Cơ khí đại cương (Chương X: MÁY CÔNG CỤ) - Vũ Đình Toại
Tài liệu này trình bày về phân loại, ký hiệu máy công cụ và các cơ cấu truyền động cơ bản trong máy như truyền động đai, bánh răng, trục vít - bánh vít, trục vít me - đai ốc, thanh răng - bánh răng.
Vorschau wird generiert...
Bộ môn HÀN & CNKL CƠ KHÍ ĐẠI CƯƠNG Biên soạn: ThS. Vũ Đình Toại Chương X: MÁY CÔNG CỤ I. PHÂN LOẠI VÀ KÝ HIỆU MÁY CÔNG CỤ 1. Phân loại: Theo khối lượng: + loại nhẹ: dưới 1 tấn + loại trung bình: dưới 10 tấn + loại hạng nặng: từ 10 tấn trở lên Theo độ chính xác của máy: + độ chính xác thường + độ chính xác cao + chính xác rất cao Theo mức độ gia công của máy gồm: + Máy vạn năng: có công dụng chung để gia công nhiều loại chi tiết có hình dạng, kích thước khác nhau + Máy chuyên môn hoá: dùng để gia công một loại hay một vài loại chi tiết có hình dạng tương tự nhau (như dạng trục bậc, bạc, vòng bi, …) + Máy chuyên dùng: gia công một loại chi tiết có hình dạng kích thước nhất định Phân loại theo công cụ và chức năng làm việc: Phân loại theo mức độ tự động hóa: nhóm máy tiện, khoan, mài, phay, bào, v.v… máy thủ công, máy bán tự động, máy CNC, máy DNC Bộ môn HÀN & CNKL CƠ KHÍ ĐẠI CƯƠNG Biên soạn: ThS. Vũ Đình Toại 2. Ký hiệu máy cắt: Chữ đầu tiên chỉ nhóm máy: T - tiện; KD - Khoan doa; M - mài; TH - tổ hợp; P - phay; BX - bào xọc; C - cắt đứt; … Chữ số tiếp theo biểu thị kiểu máy, đặc trưng cho một trong những kích thước quan trọng của chi tiết hay dụng cụ gia công Các chữ cái để chỉ rõ chức năng, mức độ tự động hoá, độ chính xác và cải tiến máy Ví dụ: T620A: chữ T - tiện; số 6 - kiểu vạn năng; số 20 - chiều cao tâm máy là 200 mm tương ứng với đường kính lớn nhất gia công trên máy là 400mm, chữ A - đã cải tiến từ máy T620 Theo tiêu chuẩn Việt Nam, máy công cụ có 5 cấp chính xác theo các chữ cái E, D, C, B, A. Trong đó E là cấp chính xác thường; B là cấp chính xác đặc biệt cao; A là cấp siêu chính xác II. CÁC CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG 1. Những khái niệm cơ bản: 1.1. Tỷ số truyền: tỷ số truyền (ký hiệu là i) là tỷ số giữa số vòng quay của trục bị động (n2) trên số vòng quay của trục chủ động (n1) i - tỷ số truyền n - số vòng quay, n2 d1 Z1 K d - đường kính puli i Z - số răng của bánh răng n1 d 2 Z 2 Z K - số đầu mối trục vít, chỉ số 1: biểu thị trục
… Laden Sie die Originaldatei herunter, um das vollständige Dokument zu lesen.
- Dokumentenname
- Cơ khí đại cương (Chương X: MÁY CÔNG CỤ) - Vũ Đình Toại
- Schule / Kurs
- Đại học Bách khoa Hà Nội · Cơ khí đại cương
- Autor (im Dokument)
- Vũ Đình Toại
- Inhalt
- Tài liệu này cung cấp kiến thức về phân loại, ký hiệu máy công cụ và các cơ cấu truyền động cơ bản được sử dụng trong máy công cụ, bao gồm công thức tính toán tỷ số truyền.
- Inhaltsverzeichnis
- Chương X: MÁY CÔNG CỤ
- I. PHÂN LOẠI VÀ KÝ HIỆU MÁY CÔNG CỤ
- 1. Phân loại:
- 2. Ký hiệu máy cắt:
- II. CÁC CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG
- 1. Những khái niệm cơ bản:
- 1.1. Tỷ số truyền:
- 1.2. Phân loại cơ cấu truyền động:
- 2. Các cơ cấu truyền động trong máy :
- 2.1. Truyền động đai:
- 2.3. Truyền động bánh răng:
- 2.4. Truyền động trục vít - bánh vít:
- 2.5. Truyền động trục vít me - đai ốc:
- 2.6. Truyền động thanh răng - bánh răng:
- Seiten
- 61 Seiten
- Hochgeladen von
- Giang Le
Häufig gestellte Fragen
Ist dieses Dokument kostenlos?
Ja. „Cơ khí đại cương (Chương X: MÁY CÔNG CỤ) - Vũ Đình Toại“ ist kostenlos — melden Sie sich einfach an und klicken Sie auf Herunterladen, um die Originaldatei zu erhalten.
Wie viele Seiten hat dieses Dokument?
Das Dokument hat 61 Seiten, für den Kurs Cơ khí đại cương. Sie können es vor dem Herunterladen online in der Vorschau ansehen.
Kann ich vor dem Herunterladen eine Vorschau ansehen?
Ja. Sie können sich dieses Dokument direkt auf dieser Seite im Online-Reader ansehen und dann entscheiden, ob Sie es herunterladen möchten.

Kommentare (0)
Noch keine Kommentare. Seien Sie der Erste!