⚡hạt proton

proton

0 lượt xem

Hiểu nhanh

Thuật ngữ Vật lý

Diễn giải

Hạt proton liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vihạt proton

  • en—

  • frproton

  • deProton

  • zh质子

  • ja陽子

  • ko양성자

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.