Một số câu nói giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
- ページ数
- 5
- 形式
- サイズ
- 141 KB
- 言語
- VI · Tiếng Việt
- 閲覧数
- 1,359
- コメント
- 0
- Lượt tải
- 4
プレビューを生成中...
- ドキュメント名
- Một số câu nói giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 5 ページ
- アップロード者
- ThiNganHang
詳細な要約を生成中です。数分後にもう一度確認してください。
説明
Trích nội dung tài liệu
Một số câu nói trong giao tiếp hàng ngày! Có chuyện gì vậy? ----> What's up? Dạo này ra sao rồi? ----> How's it going? Dạo này đang làm gì? ----> What have you been doing? Không có gì mới cả ----> Nothing much Bạn đang lo lắng gì vậy? ----> What's on your mind? Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi ----> I was just thinking Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi ----> I was just daydreaming Không phải là chuyện của bạn ----> It's none of your business Vậy hả? ----> Is that so? Làm thế nào vậy? ----> How come? Chắc chắn rồi! ----> Absolutely! Quá đúng! ----> Definitely! Dĩ nhiên! ----> Of course! Chắc chắn mà ----> You better believe it! Tôi đoán vậy ----> I guess so. Làm sao mà biết được ----> There's no way to know. Tôi không thể nói chắc ---> I can't say for sure ( I don't know) Chuyện này khó tin quá! ----> This is too good to be true! Thôi đi (đừng đùa nữa) ----> No way! ( Stop joking!) Tôi hiểu rồi ----> I got it Quá đúng! ----> Right on! (Great!) Tôi thành công rồi! ----> I did it! Có rảnh không? ----> Got a minute? Đến khi nào? ----> 'Til when? Vào khoảng thời gian nào? ----> About when? Sẽ không mất nhiều thời gian đâu ----> I won't take but a minute Hãy nói lớn lên ----> Speak up Có thấy Melissa không? ----> Seen Melissa? Thế là ta lại gặp nhau phải không? ----> So we've met again, eh? Đến đây ----> Come here Ghé chơi ----> Come over Đừng đi vội ----> Don't go yet Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau ----> Please go first. After you Cám ơn đã nhường đường ----> Thanks for letting me go first Thật là nhẹ nhõm ----> What a relief Anh đang làm cái quái gì thế kia?-->What the hell are you doing? Bạn đúng là cứu tinh. Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà ----> You're a life saver. I know I can count on you. Đừng có giả vờ khờ khạo! ----> Get your head out of your ass! Xạo quá! ----> That's a lie! Làm theo lời tôi ----> Do as I say Đủ rồi đó! ----> This is the limit! Hãy giải thích cho tôi tại sao ----> Explain to me why What a jerk! ----> thật là đáng ghét How cute! ----> Ngộ nghĩnh, dễ thương quá! None of your business/ It's not your business!----> Không phải việc của bạn Don't stick your nose into this ----> đừng dính mũi vào việc này Stop it right a way! ----> Có thôi ngay đi không A wise guy, eh?! ----> Á à... thằng này láo Quên nó đi! (Đủ rồi đấy!) ----> Forget it! (I've had enough!) Bạn đi chơi có vui không? ----> Are you having a good time? Ngồi nhé. ----> Scoot over Bạn đã có hứng chưa? (Bạn cảm thấy thích chưa?) ----> Are you in the mood? Mấy giờ bạn phải về? ----> What time is your curfew? Chuyện đó còn tùy ----> It depends Nếu chán, tôi sẽ về (nhà) ----> If it gets boring, I'll go (home) Tùy bạn thôi ----> It's up to you Cái gì cũng được ----> Anything's fine Cái nào cũng tốt ----> Either will do. Tôi sẽ chở bạn về ----> I'll take you home Bạn thấy việc đó có được không? ----> How does that sound to you? Dạo này mọi việc vẫn tốt hả? ----> Are you doing okay? Làm ơn chờ máy (điện thoại) ----> Hold on, please Xin hãy ở nhà ---> Please be home Gửi lời chào của anh tới bạn của em ---> Say hello to your friends for me. Tiếc quá! ----> What a pity! Quá tệ ---> Too bad! Nhiều rủi ro quá! ----> It's risky!
よくある質問
このドキュメントは無料ですか?
はい。「Một số câu nói giao tiếp tiếng Anh hàng ngày」は無料です。ログインして「ダウンロード」をクリックするだけで、元のファイルを取得できます。
このドキュメントは何ページありますか?
このドキュメントは 5 ページあります。ダウンロードする前にオンラインでプレビューできます。
ダウンロードする前にプレビューできますか?
はい。このページにあるオンラインリーダーでドキュメントをプレビューし、その後ダウンロードするかどうかを決めることができます。
Một số câu nói giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
プレビューを生成中...
Trích nội dung tài liệu
Một số câu nói trong giao tiếp hàng ngày! Có chuyện gì vậy? ----> What's up? Dạo này ra sao rồi? ----> How's it going? Dạo này đang làm gì? ----> What have you been doing? Không có gì mới cả ----> Nothing much Bạn đang lo lắng gì vậy? ----> What's on your mind? Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi ----> I was just thinking Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi ----> I was just daydreaming Không phải là chuyện của bạn ----> It's none of your business Vậy hả? ----> Is that so? Làm thế nào vậy? ----> How come? Chắc chắn rồi! ----> Absolutely! Quá đúng! ----> Definitely! Dĩ nhiên! ----> Of course! Chắc chắn mà ----> You better believe it! Tôi đoán vậy ----> I guess so. Làm sao mà biết được ----> There's no way to know. Tôi không thể nói chắc ---> I can't say for sure ( I don't know) Chuyện này khó tin quá! ----> This is too good to be true! Thôi đi (đừng đùa nữa) ----> No way! ( Stop joking!) Tôi hiểu rồi ----> I got it Quá đúng! ----> Right on! (Great!) Tôi thành công rồi! ----> I did it! Có rảnh không? ----> Got a minute? Đến khi nào? ----> 'Til when? Vào khoảng thời gian nào? ----> About when? Sẽ không mất nhiều thời gian đâu ----> I won't take but a minute Hãy nói lớn lên ----> Speak up Có thấy Melissa không? ----> Seen Melissa? Thế là ta lại gặp nhau phải không? ----> So we've met again, eh? Đến đây ----> Come here Ghé chơi ----> Come over Đừng đi vội ----> Don't go yet Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau ----> Please go first. After you Cám ơn đã nhường đường ----> Thanks for letting me go first Thật là nhẹ nhõm ----> What a relief Anh đang làm cái quái gì thế kia?-->What the hell are you doing? Bạn đúng là cứu tinh. Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà ----> You're a life saver. I know I can count on you. Đừng có giả vờ khờ khạo! ----> Get your head out of your ass! Xạo quá! ----> That's a lie! Làm theo lời tôi ----> Do as I say Đủ rồi đó! ----> This is the limit! Hãy giải thích cho tôi tại sao ----> Explain to me why What a jerk! ----> thật là đáng ghét How cute! ----> Ngộ nghĩnh, dễ thương quá! None of your business/ It's not your business!----> Không phải việc của bạn Don't stick your nose into this ----> đừng dính mũi vào việc này Stop it right a way! ----> Có thôi ngay đi không A wise guy, eh?! ----> Á à... thằng này láo Quên nó đi! (Đủ rồi đấy!) ----> Forget it! (I've had enough!) Bạn đi chơi có vui không? ----> Are you having a good time? Ngồi nhé. ----> Scoot over Bạn đã có hứng chưa? (Bạn cảm thấy thích chưa?) ----> Are you in the mood? Mấy giờ bạn phải về? ----> What time is your curfew? Chuyện đó còn tùy ----> It depends Nếu chán, tôi sẽ về (nhà) ----> If it gets boring, I'll go (home) Tùy bạn thôi ----> It's up to you Cái gì cũng được ----> Anything's fine Cái nào cũng tốt ----> Either will do. Tôi sẽ chở bạn về ----> I'll take you home Bạn thấy việc đó có được không? ----> How does that sound to you? Dạo này mọi việc vẫn tốt hả? ----> Are you doing okay? Làm ơn chờ máy (điện thoại) ----> Hold on, please Xin hãy ở nhà ---> Please be home Gửi lời chào của anh tới bạn của em ---> Say hello to your friends for me. Tiếc quá! ----> What a pity! Quá tệ ---> Too bad! Nhiều rủi ro quá! ----> It's risky!
- ドキュメント名
- Một số câu nói giao tiếp tiếng Anh hàng ngày
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 5 ページ
- アップロード者
- ThiNganHang
詳細な要約を生成中です。数分後にもう一度確認してください。
コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!