Từ điển tiếng Anh Xây dựng (Anh - Việt)
- ページ数
- 19
- 形式
- サイズ
- 331 KB
- 言語
- VI · Tiếng Việt
- 閲覧数
- 1,583
- コメント
- 0
- Lượt tải
- 0
プレビューを生成中...
- ドキュメント名
- Từ điển tiếng Anh Xây dựng (Anh - Việt)
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 19 ページ
- アップロード者
- ThiNganHang
詳細な要約を生成中です。数分後にもう一度確認してください。
説明
Trích nội dung tài liệu
Website for finance and banking 1 TỪ ĐIỂN ANH – VIỆT Tiếng anh chuyên ngành xây dựng A Abraham’s cones : Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông Accelerator, Earlystrength admixture : Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông Anchorage length: Chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép Arrangement of longitudinales renforcement cut-out: Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm Arrangement of reinforcement: Bố trí cốt thép After anchoring: Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực Alloy(ed) steel: Thép hợp kim Anchor sliding: Độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép Area of reinforcement: Diện tích cốt thép Atmospheric corrosion resistant steel: Thép chống rỉ do khí quyển acid-resisting concrete : bê tông chịu axit aerated concrete : bê tông xốp/ tổ ong agglomerate-foam conc. : bê tông bọt thiêu kết/bọt kết tụ air-entrained concrete : bê tông có phụ gia tạo bọt air-placed concrete : bê tông phun architectural concrete : bê tông trang trí armoured concrete : bê tông cốt thép asphaltic concrete : bê tông atphan alloy steel:thép hợp kim angle bar:thép góc additional load : tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm allowable load : tải trọng cho phép alternate load : tải trọng đổi dấu antisymmetrical load : tải trọng phản đối xứng apex load : tải trọng ở nút (giàn) assumed load : tải trọng giả định, tải trọng tính toán average load : tải trọng trung bình axial load : tải trọng hướng trục axle load : tải trọng lên trục angle brace/angle tie in the scaffold : thanh giằng góc ở giàn giáo articulated girder : dầm ghép actual load : tải trọng thực, tải trọng có ích B Bag : Bao tải (để dưỡng hộ bê tông) Beam of constant depth : Dầm có chiều cao không đổi Bedding : Móng cống Bonded tendon : Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông Bursting concrete stress : ứng suất vỡ tung của bê tông Bar (reinforcing bar): Thanh cốt thép Beam reinforced in tension and compression: Dầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén Beam reinforced in tension only: Dầm chỉ có cốt thép chịu kéo Before anchoring: Trước khi neo cốt thép dự ứng lực Bent-up bar: Cốt thép uốn nghiêng lên Bonded tendon: Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông Bored pile: Cọc khoan nhồi – Website for finance and banking 2 Bottom lateral: Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn Bottom reinforcement: Cốt thép bên dưới (của mặt cắt) Braced member: Thanh giằng ngang Bracing: Giằng gió ballast concrete : bê tông đá dăm bituminous concrete : bê tông atphan breeze concrete : bê tông bụi than cốc broken concrete : bê tông dăm, bê tông vỡ buried concrete : bê tông bị phủ đất bush-hammered concrete : bê tông được đàn bằng búa built up section: thép hình tổ hợp balanced load : tải trọng đối xứng balancing load : tải trọng cân bằng basic load : tải trọng cơ bản bearable load : tải trọng cho phép bed load : trầm tích đáy bending load : tải trọng uốn best load : công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin) bracket load : tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn brake load : tải trọng hãm breaking load : tải trọng phá hủy buckling load : tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc balance beam : đòn cân; đòn thăng bằng bond beam : dầm nối box beam : dầm hình hộp bracing beam : dầm tăng cứng brake beam : đòn hãm, cần hãm breast beam : tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va, bridge beam : dầm cầu Broad flange beam : dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T) buffer beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa) bumper beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm bunched beam : chùm nhóm basement of tamped (rammed) concrete : móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông brick wall : Tường gạch bricklayer /brickmason : Thợ nề bricklayer's labourer/builder's labourer : Phụ nề, thợ phụ nề buiding site : Công trường xây dựng bow girder : dầm cong bowstring girder : giàn biên cong box girder : dầm hộp braced girder : giàn có giằng tăng cứng brick girder : dầm gạch cốt thép build-up girder : dầm ghép Bag of cement : Bao xi măng brick : Gạch bricklayer's hammer (brick hammer) : búa thợ nề bricklayer's tools : Các
よくある質問
このドキュメントをダウンロードするにはどうすればよいですか?
ドキュメント「Từ điển tiếng Anh Xây dựng (Anh - Việt)」の価格は 10,000đ です。PayOSでウォレットにチャージし、「ダウンロード」をクリックして元のファイルを購入・保存してください。
このドキュメントは何ページありますか?
このドキュメントは 19 ページあります。ダウンロードする前にオンラインでプレビューできます。
ダウンロードする前にプレビューできますか?
はい。このページにあるオンラインリーダーでドキュメントをプレビューし(最初の数ページ)、その後ダウンロードするかどうかを決めることができます。
Từ điển tiếng Anh Xây dựng (Anh - Việt)
プレビューを生成中...
Trích nội dung tài liệu
Website for finance and banking 1 TỪ ĐIỂN ANH – VIỆT Tiếng anh chuyên ngành xây dựng A Abraham’s cones : Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông Accelerator, Earlystrength admixture : Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông Anchorage length: Chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép Arrangement of longitudinales renforcement cut-out: Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm Arrangement of reinforcement: Bố trí cốt thép After anchoring: Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực Alloy(ed) steel: Thép hợp kim Anchor sliding: Độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép Area of reinforcement: Diện tích cốt thép Atmospheric corrosion resistant steel: Thép chống rỉ do khí quyển acid-resisting concrete : bê tông chịu axit aerated concrete : bê tông xốp/ tổ ong agglomerate-foam conc. : bê tông bọt thiêu kết/bọt kết tụ air-entrained concrete : bê tông có phụ gia tạo bọt air-placed concrete : bê tông phun architectural concrete : bê tông trang trí armoured concrete : bê tông cốt thép asphaltic concrete : bê tông atphan alloy steel:thép hợp kim angle bar:thép góc additional load : tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm allowable load : tải trọng cho phép alternate load : tải trọng đổi dấu antisymmetrical load : tải trọng phản đối xứng apex load : tải trọng ở nút (giàn) assumed load : tải trọng giả định, tải trọng tính toán average load : tải trọng trung bình axial load : tải trọng hướng trục axle load : tải trọng lên trục angle brace/angle tie in the scaffold : thanh giằng góc ở giàn giáo articulated girder : dầm ghép actual load : tải trọng thực, tải trọng có ích B Bag : Bao tải (để dưỡng hộ bê tông) Beam of constant depth : Dầm có chiều cao không đổi Bedding : Móng cống Bonded tendon : Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông Bursting concrete stress : ứng suất vỡ tung của bê tông Bar (reinforcing bar): Thanh cốt thép Beam reinforced in tension and compression: Dầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén Beam reinforced in tension only: Dầm chỉ có cốt thép chịu kéo Before anchoring: Trước khi neo cốt thép dự ứng lực Bent-up bar: Cốt thép uốn nghiêng lên Bonded tendon: Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông Bored pile: Cọc khoan nhồi – Website for finance and banking 2 Bottom lateral: Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn Bottom reinforcement: Cốt thép bên dưới (của mặt cắt) Braced member: Thanh giằng ngang Bracing: Giằng gió ballast concrete : bê tông đá dăm bituminous concrete : bê tông atphan breeze concrete : bê tông bụi than cốc broken concrete : bê tông dăm, bê tông vỡ buried concrete : bê tông bị phủ đất bush-hammered concrete : bê tông được đàn bằng búa built up section: thép hình tổ hợp balanced load : tải trọng đối xứng balancing load : tải trọng cân bằng basic load : tải trọng cơ bản bearable load : tải trọng cho phép bed load : trầm tích đáy bending load : tải trọng uốn best load : công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin) bracket load : tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn brake load : tải trọng hãm breaking load : tải trọng phá hủy buckling load : tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc balance beam : đòn cân; đòn thăng bằng bond beam : dầm nối box beam : dầm hình hộp bracing beam : dầm tăng cứng brake beam : đòn hãm, cần hãm breast beam : tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va, bridge beam : dầm cầu Broad flange beam : dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T) buffer beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa) bumper beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm bunched beam : chùm nhóm basement of tamped (rammed) concrete : móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông brick wall : Tường gạch bricklayer /brickmason : Thợ nề bricklayer's labourer/builder's labourer : Phụ nề, thợ phụ nề buiding site : Công trường xây dựng bow girder : dầm cong bowstring girder : giàn biên cong box girder : dầm hộp braced girder : giàn có giằng tăng cứng brick girder : dầm gạch cốt thép build-up girder : dầm ghép Bag of cement : Bao xi măng brick : Gạch bricklayer's hammer (brick hammer) : búa thợ nề bricklayer's tools : Các
- ドキュメント名
- Từ điển tiếng Anh Xây dựng (Anh - Việt)
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 19 ページ
- アップロード者
- ThiNganHang
詳細な要約を生成中です。数分後にもう一度確認してください。
コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!