MathAna81-152.pdf
- Số trang
- 18
- Định dạng
- Dung lượng
- 4.6 MB
- Ngôn ngữ
- EN · English
- Trường
- Lớp 1
- Lượt xem
- 0
- Bình luận
- 0
- Lượt tải
- 0
Đang tạo bản xem trước...
Tài liệu chứa một loạt các câu hỏi dạng điền vào chỗ trống, chủ yếu liên quan đến các cặp từ trái nghĩa, quan hệ tương tự, hoặc các khái niệm cơ bản như số đếm, hình học, và đơn vị đo lường.
- Tên tài liệu
- MathAna81-152.pdf
- Trường / Môn
- Lớp 1 · Tiếng Anh
- Nội dung
- Tập hợp các bài tập logic và suy luận dưới dạng câu đố, yêu cầu người giải tìm ra mối quan hệ hoặc quy luật ẩn giữa các yếu tố được đưa ra. Tài liệu tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng quan sát và tư duy.
- Mục lục
- Tài liệu không có mục lục rõ ràng.
- Số trang
- 18 trang
- Người đăng
- Uni24h
Mô tả
Trích nội dung tài liệu
81) big : little :: tall: 82) 83) 3 : 4 :: 1 : 84) :E : S :: > : 85) ( . •. 1-(- ...• ) •.. 86) first : second :: second : 87) 88) C: ~::(--- 89) 2:15 90) 91) i(Q) 92) 1 1 lilt- iii first 93) 94) circle :0 • triangle 95) [2J:~ ::0 : 96) 4:15 97) 98) .1 , : bottom :: : 000 :: DDD : ~: 99) 000 100) more 101 ) 102) : : 2 :: •• 103) .. [[IJJ · 104) circle : 0 :: square : 105) <J [> 106) above the bar below the bar 107) S •• s •••• Z •• 108) square rectangle 109) : I : + :: 110) 0000 . ..00 . 000 odd .. 0 0 · 111) 00 : 000 ::0000 : 112) 3 .. 113) OX : XO •• •• LM •• 114) eight : 8 :: ten •• 115) :D ::0 : 116) 1 :30 vv 117) add + •• •• substract •• 118) . seven 7 •• •• SIX • 119) red r •• •• blue •• 120) triangle circle 121) g •• girl •• •• b •• 122) four 4 •••• nine 123) 00 •• .0. •• •• 0000 •• 124) 3¢ •• •• vv 125) 2 •• 3 •• •• 4 •• 126) 1 quarter EE half •• 127) 5 •• 4 •• •• 3 •• 128) left •• ~ right 129) half quarter 130) 7 •• •• eight 131) symmetric • symmetric 132) fourth half 133) m •• •• tail mail •• 134) . 12 inches •• foot 3 feet •• 135) third quarter 136) 137) dog fourth half 138) ounce light •• •• ton 139) • • 140) • • • • • • • • • • • • • • • • • • 141 ) D :4 sides :: D: 142) . 00000 .. many • 00000 .. few: 143) even 144) 3 corners : D ::4 corners : 145) =- 60· 50· - 146) it.. : , ~ : tall : : 147) ITIIJ : [II] :: IT] : 148) rn symmetric OJ :: CD not symmetric symmetric vv 149) A •• a • • B •• (t • 150) hot •• h •• •• cold •• 151 ) 5¢ •• •• 152) Tuesday Thursday Saturday
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để tải tài liệu này về?
Đây là tài liệu VIP. Bạn cần tài khoản VIP còn hiệu lực để mở khóa và tải file gốc về máy.
Tài liệu dài bao nhiêu trang?
Tài liệu gồm 18 trang, thuộc môn Tiếng Anh. Bạn có thể xem trước online trước khi tải.
Tôi có thể xem trước trước khi tải không?
Có. Bạn xem trước tài liệu ngay trên trang này bằng trình đọc online, rồi quyết định tải về.
MathAna81-152.pdf
Đang tạo bản xem trước...
Trích nội dung tài liệu
81) big : little :: tall: 82) 83) 3 : 4 :: 1 : 84) :E : S :: > : 85) ( . •. 1-(- ...• ) •.. 86) first : second :: second : 87) 88) C: ~::(--- 89) 2:15 90) 91) i(Q) 92) 1 1 lilt- iii first 93) 94) circle :0 • triangle 95) [2J:~ ::0 : 96) 4:15 97) 98) .1 , : bottom :: : 000 :: DDD : ~: 99) 000 100) more 101 ) 102) : : 2 :: •• 103) .. [[IJJ · 104) circle : 0 :: square : 105) <J [> 106) above the bar below the bar 107) S •• s •••• Z •• 108) square rectangle 109) : I : + :: 110) 0000 . ..00 . 000 odd .. 0 0 · 111) 00 : 000 ::0000 : 112) 3 .. 113) OX : XO •• •• LM •• 114) eight : 8 :: ten •• 115) :D ::0 : 116) 1 :30 vv 117) add + •• •• substract •• 118) . seven 7 •• •• SIX • 119) red r •• •• blue •• 120) triangle circle 121) g •• girl •• •• b •• 122) four 4 •••• nine 123) 00 •• .0. •• •• 0000 •• 124) 3¢ •• •• vv 125) 2 •• 3 •• •• 4 •• 126) 1 quarter EE half •• 127) 5 •• 4 •• •• 3 •• 128) left •• ~ right 129) half quarter 130) 7 •• •• eight 131) symmetric • symmetric 132) fourth half 133) m •• •• tail mail •• 134) . 12 inches •• foot 3 feet •• 135) third quarter 136) 137) dog fourth half 138) ounce light •• •• ton 139) • • 140) • • • • • • • • • • • • • • • • • • 141 ) D :4 sides :: D: 142) . 00000 .. many • 00000 .. few: 143) even 144) 3 corners : D ::4 corners : 145) =- 60· 50· - 146) it.. : , ~ : tall : : 147) ITIIJ : [II] :: IT] : 148) rn symmetric OJ :: CD not symmetric symmetric vv 149) A •• a • • B •• (t • 150) hot •• h •• •• cold •• 151 ) 5¢ •• •• 152) Tuesday Thursday Saturday
- Tên tài liệu
- MathAna81-152.pdf
- Trường / Môn
- Lớp 1 · Tiếng Anh
- Nội dung
- Tập hợp các bài tập logic và suy luận dưới dạng câu đố, yêu cầu người giải tìm ra mối quan hệ hoặc quy luật ẩn giữa các yếu tố được đưa ra. Tài liệu tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng quan sát và tư duy.
- Mục lục
- Tài liệu không có mục lục rõ ràng.
- Số trang
- 18 trang
- Người đăng
- Uni24h
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đề thi môn Đại số tuyến tính (NN2) (Kèm đáp án)
Luyện dạng thường gặp - Toán (HSA) - Dạng 1
Đề khảo sát tháng 8 - Đề VACT Toán (Có đáp án chi tiết)
TSAP Thi thử đợt trải nghiệm - Toán
[Full] TSA 04 - P20 Study - Thầy Đào Anh Phúc

Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!