연속함수

continuous function//kənˈtɪnjuəs ˈfʌŋkʃn//

0 조회학습

빠른 이해

Hàm số liên tục tại một điểm nếu giới hạn tại điểm đó bằng giá trị của hàm số tại điểm đó.

설명

아직 자세한 설명이 없어요. ✏️ 수정을 눌러 더 자세히 써 주세요.

💬 예문

아직 예문이 없습니다. 첫 번째 작성자가 되어 보세요.

근거: Toán 11, Bài 17: Hàm số liên tục (SGK Kết nối tri thức)

🌐 각 글자의 뜻
  • vihàm số liên tục

  • en—

  • frfonction continue

  • destetige Funktion

  • zh连续函数

  • ja連続関数

  • ko연속함수

비슷한 말 ↔ 반대말

🎮 미니게임 코너

이 단어가 들어간 게임이 아직 없어요. '빠른 플레이'를 눌러 바로 해 보세요.

같은 분야