🧪에스테르
ester
0 조회
빠른 이해
Thuật ngữ Hóa học
설명
Este là một chất/nhóm chất hóa học có những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.
💬 예문
아직 예문이 없습니다. 첫 번째 작성자가 되어 보세요.
근거: —
🌐 각 글자의 뜻
vieste
en—
frester
deEster
zh酯
jaエステル
ko에스테르
비슷한 말 ↔ 반대말
🎮 미니게임 코너
이 단어가 들어간 게임이 아직 없어요. '빠른 플레이'를 눌러 바로 해 보세요.
