🍐quả lê

pear

0 lượt xemHoa quả

Hiểu nhanh

Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • viquả lê

  • en—

  • frpoire

  • deBirne

  • zh梨

  • ja梨

  • ko배

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Cùng lĩnh vực