Từ điển thuật ngữ ngành Dệt May (Việt - Anh)
- ページ数
- 63
- 形式
- サイズ
- 441 KB
- 言語
- VI · Tiếng Việt
- 閲覧数
- 1,849
- コメント
- 0
- Lượt tải
- 0
プレビューを生成中...
- ドキュメント名
- Từ điển thuật ngữ ngành Dệt May (Việt - Anh)
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 63 ページ
- アップロード者
- ThiNganHang
詳細な要約を生成中です。数分後にもう一度確認してください。
説明
Trích nội dung tài liệu
BẢN DỰ THẢO TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ DỆT MAY VIỆT-ANH (có phần tra ngược Anh-Việt) Kính gửi quý bạn đọc, các thầy cô và các em sinh viên: Mời tham gia : 1. Hiệu đính 2. Thêm hoặc bớt những từ thuộc chuyên ngành Đây là công trình tập thể do TS Nguyễn Văn Lân khởi xướng và chủ biên A* acid amin, amino acid, áo bành tô, paletot, áo cà sa, buddhist priest ‘s dress áo cẩm bào, royal coat áo choàng, coat, gown áo choàng cô dâu, bridal gown áo choàng cổ cao, highnecked coat áo choàng không tay, cape, manlet áo choàng lông thú, furcoat áo choàng rộng, swagger áo choàng sát nách, sleeveless dress áo choàng tắm, resort set, batch gown áo cổ chui cộc tay, T-shirt áo cộc, coatee áo dài, dress, frock áo đan cổ hở, pull-over áo đuôi tôm. dress suit áo gi lê, vest, waistcoat áo gi lê nữ, vestee áo giáp, armor vest, cuirass, coat of mail áo gối, pillow case, pillow slip áo jaket ngắn, spencer áo kén, outside layer of cocoon áo khoác, blouse, pall áo khoác hai hàng cúc, double breasted coat áo lặn, aqualung, diving suit, diving dress áo lễ, ceremonial robe, chasuble áo may ô (maillot), ? áo mặc khiêu vũ, ball dress áo mặc lót, undershirt áo măng tô, cloak, coat, great coat áo mưa, waterproof, raincoat, mackintosh áo ngủ, night dress áo nịt, jacket, waist áo nịt ngực (phụ nữ), corset, stays áo săng đai, jumper suit áo sơ mi, shirt áo tạp dề, apron, pinafore áo thầy tu, cassock, frock áo thể thao, sport shirt ẩm kế , moisture tester ẩm kế hút gió, aspiration psychrometer B* ba lông sợi, balloon of yarn ba tăng (máy dệt), fly-beam, lathe, slay, sley bàn cắt, cutting table bàn để là (ủi), iron table bàn in, printing table bàn kiểm tra phân loại, percher, sorting table bàn là, board, iron bàn là hơi nước, steam iron bàn là phun hơi nước, steaming iron bàn là tay áo, sleeve board bàn là thợ may, tailor’ s board, goose bàn lừa (máy may), feed dog bàn tất, tread bàn ủi, xem bàn là bản vẽ mẫu áo, sketch bản vẽ phác hình hoa, pattern sketch bảng, board bảng đếm bông kết, nep-counting template bảng hướng dẫn cắt, cutting specifications bảng hướng dẫn kỹ thuật, working specifications bảng kim, needle board bảng luồn dây, harness board, comber harness reed bảng phân chia công đoạn, operations lay-out bảng phân số lượng theo cỡ (và màu), size (and colour) breakdown bánh lệch tâm có nấc, undercam bao tay, mitten bát tay (cái), cuff băng gai (máy chải), fillet card, Garnett wire băng gai trục gai (máy chải), licker-in wire băng keo giấy, cellulose tape băng keo nhựa, adhesive tape, scotch tape bắt mối tơ (cái), threader bâu (áo), collar bâu cánh én, wing collar bâu dựng (col tenant), shirt collar bâu hai ve (col danton), tailor collar bâu lãnh tụ, standing collar, stand-up collar bâu mềm, limp collar, roll collar bề rộng giường kim, needle space bề rộng mắc, reed space, working-cloth width bề rộng mặt kim (máy chải), width on wire bề rộng vải hoàn tất, finished width bề rộng vải mộc, grey-cloth width bệ cam uốn sợi, stitch cam support bể nhuộm, dye bath bệ thoi, shuttle stand bệ tì platin, verge plate bền ánh sáng, fast to light, light-proof, light-resist, sun-fast, sun-proof bền ánh sáng thời tiết, impervious to weather bền giặt, fast to washing, fast to scouring, laundry-proof, wash-fast, wash-proof bền là , fast to ironing bền lưu trữ, fast to storing bền ma sát, fast to rubbing bền màu, colour fast bền mồ hôi, perspiration-fast, perspiration-resistant
よくある質問
このドキュメントをダウンロードするにはどうすればよいですか?
ドキュメント「Từ điển thuật ngữ ngành Dệt May (Việt - Anh)」の価格は 20,000đ です。PayOSでウォレットにチャージし、「ダウンロード」をクリックして元のファイルを購入・保存してください。
このドキュメントは何ページありますか?
このドキュメントは 63 ページあります。ダウンロードする前にオンラインでプレビューできます。
ダウンロードする前にプレビューできますか?
はい。このページにあるオンラインリーダーでドキュメントをプレビューし(最初の数ページ)、その後ダウンロードするかどうかを決めることができます。
Từ điển thuật ngữ ngành Dệt May (Việt - Anh)
プレビューを生成中...
Trích nội dung tài liệu
BẢN DỰ THẢO TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ DỆT MAY VIỆT-ANH (có phần tra ngược Anh-Việt) Kính gửi quý bạn đọc, các thầy cô và các em sinh viên: Mời tham gia : 1. Hiệu đính 2. Thêm hoặc bớt những từ thuộc chuyên ngành Đây là công trình tập thể do TS Nguyễn Văn Lân khởi xướng và chủ biên A* acid amin, amino acid, áo bành tô, paletot, áo cà sa, buddhist priest ‘s dress áo cẩm bào, royal coat áo choàng, coat, gown áo choàng cô dâu, bridal gown áo choàng cổ cao, highnecked coat áo choàng không tay, cape, manlet áo choàng lông thú, furcoat áo choàng rộng, swagger áo choàng sát nách, sleeveless dress áo choàng tắm, resort set, batch gown áo cổ chui cộc tay, T-shirt áo cộc, coatee áo dài, dress, frock áo đan cổ hở, pull-over áo đuôi tôm. dress suit áo gi lê, vest, waistcoat áo gi lê nữ, vestee áo giáp, armor vest, cuirass, coat of mail áo gối, pillow case, pillow slip áo jaket ngắn, spencer áo kén, outside layer of cocoon áo khoác, blouse, pall áo khoác hai hàng cúc, double breasted coat áo lặn, aqualung, diving suit, diving dress áo lễ, ceremonial robe, chasuble áo may ô (maillot), ? áo mặc khiêu vũ, ball dress áo mặc lót, undershirt áo măng tô, cloak, coat, great coat áo mưa, waterproof, raincoat, mackintosh áo ngủ, night dress áo nịt, jacket, waist áo nịt ngực (phụ nữ), corset, stays áo săng đai, jumper suit áo sơ mi, shirt áo tạp dề, apron, pinafore áo thầy tu, cassock, frock áo thể thao, sport shirt ẩm kế , moisture tester ẩm kế hút gió, aspiration psychrometer B* ba lông sợi, balloon of yarn ba tăng (máy dệt), fly-beam, lathe, slay, sley bàn cắt, cutting table bàn để là (ủi), iron table bàn in, printing table bàn kiểm tra phân loại, percher, sorting table bàn là, board, iron bàn là hơi nước, steam iron bàn là phun hơi nước, steaming iron bàn là tay áo, sleeve board bàn là thợ may, tailor’ s board, goose bàn lừa (máy may), feed dog bàn tất, tread bàn ủi, xem bàn là bản vẽ mẫu áo, sketch bản vẽ phác hình hoa, pattern sketch bảng, board bảng đếm bông kết, nep-counting template bảng hướng dẫn cắt, cutting specifications bảng hướng dẫn kỹ thuật, working specifications bảng kim, needle board bảng luồn dây, harness board, comber harness reed bảng phân chia công đoạn, operations lay-out bảng phân số lượng theo cỡ (và màu), size (and colour) breakdown bánh lệch tâm có nấc, undercam bao tay, mitten bát tay (cái), cuff băng gai (máy chải), fillet card, Garnett wire băng gai trục gai (máy chải), licker-in wire băng keo giấy, cellulose tape băng keo nhựa, adhesive tape, scotch tape bắt mối tơ (cái), threader bâu (áo), collar bâu cánh én, wing collar bâu dựng (col tenant), shirt collar bâu hai ve (col danton), tailor collar bâu lãnh tụ, standing collar, stand-up collar bâu mềm, limp collar, roll collar bề rộng giường kim, needle space bề rộng mắc, reed space, working-cloth width bề rộng mặt kim (máy chải), width on wire bề rộng vải hoàn tất, finished width bề rộng vải mộc, grey-cloth width bệ cam uốn sợi, stitch cam support bể nhuộm, dye bath bệ thoi, shuttle stand bệ tì platin, verge plate bền ánh sáng, fast to light, light-proof, light-resist, sun-fast, sun-proof bền ánh sáng thời tiết, impervious to weather bền giặt, fast to washing, fast to scouring, laundry-proof, wash-fast, wash-proof bền là , fast to ironing bền lưu trữ, fast to storing bền ma sát, fast to rubbing bền màu, colour fast bền mồ hôi, perspiration-fast, perspiration-resistant
- ドキュメント名
- Từ điển thuật ngữ ngành Dệt May (Việt - Anh)
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 63 ページ
- アップロード者
- ThiNganHang
詳細な要約を生成中です。数分後にもう一度確認してください。
コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!