Accounting Terminology Dictionary
- ページ数
- 13
- 形式
- サイズ
- 165 KB
- 言語
- VI · Tiếng Việt
- 閲覧数
- 0
- コメント
- 0
- Lượt tải
- 0
プレビューを生成中...
Tài liệu tổng hợp từ điển thuật ngữ Kế toán bằng Tiếng Anh, liệt kê các thuật ngữ và giải thích ngắn gọn bằng Tiếng Việt.
- ドキュメント名
- Accounting Terminology Dictionary
- 内容
- Đây là từ điển thuật ngữ kế toán Anh-Việt, liệt kê các thuật ngữ và định nghĩa tiếng Việt tương ứng. Tài liệu bao gồm các khái niệm về tài sản, chi phí, doanh thu, lợi nhuận, nợ phải trả và vốn.
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 13 ページ
- アップロード者
- lienhejb
説明
Trích nội dung tài liệu
VnDoc: Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí Từ điển thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh Accounting entry: Bút toán Accrued expenses: Chi phí phải trả Advance clearing transaction: Quyết toán tạm ứng Advanced payments to suppliers: Trả trước ngưòi bán g. co Advances to employees: Tạm ứng Assets: Tài sản Assets liquidation: Thanh lý tài sản Balance sheet: Bảng cân đối kế toán Bookkeeper: Người lập báo cáo Cash at bank: Tiền gửi ngân hàng ga nH Cash in hand: Tiền mặt tại quỹ an Capital construction: Xây dựng cơ bản Cash: Tiền mặt m Accumulated: Lũy kế Cash in transit: Tiền đang chuyển Check and take over: Nghiệm thu Construction in progress: Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng Current assets: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn Current portion of long-term liabilities: Nợ dài hạn đến hạn trả iN Deferred expenses: Chi phí chờ kết chuyển Deferred revenue: Người mua trả tiền trước Depreciation of fixed assets: Hao mòn tài sản cố định hữu hình Th Depreciation of intangible fixed assets: Hoa mòn tài sản cố định vô hình Depreciation of leased fixed assets: Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính Equity and funds: Vốn và quỹ Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá Expense mandate: Ủy nghiệm chi Expenses for financial activities: Chi phí hoạt động tài chính Extraordinary expenses: Chi phí bất thường ThiNganHang.com VnDoc: Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí Từ điển thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh Extraordinary income: Thu nhập bất thường Extraordinary profit: Lợi nhuận bất thường Figures in: millions VND: Đơn vị tính: triệu đồng m Financial ratios: Chỉ số tài chính Financials: Tài chính g. co Finished goods: Thành phẩm tồn kho Fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định hữu hình Fixed assets: Tài sản cố định General and administrative expenses: Chi phí quản lý doanh nghiệp Goods in transit for sale: Hàng gửi đi bán Gross revenue: Doanh thu tổng an Gross profit: Lợi nhuận tổng Income
よくある質問
このドキュメントをダウンロードするにはどうすればよいですか?
ドキュメント「Accounting Terminology Dictionary」の価格は 30,000đ です。PayOSでウォレットにチャージし、「ダウンロード」をクリックして元のファイルを購入・保存してください。
このドキュメントは何ページありますか?
このドキュメントは 13 ページあります。ダウンロードする前にオンラインでプレビューできます。
ダウンロードする前にプレビューできますか?
はい。このページにあるオンラインリーダーでドキュメントをプレビューし(最初の数ページ)、その後ダウンロードするかどうかを決めることができます。
Accounting Terminology Dictionary
プレビューを生成中...
Trích nội dung tài liệu
VnDoc: Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí Từ điển thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh Accounting entry: Bút toán Accrued expenses: Chi phí phải trả Advance clearing transaction: Quyết toán tạm ứng Advanced payments to suppliers: Trả trước ngưòi bán g. co Advances to employees: Tạm ứng Assets: Tài sản Assets liquidation: Thanh lý tài sản Balance sheet: Bảng cân đối kế toán Bookkeeper: Người lập báo cáo Cash at bank: Tiền gửi ngân hàng ga nH Cash in hand: Tiền mặt tại quỹ an Capital construction: Xây dựng cơ bản Cash: Tiền mặt m Accumulated: Lũy kế Cash in transit: Tiền đang chuyển Check and take over: Nghiệm thu Construction in progress: Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng Current assets: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn Current portion of long-term liabilities: Nợ dài hạn đến hạn trả iN Deferred expenses: Chi phí chờ kết chuyển Deferred revenue: Người mua trả tiền trước Depreciation of fixed assets: Hao mòn tài sản cố định hữu hình Th Depreciation of intangible fixed assets: Hoa mòn tài sản cố định vô hình Depreciation of leased fixed assets: Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính Equity and funds: Vốn và quỹ Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá Expense mandate: Ủy nghiệm chi Expenses for financial activities: Chi phí hoạt động tài chính Extraordinary expenses: Chi phí bất thường ThiNganHang.com VnDoc: Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí Từ điển thuật ngữ Kế Toán bằng Tiếng Anh Extraordinary income: Thu nhập bất thường Extraordinary profit: Lợi nhuận bất thường Figures in: millions VND: Đơn vị tính: triệu đồng m Financial ratios: Chỉ số tài chính Financials: Tài chính g. co Finished goods: Thành phẩm tồn kho Fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định hữu hình Fixed assets: Tài sản cố định General and administrative expenses: Chi phí quản lý doanh nghiệp Goods in transit for sale: Hàng gửi đi bán Gross revenue: Doanh thu tổng an Gross profit: Lợi nhuận tổng Income
- ドキュメント名
- Accounting Terminology Dictionary
- 内容
- Đây là từ điển thuật ngữ kế toán Anh-Việt, liệt kê các thuật ngữ và định nghĩa tiếng Việt tương ứng. Tài liệu bao gồm các khái niệm về tài sản, chi phí, doanh thu, lợi nhuận, nợ phải trả và vốn.
- 目次
- このドキュメントに明確な目次はありません。
- ページ数
- 13 ページ
- アップロード者
- lienhejb
コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!
Tổng hợp công thức môn Kế toán quản trị
10 bài tập Kế toán quản trị (kèm giải chi tiết)
Tổng hợp 40 bài tập Excel (có đáp án) dành cho Kế toán - Kiểm toán - NV ngân hàng
Bài tập kế toán tài chính 2 (Có Đáp án)
Ebook Cẩm nang tuyển dụng vào Big4 (KPMG - EY - Deloitte - PwC)
K5 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K2 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K3 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K4 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K1 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)

コメント (0)
まだコメントはありません。最初のコメントを書きましょう!