Tài liệu phân chia phí và phụ phí vận tải đường biển
- Pages
- 5
- Format
- Taille
- 918 KB
- Langue
- VI · Tiếng Việt
- Vues
- 1 443
- Commentaires
- 0
- Lượt tải
- 0
Génération de l'aperçu...
- Nom du document
- Tài liệu phân chia phí và phụ phí vận tải đường biển
- Table des matières
- Ce document n'a pas de table des matières claire.
- Pages
- 5 pages
- Téléversé par
- ThiNganHang
Un résumé détaillé est en cours de génération. Veuillez vérifier dans quelques minutes.
Description
Trích nội dung tài liệu
COPYRIGHT@tailieuxnk.com TÀI LIỆU CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU LOCAL CHARGES Phí Local charges là phí địa phương được trả tại cảng load hàng và cảng xếp hàng. Ngoài cước biển (Ocean Fee) Các hãng tàu/ Forwarder thưởng thu thêm 1 khoảng Local Charges. Một lô hàng thì phí này cả shipper và consignee đều phải đóng. Phí này được thu theo hãng tàu và cảng. COPYRIGHT@tailieuxnk.com TÀI LIỆU CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU PHÍ TẠI CẢNG LOADING: LCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT LẺ (LCL) No Description UNITCurrency Cost Remark 1 Origin THC Phí xếp dỡ cảng đi CBM VND 115.000 2 Origin CFS charge Phí bốc xếp cảng đi CBM VND 200.000 Convert 500kg = 1 CBM for heavy cargo Quy đổi 500kg = 1 CBM đối với hàng nặng 3 Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan ( AMS / ACI / ENS / AFR …) Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản BILL VND 700.000 4 Fumigation fee Phí hun trùng SET VND 200.000 5 Bill fee Phí chứng từ SET VND 460.000 6 Emergency bunker surcharge - EBS fee Phụ phí xăng dầu CBM VND 140.000 AIR EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT AIR No Description UNIT Currency Cost Remark 1. Bill fee Phí chứng từ SET VND 250.000 2. Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan ( AMS / ACI / ENS / AFR …) Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, BILL VND 575.000 Non VAT 10% Không thu VAT 10% COPYRIGHT@tailieuxnk.com TÀI LIỆU CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU Nhật Bản 3. Screening & labour fee Phí soi hàng và lao vụ KGS VND 1.350 - Min: 160.000 Vnd/shipment - Labour fee to be collected per airport’s tariff if overtime - Tối thiểu 160.000 Vnd/ Lô - Làm hàng ngoài giờ sẽ thu theo mức phí lao vụ của sân bay quy định 5. Overtime charge Phí làm ngoài giờ Shipment VND 345.000 After 17:30 daily & 12:00 on Saturday Sau 17:30 hàng ngày & 12:00 ngày thứ 7 6. Agent fee Phí đại lý Shipment VND 523.000 FCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT CONTAINER (FCL) No Description Currency Cost Remark 20 'DC 40'DC 40'HQ 45’HQ 1. Origin THC (dry container) (cont) Phí xếp dỡ container khô (cont) VND 2.200.0003.450.0003.450.0004.500.000 2. Origin THC (reefer container) (cont) Phí xếp dỡ container lạnh (cont) VND 3.350.0004.600.0004.600.0004.600.000 3. Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan (AMS / ACI / ENS / AFR …) (Bill) Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản (Bill) VND 800.000 800.000 800.000 800.000 4. Bill fee (set) Phí chứng từ (bộ) VND 800.000 800.000 800.000 800.000
Foire aux questions
Ce document est-il gratuit ?
Oui. « Tài liệu phân chia phí và phụ phí vận tải đường biển » est gratuit — il suffit de vous connecter et de cliquer sur Télécharger pour obtenir le fichier original.
Combien de pages compte ce document ?
Le document contient 5 pages. Vous pouvez le prévisualiser en ligne avant de le télécharger.
Puis-je prévisualiser avant de télécharger ?
Oui. Vous pouvez prévisualiser ce document directement sur cette page avec le lecteur en ligne, puis décider de le télécharger ou non.
Tài liệu phân chia phí và phụ phí vận tải đường biển
Génération de l'aperçu...
Trích nội dung tài liệu
COPYRIGHT@tailieuxnk.com TÀI LIỆU CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU LOCAL CHARGES Phí Local charges là phí địa phương được trả tại cảng load hàng và cảng xếp hàng. Ngoài cước biển (Ocean Fee) Các hãng tàu/ Forwarder thưởng thu thêm 1 khoảng Local Charges. Một lô hàng thì phí này cả shipper và consignee đều phải đóng. Phí này được thu theo hãng tàu và cảng. COPYRIGHT@tailieuxnk.com TÀI LIỆU CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU PHÍ TẠI CẢNG LOADING: LCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT LẺ (LCL) No Description UNITCurrency Cost Remark 1 Origin THC Phí xếp dỡ cảng đi CBM VND 115.000 2 Origin CFS charge Phí bốc xếp cảng đi CBM VND 200.000 Convert 500kg = 1 CBM for heavy cargo Quy đổi 500kg = 1 CBM đối với hàng nặng 3 Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan ( AMS / ACI / ENS / AFR …) Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản BILL VND 700.000 4 Fumigation fee Phí hun trùng SET VND 200.000 5 Bill fee Phí chứng từ SET VND 460.000 6 Emergency bunker surcharge - EBS fee Phụ phí xăng dầu CBM VND 140.000 AIR EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT AIR No Description UNIT Currency Cost Remark 1. Bill fee Phí chứng từ SET VND 250.000 2. Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan ( AMS / ACI / ENS / AFR …) Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, BILL VND 575.000 Non VAT 10% Không thu VAT 10% COPYRIGHT@tailieuxnk.com TÀI LIỆU CHUYÊN NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU Nhật Bản 3. Screening & labour fee Phí soi hàng và lao vụ KGS VND 1.350 - Min: 160.000 Vnd/shipment - Labour fee to be collected per airport’s tariff if overtime - Tối thiểu 160.000 Vnd/ Lô - Làm hàng ngoài giờ sẽ thu theo mức phí lao vụ của sân bay quy định 5. Overtime charge Phí làm ngoài giờ Shipment VND 345.000 After 17:30 daily & 12:00 on Saturday Sau 17:30 hàng ngày & 12:00 ngày thứ 7 6. Agent fee Phí đại lý Shipment VND 523.000 FCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT CONTAINER (FCL) No Description Currency Cost Remark 20 'DC 40'DC 40'HQ 45’HQ 1. Origin THC (dry container) (cont) Phí xếp dỡ container khô (cont) VND 2.200.0003.450.0003.450.0004.500.000 2. Origin THC (reefer container) (cont) Phí xếp dỡ container lạnh (cont) VND 3.350.0004.600.0004.600.0004.600.000 3. Manifest transferring fee to US/ Canada/ Europe/ China/ Japan (AMS / ACI / ENS / AFR …) (Bill) Phí truyền dữ liệu hải quan hàng đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản (Bill) VND 800.000 800.000 800.000 800.000 4. Bill fee (set) Phí chứng từ (bộ) VND 800.000 800.000 800.000 800.000
- Nom du document
- Tài liệu phân chia phí và phụ phí vận tải đường biển
- Table des matières
- Ce document n'a pas de table des matières claire.
- Pages
- 5 pages
- Téléversé par
- ThiNganHang
Un résumé détaillé est en cours de génération. Veuillez vérifier dans quelques minutes.
Commentaires (0)
Aucun commentaire pour le moment. Soyez le premier !
240 câu hỏi Kinh tế học kèm Đáp án và Giải thích
Trắc nghiệm Kinh tế môi trường (Có Đáp án)
Trắc nghiệm Đúng Sai - Kinh tế phát triển (Có Đáp án)
Mẫu hợp đồng chuyên chở tàu chuyến GENCON 1994
Công thức lý thuyết thặng dư- Kinh tế chính trị Mác-Lenin
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

Commentaires (0)
Aucun commentaire pour le moment. Soyez le premier !