ngón chân
toe
0 lượt xemCơ thể
Hiểu nhanh
Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.
Diễn giải
Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.
💬 Ví dụ
Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.
Căn cứ: —
🌐 Nghĩa các tiếng
vingón chân
en—
frorteil
deZeh
zh脚趾
ja足の指
ko발가락
Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa
🎮 Góc mini game
Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.



