⚡tụ điện

capacitor

0 lượt xem

Hiểu nhanh

Thuật ngữ Vật lý

Diễn giải

Tụ điện liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vitụ điện

  • en—

  • frcondensateur

  • deKondensator

  • zh电容器

  • jaコンデンサ

  • ko축전기

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.