⚡tần suất

relative frequency

0 lượt xem

Hiểu nhanh

Thuật ngữ Vật lý

Diễn giải

Tần suất liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vitần suất

  • en—

  • frfréquence relative

  • derelative Häufigkeit

  • zh相对频率

  • ja相対度数

  • ko상대도수

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.