Đề 19: Luyện tập thi môn Tiếng Anh THPT quốc gia 2027

Tổng điểm

40

Số phần

1

Số câu

40

  • Phần 1Trắc nghiệm40 câu · 40 điểm
Xem thử

Xem thử 5 câu đầu của đề. Mua trọn bộ: 20.000đ.

Câu hỏi mẫu

  1. Câu 1

    Chọn phương án đúng cho chỗ trống số 1.

    Xem đáp án

    Đáp án: C

    Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ

    A. plays down - SAI - Cụm động từ này có nghĩa là làm giảm đi tầm quan trọng của một vấn đề gì đó. Trong ngữ cảnh quảng cáo một cuốn hướng dẫn nghi thức, việc "xem nhẹ" các quy tắc lịch sử là không hợp lý và không truyền tải được mục tiêu biến đổi thông tin của cuốn sách.

    B. sums up - SAI - Cụm từ này có nghĩa là tóm tắt lại những điểm chính một cách ngắn gọn. Mặc dù cuốn hướng dẫn có thể tóm tắt kiến thức, nhưng "sum up" không gợi lên được quá trình chuyển đổi từ những quy tắc phức tạp thành các bài học thực hành dễ hiểu như yêu cầu của câu.

    C. breaks down - ĐÚNG - Cụm động từ này mang nghĩa là phân tích hoặc chia nhỏ một thông tin phức tạp thành những phần đơn giản, dễ tiếp thu hơn. Trong câu này, nó mô tả hoàn hảo quá trình chuyển hóa nhiều thế kỳ nghi thức bàn ăn thành các bài học thực tế, dễ áp dụng.

    D. turns over - SAI - Cụm từ này thường mang nghĩa là lật ngược lại hoặc bàn giao lại một công việc/trách nhiệm cho ai đó. Nghĩa này hoàn toàn không phù hợp để mô tả việc xử lý dữ liệu kiến thức từ một cuốn sách hướng dẫn sang người học trong bối cảnh giáo dục.

    Tạm dịch: Our revolutionary guide breaks down centuries of dining etiquette into simple, practical lessons. ("Cuốn hướng dẫn mang tính cách mạng của chúng tôi chia nhỏ nhiểu thế kỷ nghi thức bàn ăn thành những bài học đơn giản và thực tế.")

  2. Câu 2

    Chọn phương án đúng cho chỗ trống số 2.

    Xem đáp án

    Đáp án: A

    Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ

    A. oblivion - ĐÚNG - Danh từ này chi sự lãng quên hoặc trạng thái không còn được ai biết đến. Cụm từ "consign someone to social oblivion" là một cách diễn đạt hay trong tiếng Anh, mang nghĩa là đẩy ai đó vào sự quên lãng của xã hội, phù hợp với sự lo sợ bị tẩy chay vì hành xử sai.

    B. estrangement - SAI - Từ này mang nghĩa là sự ghẻ lạnh hoặc ly thân, thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân đã từng thân thiết nay trở nên xa cách. Nó không phù hợp để mô tả hậu quả xã hội rộng lớn của việc sử dụng sai bộ đồ ăn trong một bữa tiệc trang trọng.

    C. scrutiny - SAI - Danh từ này có nghĩa là sự xem xét kỹ lưỡng hoặc sự kiểm soát gắt gao. Mặc dù hành vi sai trái có thể dẫn đến việc bị người khác soi mói, nhưng cấu trúc "consign to" thường đi kèm với những trạng thái mang tính kết thúc hoặc bị loại bỏ như "oblivion".

    D. demise - SAI - Từ này có nghĩa là cái chết hoặc sự kết thúc hoàn toàn của một tổ chức, một triều đại hay một sự nghiệp. Việc sử dụng sai một chiếc dĩa không thể dẫn đến "cái chết xã hội" theo nghĩa đen hay nghĩa bóng quá mức nặng nề như từ demise gợi ra.

    Tạm dịch: Unlike traditional etiquette books that can consign someone to social oblivion for using the wrong fork, we believe in empowering you with cultural understanding. ("Không giống như những cuốn sách nghi lễ truyền thống có thể đẩy ai đó vào sự lãng quên của xã hội chỉ vì dùng sai dĩa, chúng tôi tin tưởng vào việc trao cho bạn sự hiểu biết về văn hóa.")

  3. Câu 3

    Chọn phương án đúng cho chỗ trống số 3.

    Xem đáp án

    Đáp án: D

    Giải Thích: Kiến thức về MĐQH

    A. whom - SAI - Đại từ quan hệ này được dùng để thay thế cho danh từ chi người đóng vai trò tân ngữ trong câu. Trong trường hợp này, tiền ngữ là "handbook" (cuốn sổ tay), là một danh từ chỉ vật, nên việc sử dụng whom là hoàn toàn sai về mặt đối tượng.

    B. that - SAI - Mặc dù "that" có thể thay thế cho danh từ chỉ vật, nhưng nó không được phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định. Việc câu có dấu phẩy ngăn cách danh từ chính đòi hỏi một đại từ quan hệ phù hợp cho cấu trúc này.

    C. who - SAI - Tương tự như whom, đại từ quan hệ who chỉ được dùng để thay thế cho các danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ. Vì "handbook" là một vật thể vô tri vô giác, việc nhân hóa bằng từ who khiến câu văn trở nên phi lý và sai ngữ pháp.

    D. which - ĐÚNG - Đây là đại từ quan hệ chính xác nhất được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật "handbook". Which được phép đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thêm thông tin cho danh từ đứng trước nó trong câu.

    Tạm dịch: The beautifully illustrated handbook, which covers dining customs from around the world, teaches you how to navigate any social situation with confidence. ("Cuốn sổ tay được minh họa đẹp mắt, bao gồm các phong tục ăn uống từ khắp nơi trên thế giới, dạy bạn cách xử lý mọi tình huống xã hội một cách tự tin.")

  4. Câu 4

    Chọn phương án đúng cho chỗ trống số 4.

    Xem đáp án

    Đáp án: B

    Giải Thích: Kiến thức về lượng từ

    A. Each - SAI - Lượng từ này có nghĩa là "mỗi", dùng để nhấn mạnh vào từng cá thể trong một nhóm. Tuy nhiên, "Each" thường đi kèm trực tiếp với danh từ số ít hoặc cấu trúc "Each of the + danh từ số nhiều" nhưng động từ phía sau phải chia ở số ít (reports).

    B. Most - ĐÚNG - Đây là lượng từ chỉ đa số, đi với cấu trúc "Most of our + danh từ số nhiểu". Động từ "report" ở dạng nguyên mẫu trong câu cho thấy chủ ngữ là số nhiều, và về mặt ngữ nghĩa, đa số người đọc cảm thấy thoải mái hơn là một khẳng định hợp lý nhất.

    C. Many - SAI - Lượng từ "Many" thường đi trực tiếp với danh từ số nhiều mà không có mạo từ hoặc từ hạn định ở giữa. Khi dùng "Many of", nó thường ám chi một số lượng lớn nhưng không mang tính bao quát và thuyết phục bằng "Most" trong một lời quảng cáo.

    D. Some - SAI - Lượng từ này chi "một vài/một số", mang sắc thái trung lập. Trong một bài quảng cáo, việc nói "chỉ một số" độc giả đạt được kết quả sẽ làm giảm đi tính hiệu quả và sức hấp dẫn của sản phẩm đối với những khách hàng tiểm năng đang cân nhắc tham gia.

    Tạm dịch: Most of our readers report feeling more comfortable at business lunches and family gatherings after just one week. ("Đa số độc giả của chúng tôi cho biết họ cảm thấy thoải mái hơn tại các bữa trưa kinh doanh và họp mặt gia đình chỉ sau một tuần.")

  5. Câu 5

    Chọn phương án đúng cho chỗ trống số 5.

    Xem đáp án

    Đáp án: A

    Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH

    A. enrolled - ĐÚNG - Đây là hình thức rút gọn của mệnh đề quan hệ dạng chủ động bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (hoặc ở đây là rút gọn của "who are/have enrolled"). Trong quảng cáo, dạng rút gọn này giúp câu văn súc tích và tập trung vào đối tượng sinh viên tham gia khóa học.

    B. which enrolled - SAI - Như đã phân tích ở trên, "Students" là danh từ chỉ người, do đó không thể sử dụng đại từ quan hệ "which" vốn chỉ dành cho vật. Lỗi này vi phạm nguyên tắc hòa hợp cơ bản giữa đại từ quan hệ và danh từ tiền ngữ đứng trước.

    C. had enrolled - SAI - Nếu chọn phương án này, câu sẽ có hai động từ chính cùng chia ở dạng thì (had enrolled và receive) mà không có đại từ quan hệ để kết nối. Điều này tạo ra một lỗi câu chạy (run-on sentence) nghiêm trọng trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.

    D. was enrolled - SAI - Phương án này sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. "Students" là danh từ số nhiểu, nên động từ to be phải là "were" chứ không phải "was". Hơn nữa, nó cũng gặp lỗi tương tự phương án C khi tạo ra hai động từ chính trong một câu đơn.

    Tạm dịch: Students enrolled in our online course receive personalized feedback and practical exercises. ("Các học viên đăng ký tham gia khóa học trực tuyến của chúng tôi sẽ nhận được phản hồi cá nhân hóa và các bài tập thực hành.")

Làm trọn 40 câu để được chấm điểm và xem lời giải chi tiết.