delve deeper into this quantum approach to wisdom, we discover that uncertainty plays a crucial
role in the learning process. Just as Heisenberg's Uncertainty Principle suggests that we cannot
simultaneously know both the position and momentum of a particle with absolute precision, our quest for
knowledge often requires embracing ambiguity. This uncertainty paradoxically leads to deeper
understanding, as it forces us to consider multiple perspectives and possibilities simultaneously, enriching
our cognitive landscape. The acceptance of uncertainty becomes a gateway to more profound insights.
The implications of quantum wisdom extend beyond individual learning to collective knowledge
systems. Like quantum fields that permeate space-time, information networks connect minds across
geographical and temporal boundaries. This interconnectedness creates a global consciousness where ideas
resonate and evolate through the noosphere—the sphere of human thought. Modern digital technologies
amplify this effect, enabling instantaneous knowledge sharing and collaborative learning on an
unprecedented scale. As we embrace this quantum perspective, we unlock new possibilities for human
understanding and growth.
Question 31: The phrase “scratches the surface” in paragraph 1 could be best replaced by_________.
Trang 17
A. delves into B. touches upon C. breaks through D. works through
Giải Thích: Cụm từ “scratches the surface” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
"Trầy xước bề mặt" (chỉ Chạm bề mặt) đồng nghĩa với "chạm vào" (đề cập sơ qua)
Các phương án trả lời khác không phù hợp:
A: đi sâu vào (đi sâu vào)
C: đột phá (đột phá)
D: hoạt động thông qua (làm việc qua)
Question 32: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
The interconnected nature of information reveals itself through unexpected correlations and insights.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
Phân tích chi tiết
Vị trí [IV] ở cuối đoạn 2 là phù hợp nhất vì:
Tổng kết về bản chất kết nối của thông tin
Liên kết với ý về "unexpected correlations" (tương quan không mong đợi)
Dẫn dắt tự nhiên sang đoạn 3 về vai trò của sự không chắc chắn
Question 33: Which of the following is NOT mentioned in the text as a characteristic of quantum wisdom?
A. The role of uncertainty in deepening understanding
B. The mathematical formulas underlying quantum learning processes
C. The connection between ancient philosophy and modern science
D. The sudden "quantum leaps" in student understanding
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản như là một đặc điểm của trí tuệ lượng tử?
A. Vai trò của sự không chắc chắn trong việc đào sâu hiểu biết
B. Các công thức toán học cơ bản cho quá trình học lượng tử
C. Mối liên hệ giữa triết học cổ đại và khoa học hiện đại
D. "Bước nhảy vọt lượng tử" đột ngột trong hiểu biết của học sinh
Phân tích chi tiết
"Mathematical formulas underlying quantum learning processes" KHÔNG được đề cập trong bài
Các đặc điểm khác đều được nhắc đến:
A: Vai trò của sự không chắc chắn (đoạn 3)
C: Kết nối giữa triết học cổ đại và khoa học hiện đại (đoạn 1)
D: "Quantum leaps" trong sự hiểu biết của học sinh (đoạn 2)
Question 34: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. The Heisenberg Uncertainty Principle demonstrates how scientific theories can be applied to educational
methodologies.
Trang 18
B. Modern educational systems should incorporate quantum physics concepts to improve student learning
and development.
C. Uncertainty in learning mirrors quantum physics principles and leads to enhanced understanding
through multiple perspectives.
D. Learning processes become more effective when students focus on precise knowledge rather than
embracing ambiguity.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Nguyên lý bất định Heisenberg chứng minh cách các lý thuyết khoa học có thể được áp dụng vào các
phương pháp giáo dục.
B. Các hệ thống giáo dục hiện đại nên kết hợp các khái niệm vật lý lượng tử để cải thiện việc học và phát
triển của học sinh.
C. Sự bất định trong học tập phản ánh các nguyên lý vật lý lượng tử và dẫn đến sự hiểu biết nâng cao thông
qua nhiều góc nhìn.
D. Các quá trình học tập trở nên hiệu quả hơn khi học sinh tập trung vào kiến thức chính xác thay vì chấp
nhận sự mơ hồ.
Phân tích chi tiết
Đoạn 3 nói về nguyên lý bất định Heisenberg và cách nó phản ánh trong việc học tập, dẫn đến hiểu biết sâu
sắc hơn thông qua nhiều góc nhìn
Question 35: The word “absolute” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_________.
A. complete B. total C. definite D. relative
Giải Thích: Từ “absolute” ở đoạn 3 trái nghĩa với_________.
Phân tích chi tiết
"Absolute" (tuyệt đối) trái nghĩa với "relative" (tương đối)
Các đáp án khác đều đồng nghĩa với "absolute":
A: complete (hoàn toàn)
B: total (toàn bộ)
C: definite (xác định)
Question 36: The word “it” in paragraph 3 refers to_________.
A. uncertainty B. understanding C. paradox D. landscape
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 3 đề cập đến_________.
Phân tích chi tiết
"It" trong đoạn 3 đề cập đến "uncertainty" (sự không chắc chắn)
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Quantum wisdom suggests that knowledge exists in multiple states simultaneously until we observe
it, similar to the behavior of quantum particles.
Trang 19
B. The Uncertainty Principle proves that traditional linear learning patterns are more effective than quantum
approaches to knowledge acquisition.
C. Digital networks limit our ability to share knowledge across boundaries and reduce collaborative learning
opportunities in modern times.
D. Individual learning systems are more efficient than collective knowledge networks in creating
transformative educational breakthroughs.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Trí tuệ lượng tử cho rằng kiến thức tồn tại ở nhiều trạng thái cùng một lúc cho đến khi chúng ta quan sát
được nó, tương tự như hành vi của các hạt lượng tử.
B. Nguyên lý bất định chứng minh rằng các mô hình học tập tuyến tính truyền thống hiệu quả hơn các
phương pháp lượng tử để tiếp thu kiến thức.
C. Mạng kỹ thuật số hạn chế khả năng chia sẻ kiến thức của chúng ta qua các ranh giới và làm giảm các cơ
hội học tập cộng tác trong thời hiện đại.
D. Hệ thống học tập cá nhân hiệu quả hơn mạng kiến thức tập thể trong việc tạo ra những đột phá giáo dục
mang tính chuyển đổi.
Phân tích chi tiết
Đáp án A đúng theo đoạn 1: tri thức tồn tại ở nhiều trạng thái cho đến khi chúng ta quan sát nó
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The fundamental aspects of quantum wisdom transform from individual discovery to collective
understanding.
B. Quantum-based learning insights transition from personal educational growth to shared
knowledge frameworks.
C. The essential nature of quantum thinking evolves from solitary learning to community-based structures.
D. The core principles of quantum knowledge shift from independent study to collaborative information
webs.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất?
A. Các khía cạnh cơ bản của trí tuệ lượng tử chuyển đổi từ khám phá cá nhân sang hiểu biết tập thể.
B. Những hiểu biết về học tập dựa trên lượng tử chuyển từ sự phát triển giáo dục cá nhân sang khuôn khổ
kiến thức chung.
C. Bản chất thiết yếu của tư duy lượng tử phát triển từ học tập đơn độc sang các cấu trúc dựa trên cộng
đồng.
D. Các nguyên tắc cốt lõi của kiến thức lượng tử chuyển từ nghiên cứu độc lập sang mạng lưới thông tin hợp
tác.
Phân tích chi tiết
Câu này diễn đạt chính xác nhất ý về sự chuyển đổi từ học tập cá nhân sang khuôn khổ kiến thức chung
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
Trang 20
A. Quantum entanglement in education primarily occurs when students study in isolation rather than in
collaborative environments.
B. Traditional linear learning methods are superior to quantum approaches because they provide more
structured and reliable outcomes.
C. Digital technology hinders the natural flow of quantum wisdom by creating artificial barriers to authentic
human connection and learning.
D. The uncertainty principle in learning suggests that embracing ambiguity is essential for achieving
deeper understanding and insights
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Sự vướng víu lượng tử trong giáo dục chủ yếu xảy ra khi học sinh học một mình thay vì trong môi trường
hợp tác.
B. Các phương pháp học tuyến tính truyền thống vượt trội hơn các phương pháp lượng tử vì chúng cung cấp
kết quả có cấu trúc và đáng tin cậy hơn.
C. Công nghệ kỹ thuật số cản trở dòng chảy tự nhiên của trí tuệ lượng tử bằng cách tạo ra các rào cản nhân
tạo đối với kết nối và học tập đích thực của con người.
D. Nguyên lý bất định trong học tập cho thấy rằng việc chấp nhận sự mơ hồ là điều cần thiết để đạt được sự
hiểu biết và hiểu biết sâu sắc hơn
Phân tích chi tiết
Có thể suy ra từ đoạn 3: chấp nhận sự không chắc chắn là cần thiết để đạt được hiểu biết sâu sắc hơn
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Modern digital technologies have revolutionized education by creating global networks of information
sharing, leading to unprecedented collaborative learning opportunities.
B. The uncertainty principle in physics directly correlates to educational theory, suggesting that ambiguity is
essential for developing comprehensive understanding.
C. Knowledge acquisition mirrors quantum mechanics, where understanding exists in multiple states
and emerges through interconnected networks of learning and consciousness.
D. Ancient philosophical insights combine with scientific discoveries to demonstrate how individual
learning patterns follow predictable quantum-like progressions.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Công nghệ số hiện đại đã cách mạng hóa giáo dục bằng cách tạo ra các mạng lưới chia sẻ thông tin toàn
cầu, dẫn đến các cơ hội học tập cộng tác chưa từng có.
B. Nguyên lý bất định trong vật lý có mối tương quan trực tiếp với lý thuyết giáo dục, cho thấy sự mơ hồ là
điều cần thiết để phát triển sự hiểu biết toàn diện.
C. Việc tiếp thu kiến thức phản ánh cơ học lượng tử, trong đó sự hiểu biết tồn tại ở nhiều trạng thái và xuất
hiện thông qua các mạng lưới học tập và ý thức được kết nối với nhau.
Hiển thị 20 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!