Ontology Web ngữ nghĩa - SPARQL (HUST)
Génération de l'aperçu...
Slide bài giảng về ngôn ngữ truy vấn SPARQL để thực hiện các truy vấn trên dữ liệu RDF, bao gồm cú pháp cơ bản, định danh, biến, nút trắng và các ví dụ truy vấn thực tế.
Description
9/28/2011 Truy vấn dữ liệu Tối quan trọng – trong việc sử dụng dữ liệu Ngôn ngữ truy vấn ngữ nghĩa SPARQL RDF Cho phép tổng hợp dữ liệu trong các kho chứa khác nhau Cho phép các dữ liệu được lựa chọn có thể được sử dụng lại biểu diễn lại XML và SPARQL 2 Cơ bản về SPARQL Cú pháp Turtle Thực hiện các truy vấn phức tạp trên dữ Turtle = Terse RDF Triple Language liệu RDF phân tán W3C recommendation 2008 Ví dụ: “Tìm cặp tài nguyên (a,b), sao cho tồn tại x là cha của a và b là anh của x" Hỗ trợ namespace Cho phép gom nhóm các bộ ba theo Subject Ký pháp tắt cho tập nhiều phần tử Kết quả mong đợi: cặp bác – cháu Cú pháp Turtle (N-triples) 3 4 fb.com/groups/ 1 9/28/2011 Cú pháp SPARQL: Triple prefixes Triple đơn Cú @prefix abbr: <URI> subject predicate object . :john rdf:label "John" . pháp: @prefix rdf: http://www.w3.org/1999/02/22rdf-syntax-ns# Triple ghép subject predicate object ; predicate object … :john rdf:label "John" ; rdf:type ex:Person ; ex:homePage http://example.org/johnspage/ . 5 6 Định danh Biến URI ?x ?name ?test http://www.w3.org/1999/02/22-rdfsyntax-ns# Qname (Qualified name) namespace-abbr? :localname Literal PREFIX foaf: <http://xmlns.com/foaf/0.1/> SELECT ?mbox WHERE { ?x foaf:name "Johnny Lee Outlaw" . ?x foaf:mbox ?mbox } "John" true "Hello"@en-GB "1.4"^^xsd:decimal 7 8 fb.com/groups/ 2 9/28/2011 Nút trắng Nút trắng Đơn: _:b c:speed ?v ?x c:speed [] [] hoặc _:x :john ex:hasFather [] . :john ex:hasFather _:x . làm subject: [ predicate object ; predicate object ... ] . Nút trắng tương đương với một biến [ ex:hasName "John"] . không được thể hiện trong kết quả truy vấn [ ex:authorOf :lotr ; ex:hasName "Tolkien"] . 9 10 Nút trắng Tập nhiều đối tượng ?x c:speed [ rdf:value ?val ; c:unit 'km/h' ] ( object1… objectn ) Tương đương : ?x c:speed _:b _:b rdf:value ?val _:b c:unit 'km/h' :doc1 ex:hasAut
Résumé IA
- Nom du document
- Ontology Web ngữ nghĩa - SPARQL (HUST)
- École / Cours
- Đại học Bách khoa Hà Nội · Ontology Web ngữ nghĩa
- Contenu
- Tài liệu trình bày về SPARQL, ngôn ngữ truy vấn dữ liệu ngữ nghĩa RDF, bao gồm cú pháp cơ bản, các thành phần như bộ ba, định danh, biến, nút trắng, và cách viết truy vấn SELECT với mẫu đồ thị, kèm theo các ví dụ minh họa.
- Table des matières
- Truy vấn dữ liệu
- Ngôn ngữ truy vấn
- RDF
- Cơ bản về SPARQL
- Cú pháp Turtle
- Cú pháp SPARQL: Triple
- Định danh
- Nút trắng
- Tập nhiều đối tượng
- Bộ ba
- Cú pháp SPARQL
- Cú pháp SELECT
- SELECT
- WHERE
- Mẫu đồ thị (truy vấn)
- Ví dụ
- OPTIONAL
- Pages
- 14 pages
- Téléversé par
- lienhejb
Foire aux questions
Ce document est-il gratuit ?
Oui. « Ontology Web ngữ nghĩa - SPARQL (HUST) » est gratuit — il suffit de vous connecter et de cliquer sur Télécharger pour obtenir le fichier original.
Combien de pages compte ce document ?
Le document contient 14 pages, pour le cours Ontology Web ngữ nghĩa. Vous pouvez le prévisualiser en ligne avant de le télécharger.
Puis-je prévisualiser avant de télécharger ?
Oui. Vous pouvez prévisualiser ce document directement sur cette page avec le lecteur en ligne, puis décider de le télécharger ou non.
Ontology Web ngữ nghĩa - SPARQL (HUST)
Génération de l'aperçu...
9/28/2011 Truy vấn dữ liệu Tối quan trọng – trong việc sử dụng dữ liệu Ngôn ngữ truy vấn ngữ nghĩa SPARQL RDF Cho phép tổng hợp dữ liệu trong các kho chứa khác nhau Cho phép các dữ liệu được lựa chọn có thể được sử dụng lại biểu diễn lại XML và SPARQL 2 Cơ bản về SPARQL Cú pháp Turtle Thực hiện các truy vấn phức tạp trên dữ Turtle = Terse RDF Triple Language liệu RDF phân tán W3C recommendation 2008 Ví dụ: “Tìm cặp tài nguyên (a,b), sao cho tồn tại x là cha của a và b là anh của x" Hỗ trợ namespace Cho phép gom nhóm các bộ ba theo Subject Ký pháp tắt cho tập nhiều phần tử Kết quả mong đợi: cặp bác – cháu Cú pháp Turtle (N-triples) 3 4 fb.com/groups/ 1 9/28/2011 Cú pháp SPARQL: Triple prefixes Triple đơn Cú @prefix abbr: <URI> subject predicate object . :john rdf:label "John" . pháp: @prefix rdf: http://www.w3.org/1999/02/22rdf-syntax-ns# Triple ghép subject predicate object ; predicate object … :john rdf:label "John" ; rdf:type ex:Person ; ex:homePage http://example.org/johnspage/ . 5 6 Định danh Biến URI ?x ?name ?test http://www.w3.org/1999/02/22-rdfsyntax-ns# Qname (Qualified name) namespace-abbr? :localname Literal PREFIX foaf: <http://xmlns.com/foaf/0.1/> SELECT ?mbox WHERE { ?x foaf:name "Johnny Lee Outlaw" . ?x foaf:mbox ?mbox } "John" true "Hello"@en-GB "1.4"^^xsd:decimal 7 8 fb.com/groups/ 2 9/28/2011 Nút trắng Nút trắng Đơn: _:b c:speed ?v ?x c:speed [] [] hoặc _:x :john ex:hasFather [] . :john ex:hasFather _:x . làm subject: [ predicate object ; predicate object ... ] . Nút trắng tương đương với một biến [ ex:hasName "John"] . không được thể hiện trong kết quả truy vấn [ ex:authorOf :lotr ; ex:hasName "Tolkien"] . 9 10 Nút trắng Tập nhiều đối tượng ?x c:speed [ rdf:value ?val ; c:unit 'km/h' ] ( object1… objectn ) Tương đương : ?x c:speed _:b _:b rdf:value ?val _:b c:unit 'km/h' :doc1 ex:hasAut
Lire le document entier
- Nom du document
- Ontology Web ngữ nghĩa - SPARQL (HUST)
- École / Cours
- Đại học Bách khoa Hà Nội · Ontology Web ngữ nghĩa
- Contenu
- Tài liệu trình bày về SPARQL, ngôn ngữ truy vấn dữ liệu ngữ nghĩa RDF, bao gồm cú pháp cơ bản, các thành phần như bộ ba, định danh, biến, nút trắng, và cách viết truy vấn SELECT với mẫu đồ thị, kèm theo các ví dụ minh họa.
- Table des matières
- Truy vấn dữ liệu
- Ngôn ngữ truy vấn
- RDF
- Cơ bản về SPARQL
- Cú pháp Turtle
- Cú pháp SPARQL: Triple
- Định danh
- Nút trắng
- Tập nhiều đối tượng
- Bộ ba
- Cú pháp SPARQL
- Cú pháp SELECT
- SELECT
- WHERE
- Mẫu đồ thị (truy vấn)
- Ví dụ
- OPTIONAL
- Pages
- 14 pages
- Téléversé par
- lienhejb
Commentaires (0)
Aucun commentaire pour le moment. Soyez le premier !
Ontology Web ngữ nghĩa - owlDL2 (HUST)
Ontology Web ngữ nghĩa - Bài 1 Semantic WEb (HUST)
Ontology Web ngữ nghĩa - rules based (HUST)
Ontology Web ngữ nghĩa - Một số nghiên cứu và ứng dụng Application (HUST)
Ontology Web ngữ nghĩa - Ontology OWL (HUST)
K5 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K2 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K3 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K4 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
K1 Bộ đề luyện thi Trạng Nguyên Tiếng Việt (NXB DHQG)
Commentaires (0)
Aucun commentaire pour le moment. Soyez le premier !