⚡전압
voltage / potential difference
0 조회
빠른 이해
Thuật ngữ Vật lý
설명
Hiệu điện thế liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.
💬 예문
아직 예문이 없습니다. 첫 번째 작성자가 되어 보세요.
근거: —
🌐 각 글자의 뜻
vihiệu điện thế
en—
frtension / différence de potentiel
deSpannung
zh电压
ja電圧
ko전압
비슷한 말 ↔ 반대말
🎮 미니게임 코너
이 단어가 들어간 게임이 아직 없어요. '빠른 플레이'를 눌러 바로 해 보세요.
