선형 연립 방정식

system of linear equations//ˈsɪstəm əv ˈlɪniər ɪˈkweɪʒnz//

0 조회학습

빠른 이해

Hệ gồm từ hai phương trình bậc nhất trở lên với các ẩn số chung.

다른 이름: hệ phương trình bậc nhất hai ẩn

설명

아직 자세한 설명이 없어요. ✏️ 수정을 눌러 더 자세히 써 주세요.

💬 예문

아직 예문이 없습니다. 첫 번째 작성자가 되어 보세요.

근거: Toán 9, Bài 1: Hệ hai phương trình bậc nhất hai ẩn (SGK Kết nối tri thức)

🌐 각 글자의 뜻
  • vihệ phương trình bậc nhất

  • en—

  • frsystème d'équations linéaires

  • delineares Gleichungssystem

  • zh线性方程组

  • ja線形方程式系

  • ko선형 연립 방정식

비슷한 말 ↔ 반대말

🎮 미니게임 코너

이 단어가 들어간 게임이 아직 없어요. '빠른 플레이'를 눌러 바로 해 보세요.

같은 분야