30 bài giao tiếp tiếng Anh thông dụng
Đang tạo bản xem trước...
Mô tả
Bài học 2 Bạn có nói tiếng Anh không? Xin l i, b n là ng i M ph i không? ỗ ạ ườ ỹ ả Excuse me, are you American? Không. No. B n có nói ti ng Anh khôn ạ ế g? Do you speak English? M t chút, nh ng không gi i l m. ộ ư ỏ ắ A little, but not very well. B n đây bao lâu r i? ạ ở ồ How long have you been here? Hai tháng. 2 months. B n làm ngh gì? ạ ề What do you do for work? Tôi là m t h c sinh. Còn b n? ộ ọ ạ I'm a student. How about you? Tôi cũng là m t h c sinh. ộ ọ I'm a student too. Bài học 3 Tên bạn là gì? John Xin l i, b n tên là gì? ỗ ạ Excuse me, what's your name? Jessica Tên tôi là Jessica. Còn tên c a b n? ủ ạ My name is Jessica. What's yours? John John. John. Jessica B n nói ti ng Anh r t gi i. ạ ế ấ ỏ You speak English very well. John Cám n. ơ Thank you. Jessica B n bi t bây gi là m y gi không? ạ ế ờ ấ ờ Do you know what time it is? John Ch c r i. Bây gi là 5:10 chi u. ắ ồ ờ ề Sure. It's 5:10PM. Jessica B n nói gì? ạ What did you say? John Tôi nói bây gi là 5:10 chi u. ờ ề I said it's 5:10PM. Jessica Cám n. ơ Thanks. John Không có gì. You're welcome. Bài học 4 Hỏi đường. Amy Chào Michael. Hi Michael. Michael Chào Amy. Có chuy n gì v y? ệ ậ Hi Amy. What's up? Amy Tôi đang tìm phi tr ng. B n có th nói cho ườ ạ ể tôi bi t làm cách nào đ n đó đ c không? ế ế ượ I'm looking for the airport. Can you tell me how to get there? Michael Không, r t ti c. Tôi không bi t. ấ ế ế No, sorry. I don't know. Amy Tôi nghĩ tôi có th đi xe đi n ng m đ t i phi ể ệ ầ ể ớ tr ng. B n có bi t đu ng xe đi n ng m ườ ạ ế ờ ệ ầ ở đâu không? I think I can take the subway to the airport. Do you know where the subway is? Michael Ch c r i. Nó đ ng kia. ắ ổ ở ằ Sure, it's over there. Amy Ở ấ đâu? Tôi không th y nó. Where? I don't see it. Michael Phía bên kia đ ng. ườ Across the street. Amy Ô, bây gi tôi th y r i. Cám n. ờ ấ ồ ơ Oh, I see it now. Thanks. Bai 1 ban tu dau toi Xin chào. Hello. Xin chào. Hi. B n kh e không? ạ ỏ How are you? Tôi kh e. B n kh e không? ỏ ạ ỏ I'm good. How are you? Kh e. B n có nói ti ng An ỏ ạ ế h không? Good. Do you speak English? M t chút. B n là ng i M h ? ộ ạ ườ ỹ ả A little. Are you American? Vâng. Yes. B n t đâu t i? ạ ừ ớ Where are you from? Tôi t California. ừ I'm from California. R t vui đ c g p b n. ấ ượ ặ ạ Nice to meet you. Tôi cũng r t vui đ c g p b n ấ ượ ặ ạ Nice to meet you too. Michael Không có gì. No problem. Amy B n bi t có nhà v sinh nào quanh đây không? ạ ế ệ Do you know if there's a restroom around here? Michael Vâng. Có m t cái đây. Nó trong c a hàng. ộ ở ở ử Yes, there's one here. It's in the store. Amy Cám n. ơ Thank you. Michael T m bi t. ạ ệ Bye. Amy T m bi t. ạ ệ Bye bye. Bài học 5 Tôi đói. Thomas Chào Sarah, b n kh e không? ạ ỏ Hi Sarah, how are you? Sarah Kh e, b n th nào? ỏ ạ ế Fine, how are you doing? Thomas Đ c. ượ OK. Sarah B n mu n làm gì? ạ ố What do you want to do? Thomas Tôi đói. Tôi mu n ăn th gì đó. ố ứ I'm hungry. I'd like to eat something. Sarah B n mu n đi đâu? ạ ố Where do you want to go? Thomas Tôi mu n đi t i m t nhà hàng Ý ố ớ ộ I'd like to go to an Italian restaurant. Sarah B n thích lo i món ăn Ý nào? ạ ạ What kind of Italian food do you like? Thomas Tôi thích spaghetti. B n có thích spaghetti ạ không? I like spaghetti. Do you like spaghetti? Sara Không, tôi không thích, nh ng tôi thích pizza. ư No, I don't, but I like pizza. Bài học 6 Bạn có muốn uống gì không? Susan David, b n mu n ăn món gì không? ạ ố David, would you like something to eat? David Không, tôi no r i. ồ No, I'm full. Susan B n mu n u ng th gì không? ạ ố ố ứ Do you want something to drink? David Vâng, tôi mu n m t ít cà phê. ố ộ Yes, I'd like some coffee. Susan R t ti c, tôi không có cà phê. ấ ế Sorry, I don't have any coffee. David Đ c thôi. Tôi s u ng m t ly n c. ượ ẽ ố ộ ướ That's OK. I'll have a glass of water. Susan Ly nh hay ly l n. ỏ ớ A small glass, or a big one? David Làm n cho ly nh . ơ ỏ Small please. Susan Đây. Here you go. David Cám n. ơ Thanks. Susan Không có gì. You're welcome. Bài học 7 Muộ
Tóm tắt AI
- Tên tài liệu
- 30 bài giao tiếp tiếng Anh thông dụng
- Mục lục
- Tài liệu không có mục lục rõ ràng.
- Số trang
- 7 trang
- Người đăng
- ThiNganHang
Bản tóm tắt chi tiết đang được tạo. Quay lại sau ít phút nhé.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để tải tài liệu này về?
Tài liệu “30 bài giao tiếp tiếng Anh thông dụng” có giá 2.000đ. Bạn nạp tiền vào ví qua PayOS, sau đó bấm Tải xuống để mua và tải file gốc về máy.
Tài liệu dài bao nhiêu trang?
Tài liệu gồm 7 trang. Bạn có thể xem trước online trước khi tải.
Tôi có thể xem trước trước khi tải không?
Có. Bạn xem trước tài liệu ngay trên trang này bằng trình đọc online (một số trang đầu), rồi quyết định tải về.
30 bài giao tiếp tiếng Anh thông dụng
Đang tạo bản xem trước...
Bài học 2 Bạn có nói tiếng Anh không? Xin l i, b n là ng i M ph i không? ỗ ạ ườ ỹ ả Excuse me, are you American? Không. No. B n có nói ti ng Anh khôn ạ ế g? Do you speak English? M t chút, nh ng không gi i l m. ộ ư ỏ ắ A little, but not very well. B n đây bao lâu r i? ạ ở ồ How long have you been here? Hai tháng. 2 months. B n làm ngh gì? ạ ề What do you do for work? Tôi là m t h c sinh. Còn b n? ộ ọ ạ I'm a student. How about you? Tôi cũng là m t h c sinh. ộ ọ I'm a student too. Bài học 3 Tên bạn là gì? John Xin l i, b n tên là gì? ỗ ạ Excuse me, what's your name? Jessica Tên tôi là Jessica. Còn tên c a b n? ủ ạ My name is Jessica. What's yours? John John. John. Jessica B n nói ti ng Anh r t gi i. ạ ế ấ ỏ You speak English very well. John Cám n. ơ Thank you. Jessica B n bi t bây gi là m y gi không? ạ ế ờ ấ ờ Do you know what time it is? John Ch c r i. Bây gi là 5:10 chi u. ắ ồ ờ ề Sure. It's 5:10PM. Jessica B n nói gì? ạ What did you say? John Tôi nói bây gi là 5:10 chi u. ờ ề I said it's 5:10PM. Jessica Cám n. ơ Thanks. John Không có gì. You're welcome. Bài học 4 Hỏi đường. Amy Chào Michael. Hi Michael. Michael Chào Amy. Có chuy n gì v y? ệ ậ Hi Amy. What's up? Amy Tôi đang tìm phi tr ng. B n có th nói cho ườ ạ ể tôi bi t làm cách nào đ n đó đ c không? ế ế ượ I'm looking for the airport. Can you tell me how to get there? Michael Không, r t ti c. Tôi không bi t. ấ ế ế No, sorry. I don't know. Amy Tôi nghĩ tôi có th đi xe đi n ng m đ t i phi ể ệ ầ ể ớ tr ng. B n có bi t đu ng xe đi n ng m ườ ạ ế ờ ệ ầ ở đâu không? I think I can take the subway to the airport. Do you know where the subway is? Michael Ch c r i. Nó đ ng kia. ắ ổ ở ằ Sure, it's over there. Amy Ở ấ đâu? Tôi không th y nó. Where? I don't see it. Michael Phía bên kia đ ng. ườ Across the street. Amy Ô, bây gi tôi th y r i. Cám n. ờ ấ ồ ơ Oh, I see it now. Thanks. Bai 1 ban tu dau toi Xin chào. Hello. Xin chào. Hi. B n kh e không? ạ ỏ How are you? Tôi kh e. B n kh e không? ỏ ạ ỏ I'm good. How are you? Kh e. B n có nói ti ng An ỏ ạ ế h không? Good. Do you speak English? M t chút. B n là ng i M h ? ộ ạ ườ ỹ ả A little. Are you American? Vâng. Yes. B n t đâu t i? ạ ừ ớ Where are you from? Tôi t California. ừ I'm from California. R t vui đ c g p b n. ấ ượ ặ ạ Nice to meet you. Tôi cũng r t vui đ c g p b n ấ ượ ặ ạ Nice to meet you too. Michael Không có gì. No problem. Amy B n bi t có nhà v sinh nào quanh đây không? ạ ế ệ Do you know if there's a restroom around here? Michael Vâng. Có m t cái đây. Nó trong c a hàng. ộ ở ở ử Yes, there's one here. It's in the store. Amy Cám n. ơ Thank you. Michael T m bi t. ạ ệ Bye. Amy T m bi t. ạ ệ Bye bye. Bài học 5 Tôi đói. Thomas Chào Sarah, b n kh e không? ạ ỏ Hi Sarah, how are you? Sarah Kh e, b n th nào? ỏ ạ ế Fine, how are you doing? Thomas Đ c. ượ OK. Sarah B n mu n làm gì? ạ ố What do you want to do? Thomas Tôi đói. Tôi mu n ăn th gì đó. ố ứ I'm hungry. I'd like to eat something. Sarah B n mu n đi đâu? ạ ố Where do you want to go? Thomas Tôi mu n đi t i m t nhà hàng Ý ố ớ ộ I'd like to go to an Italian restaurant. Sarah B n thích lo i món ăn Ý nào? ạ ạ What kind of Italian food do you like? Thomas Tôi thích spaghetti. B n có thích spaghetti ạ không? I like spaghetti. Do you like spaghetti? Sara Không, tôi không thích, nh ng tôi thích pizza. ư No, I don't, but I like pizza. Bài học 6 Bạn có muốn uống gì không? Susan David, b n mu n ăn món gì không? ạ ố David, would you like something to eat? David Không, tôi no r i. ồ No, I'm full. Susan B n mu n u ng th gì không? ạ ố ố ứ Do you want something to drink? David Vâng, tôi mu n m t ít cà phê. ố ộ Yes, I'd like some coffee. Susan R t ti c, tôi không có cà phê. ấ ế Sorry, I don't have any coffee. David Đ c thôi. Tôi s u ng m t ly n c. ượ ẽ ố ộ ướ That's OK. I'll have a glass of water. Susan Ly nh hay ly l n. ỏ ớ A small glass, or a big one? David Làm n cho ly nh . ơ ỏ Small please. Susan Đây. Here you go. David Cám n. ơ Thanks. Susan Không có gì. You're welcome. Bài học 7 Muộ
Đọc toàn bộ tài liệu
- Tên tài liệu
- 30 bài giao tiếp tiếng Anh thông dụng
- Mục lục
- Tài liệu không có mục lục rõ ràng.
- Số trang
- 7 trang
- Người đăng
- ThiNganHang
Bản tóm tắt chi tiết đang được tạo. Quay lại sau ít phút nhé.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Đề cương - Luật vận tải
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!