Cách diễn đạt kính trọng Cách diễn đạt kính trọng Tiếng Hàn có rất nhiều cách diễn đạt tùy theo các tình huống, độ tuổi và địa vị của người đang đối thoại với bạn. Các cách diễn đạt kính trọng trong tiếng Hàn có thể được chia thành 4 nhóm, tùy theo mức độ lịch sự mà bạn muốn thể hiện. 1. 어서오십시오. 2. 어서 오세요. 3. 어서 와요. 4. 어서 와. Các cấu trúc kết thúc câu kính trọng trong tiếng Hàn bao gồm : `-습니다,' `-ㅂ 니다' và `- 여요,' `-아요,' `-어요.' ㆍVí dụ : 읽 다 읽 + 습니다 읽 습니다. 가 다 가 + ㅂ니다. 갑 니다. 살 다 살 + 아요 살 아요 가 다 가 + 아요 (ㅏ + ㅏ = ㅏ) 가 요 Nhận xét Các hình thức danh từ hoá – 명사형 1. Động từ, tính từ + 기 Dùng khi muốn chuyển một động từ hoặc một tính từ thành một danh từ. 2. Có nghĩa: cái việc, việc… Được dùng nhiều trong văn viết, các câu khẩu hiệu, tục ngữ, thành ngữ. Cấu trúc: 쓰다 = 쓰기 (sự sử dụng) 공부하다 = 공부하기 (việc học hành) 어렵다 = 어렵기 (sự khó khăn) Ví dụ: - 한국어 공부하기는 힘들어요: Việc học tiếng Hàn khó quá - 내일 쓰기 시험 있어요: Ngày mai có thi viết - 좋은 덕이 먹기도 좋다: Bánh nhìn ngon thì ăn cũng ngon - 그아이는 놀기만 좋아해요: Cậu bé ấy chỉ thích chơi thôi 2. Động từ, tính từ + (으)ㅁ Cũng có chức năng tương tự như “기” dùng để biến một động từ, tính từ thành danh từ. Có nghĩa: cái, sự, việc, cái việc… Cấu trúc: 꾸다 = 꿈 (giấc mơ) 아프다 = 아픔 (nỗi đau) Lưu ý: * Có một số động từ khi chuyển sang danh từ đi cố định với “-기” hoặc “- (으)ㅁ”. Với “기”: 말하기, 듣기, 쓰기, 더하기 Với “-(으)ㅁ”: 삶, 죽음, 춤, 꿈, 믿음 * Được dùng nhiều trong văn viết, các câu tục ngữ, thành ngữ, khẩu hiệu, bảng hiệu. Ví dụ: - 너무 재미있어서 웃음이 터진다: Vui quá nên bật ra tiếng cười - 영업 안함: Hôm nay nghỉ/không bán - 자기의 꿈을 갖고 있어요: Anh ta có giấc mơ của mình
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!