Tiếng Anh hẹn hò - Những mẫu câu gây ấn tượng
Génération de l'aperçu...
Description
Facebook: @ www.facebook.com/ S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 1 TIẾNG ANH HẸN HÒ CÁCH MỜI AI ĐÓ ĐI CHƠI, mới đi ĂN UỐNG bằng tiếng Anh, rủ rê HẸN HÒ TRONG TIẾNG ANH Hello, chào mừng các bạn đến với bài viết “TIẾNG ANH HẸN HÒ”. Nghe thật là thú vị phải không nào vì đây là chủ đề vô cùng gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn chưa biết phải mời bạn bè đi ăn uống hay thậm chí là mời một cô gái mình thích ra ngoài cho một cuộc hẹn, bằng tiếng Anh như thế nào thì đây chính là bài viết dành cho bạn. Nào bắt đầu cùng xem thôi~~ I. Cách mời, rủ đi chơi Đi chơi ở đây có thể là đi xem phim, đi xem nhạc kịch, đi picnic hay thậm chí là đi du lịch. Việc “rủ rê” ai đó đi chơi không quá khó, trước tiên chúng ta nên quyết định ngày giờ đi chơi, sau đó dò hỏi xem họ có công việc gì bận vào thời gian đó hay không. Ex: Do you have any plans this weekend? (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này chưa?) Tomorrow is a holiday, we don’t have to work. What’s your plan? (Ngày mai là nghỉ lễ rồi, chúng ta không cần phải làm việc. Kế hoạch của bạn là gì vậy?) Are you free tonight? (Tối nay bạn có rảnh không?) Do you have some free time tomorrow? (Ngày mai bạn có rãnh không?) Facebook: @ www.facebook.com/ S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 2 Sau đó bạn hãy đưa ra lời mời nếu người đó nói là có thời gian Ex: Why don’t we go to the movies tonight? (Tại sao chúng ta không đi xem phim vào tối nay nhỉ?) What do you think about travelling to Thailand with me in this vacation? (Bạn nghĩ gì nếu chúng ta cùng đi du lịch Thái Lan trong kì nghỉ này?) Let's go camping, don't just stay home and watch television all day (Chúng ta đi cắm trại đi, đừng có ở nhà và xem tivi cả ngày) I’ll organize a party at weekend. Do you interested? (Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần. Bạn có hứng thú không?) I have 2 tickets of Lady Gaga concert. Do you want to come with me? (Tôi có 2 vé của buổi biểu diễn của Lady Gaga. Bạn có muốn đi cùng tôi không?) Let’s go for a movie (Đi xem phim đi) ĐOẠN HỘI THOẠI MINH HỌA Nina: Hi Lily. Long time no see. How are you? (Chào Lily. Lâu quá không gặp. Cậu khỏe không?) Lily: I’m doing great. How about you? (Tớ khỏe lắm. Còn cậu thì sao?) Nina: I’m great too. Do you have any plans tonight? (Tớ cũng khỏe. Cậu có kế hoạch gì cho tối nay chưa?) Lily: No, not really. Why? (Chưa, tớ chưa có kế hoạch nào cả. Sao vậy?) Nina: You know, it’s been a long time since we have met each other. Why don’t we go out for dinner or something? (Cậu biết đó, lâu lắm rồi chúng ta mới gặp lại nhau. Sao chúng ta không ra ngoài ăn tối hay gì đó đi?) Lily: Dinner? Oh, I think I can’t. I have a night shift tonight (Ăn tối ư? Ôi, tớ nghĩ là tớ không đi được. Tớ có một ca trực tối nay) Facebook: @ www.facebook.com/ S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 3 Nina: What time will you finish work? (Mấy giờ thì cậu tan làm?) Lily: Around 9 o’clock (Khoảng 9 giờ) Nina: 9 o’clcok. It’s not too late. Let’s go for a movie (9 giờ. Không trễ lắm. Đi xem phim đi) Lily: Hmmm. Okay. Do you know which movie they show tonight? Because I don’t like comedy movie (Ừ, được rồi. Cậu có biết tối nay người ta chiếu phim gì không? Bởi vì tớ không thích phim hài) Nina: Don’t worry, we’ll find a romantic movie or fiction movie. I have to go now. See you then (Đừng lo, chúng ta sẽ tìm một bộ phim tình cảm lãng mạn hoặc hành động. Tớ phải đi bây giờ. Hẹn gặp lại cậu sau) Lily: Okay. Bye Nina (Tạm biệt Nina) II. Cách mời đi ăn uống Nếu bạn muốn mời ai đó đi ăn tối hay trưa với mình thì rất đơn giản. Bạn có thể áp dụng các mẫu hỏi dưới đây Ex: Would you like to go out to dinner with me? (Bạn có muốn ra ngoài ăn tối với tôi không?) Will you come to our dinner tonight? (Bạn sẽ tới ăn cơm tối với chúng tôi chứ?) I was wodering if you’d have dinner with me (Tôi đang tự hỏi không biết bạn có muốn ăn tối với tôi không) I have heard about a new Japan restaurant in our area. Do you want to have lunch in that restaurant with me? (Tôi có nghe nói về một nhà hàng Nhật Bản mới mở ở k
Résumé IA
- Nom du document
- Tiếng Anh hẹn hò - Những mẫu câu gây ấn tượng
- Table des matières
- Ce document n'a pas de table des matières claire.
- Pages
- 11 pages
- Téléversé par
- ThiNganHang
Un résumé détaillé est en cours de génération. Veuillez vérifier dans quelques minutes.
Foire aux questions
Ce document est-il gratuit ?
Oui. « Tiếng Anh hẹn hò - Những mẫu câu gây ấn tượng » est gratuit — il suffit de vous connecter et de cliquer sur Télécharger pour obtenir le fichier original.
Combien de pages compte ce document ?
Le document contient 11 pages. Vous pouvez le prévisualiser en ligne avant de le télécharger.
Puis-je prévisualiser avant de télécharger ?
Oui. Vous pouvez prévisualiser ce document directement sur cette page avec le lecteur en ligne, puis décider de le télécharger ou non.
Tiếng Anh hẹn hò - Những mẫu câu gây ấn tượng
Génération de l'aperçu...
Facebook: @ www.facebook.com/ S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 1 TIẾNG ANH HẸN HÒ CÁCH MỜI AI ĐÓ ĐI CHƠI, mới đi ĂN UỐNG bằng tiếng Anh, rủ rê HẸN HÒ TRONG TIẾNG ANH Hello, chào mừng các bạn đến với bài viết “TIẾNG ANH HẸN HÒ”. Nghe thật là thú vị phải không nào vì đây là chủ đề vô cùng gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn chưa biết phải mời bạn bè đi ăn uống hay thậm chí là mời một cô gái mình thích ra ngoài cho một cuộc hẹn, bằng tiếng Anh như thế nào thì đây chính là bài viết dành cho bạn. Nào bắt đầu cùng xem thôi~~ I. Cách mời, rủ đi chơi Đi chơi ở đây có thể là đi xem phim, đi xem nhạc kịch, đi picnic hay thậm chí là đi du lịch. Việc “rủ rê” ai đó đi chơi không quá khó, trước tiên chúng ta nên quyết định ngày giờ đi chơi, sau đó dò hỏi xem họ có công việc gì bận vào thời gian đó hay không. Ex: Do you have any plans this weekend? (Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này chưa?) Tomorrow is a holiday, we don’t have to work. What’s your plan? (Ngày mai là nghỉ lễ rồi, chúng ta không cần phải làm việc. Kế hoạch của bạn là gì vậy?) Are you free tonight? (Tối nay bạn có rảnh không?) Do you have some free time tomorrow? (Ngày mai bạn có rãnh không?) Facebook: @ www.facebook.com/ S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 2 Sau đó bạn hãy đưa ra lời mời nếu người đó nói là có thời gian Ex: Why don’t we go to the movies tonight? (Tại sao chúng ta không đi xem phim vào tối nay nhỉ?) What do you think about travelling to Thailand with me in this vacation? (Bạn nghĩ gì nếu chúng ta cùng đi du lịch Thái Lan trong kì nghỉ này?) Let's go camping, don't just stay home and watch television all day (Chúng ta đi cắm trại đi, đừng có ở nhà và xem tivi cả ngày) I’ll organize a party at weekend. Do you interested? (Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần. Bạn có hứng thú không?) I have 2 tickets of Lady Gaga concert. Do you want to come with me? (Tôi có 2 vé của buổi biểu diễn của Lady Gaga. Bạn có muốn đi cùng tôi không?) Let’s go for a movie (Đi xem phim đi) ĐOẠN HỘI THOẠI MINH HỌA Nina: Hi Lily. Long time no see. How are you? (Chào Lily. Lâu quá không gặp. Cậu khỏe không?) Lily: I’m doing great. How about you? (Tớ khỏe lắm. Còn cậu thì sao?) Nina: I’m great too. Do you have any plans tonight? (Tớ cũng khỏe. Cậu có kế hoạch gì cho tối nay chưa?) Lily: No, not really. Why? (Chưa, tớ chưa có kế hoạch nào cả. Sao vậy?) Nina: You know, it’s been a long time since we have met each other. Why don’t we go out for dinner or something? (Cậu biết đó, lâu lắm rồi chúng ta mới gặp lại nhau. Sao chúng ta không ra ngoài ăn tối hay gì đó đi?) Lily: Dinner? Oh, I think I can’t. I have a night shift tonight (Ăn tối ư? Ôi, tớ nghĩ là tớ không đi được. Tớ có một ca trực tối nay) Facebook: @ www.facebook.com/ S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 3 Nina: What time will you finish work? (Mấy giờ thì cậu tan làm?) Lily: Around 9 o’clock (Khoảng 9 giờ) Nina: 9 o’clcok. It’s not too late. Let’s go for a movie (9 giờ. Không trễ lắm. Đi xem phim đi) Lily: Hmmm. Okay. Do you know which movie they show tonight? Because I don’t like comedy movie (Ừ, được rồi. Cậu có biết tối nay người ta chiếu phim gì không? Bởi vì tớ không thích phim hài) Nina: Don’t worry, we’ll find a romantic movie or fiction movie. I have to go now. See you then (Đừng lo, chúng ta sẽ tìm một bộ phim tình cảm lãng mạn hoặc hành động. Tớ phải đi bây giờ. Hẹn gặp lại cậu sau) Lily: Okay. Bye Nina (Tạm biệt Nina) II. Cách mời đi ăn uống Nếu bạn muốn mời ai đó đi ăn tối hay trưa với mình thì rất đơn giản. Bạn có thể áp dụng các mẫu hỏi dưới đây Ex: Would you like to go out to dinner with me? (Bạn có muốn ra ngoài ăn tối với tôi không?) Will you come to our dinner tonight? (Bạn sẽ tới ăn cơm tối với chúng tôi chứ?) I was wodering if you’d have dinner with me (Tôi đang tự hỏi không biết bạn có muốn ăn tối với tôi không) I have heard about a new Japan restaurant in our area. Do you want to have lunch in that restaurant with me? (Tôi có nghe nói về một nhà hàng Nhật Bản mới mở ở k
Lire le document entier
- Nom du document
- Tiếng Anh hẹn hò - Những mẫu câu gây ấn tượng
- Table des matières
- Ce document n'a pas de table des matières claire.
- Pages
- 11 pages
- Téléversé par
- ThiNganHang
Un résumé détaillé est en cours de génération. Veuillez vérifier dans quelques minutes.
Commentaires (0)
Aucun commentaire pour le moment. Soyez le premier !
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Đề cương - Luật vận tải
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải
Commentaires (0)
Aucun commentaire pour le moment. Soyez le premier !