Từ vựng Part 3 & 4
- 페이지 수
- 8
- 형식
- 크기
- 392 KB
- 언어
- VI · Tiếng Việt
- 조회수
- 1,172
- 댓글
- 0
- Lượt tải
- 0
미리보기 생성 중...
- 문서명
- Từ vựng Part 3 & 4
- 목차
- 이 문서는 명확한 목차가 없습니다.
- 페이지 수
- 8 페이지
- 업로더
- ThiNganHang
상세 요약을 생성 중입니다. 잠시 후 다시 확인해주세요.
설명
Trích nội dung tài liệu
PART 3 1. Bài đối thoại trong công ty Receptionist (n) Nhân viên tiếp tân Lobby Hành lang, tiền sảnh Take – to Đưa – vào Conference Hội nghị Start the job Bắt đầu công việc Attend Tham dự Quarterly meeting Cuộc họp hàng quý Be pushed back Được đẩy trở lại Business trip Chuyến đi công tác Staff Nhân viên Go on vacation Đi nghỉ phép Expect Mong đợi Branch Văn phòng chi nhánh Office manager Trưởng phòng Hire Tuyển dụng Job interview Phỏng vấn công việc Call up to Gọi điện Appointment Cuộc hẹn Be transferred to Được chuyển sang Prepare Chuẩn bị Farewell party Tiệc chia tay In a month Trong một tháng Overhear Tình cờ nghe được Manager Trưởng phòng, quản lí Department head Trưởng bộ phận Administrative assistant Trợ lý hành chính Hire a new employee Thuê nhân viên mới Educational background Trình độ văn hóa Leave the company Rời công ty Training session Khóa đào tạo Give a speech Phát biểu Call in sick Gọi điện xin nghỉ bệnh Extend the deadline Gia hạn Place an order Đặt hàng On the job experience Có kinh nghiệm làm việc Apply for a job opening Nộp đơn xin việc Downsize Thu hẹp quy mô Get a promotion Được thăng tiến Take over the job Tiếp nhận công việc 2. Bài đối thoại khi mua sắm Would like to do Muốn làm Be interested in Quan tâm, hứng thú với… Dark color Màu tối Over here ở đây Follow Đi theo, theo dõi Department store Cửa hàng bách hóa Miss Mất, thất lạc Get a refund Hoàn lại tiền Origina Mới nguyên Receipt Biên lai, biên nhận Proof Bằng chứng Purchase Việc mua hàng Terribly Rất, thực sự Inconvenience Sự bất tiện Full refund Số tiền hoàn trả đầy đủ Newspaper Tờ báo Place Đặt, để Printer Máy in Leave Rời khỏi Ad Mẫu quảng cáo Employee lounge Phòng nghỉ dành cho nhân viên Fridge Tủ lạnh Electronics store Cửa hàng điện tử Advertise Quảng cáo Offer Tăng Item Món hàng Search Tìm kiếm Deal Sự thỏa thuận Aisle Lối đi, gian hàng Frozen Đông lạnh Shrimp Tôm Section Ngăn Seafood Hải sản Meat corner Gian hàng thịt Discount coupon Phiếu giảm giá One third of Hạ giá 1/3 Malfunction Trục trặc In installments Trả góp Warrantly Bảo hành Pay by credidt card Trả bằng thẻ tín dụng Sold out Bán hết hàng Payment option Cách thức thanh toán Return the jacket Trả lại chiếc áo khoác ngoài Near Gần Go shopping Đi mua sắm Cranky Nổi giận Rest Phần còn lại Recommend Đề nghị Get the gift wrapped Nhờ gói món qùa Produce section Gian hàng nông phẩm Sporting goods section Gian hàng thể thao Offering items 30% off Giảm giá 30% Exchange the shirt for a small size Đổi áo lấy cỡ nhỏ hơn House goods Đồ gia dụng Window-shopping Xem hàng chứ không mua Have wider selections to choose from Có nhiều lựa chọn hơn Original receipt Biên lai gốc Be busy with patrons Bàn tiếp khách hàng quen Clothing section Gian hàng quần áo Have the models on display Có trưng bày hàng mẫu A proof of purchase Bằng chứng mua hàng Sales check Nhân viên bán hàng Take a smaller one Lấy cái nhỏ hơn Browse in the store Xem qua cửa hàng It seems to be too big Nó trông quá to 3. Đối thoại trong nhà hàng Restaurant Nhà hàng Open Mở cửa, khai trương Recently Gần đây Expensive Đắt tiền Join Tham gia Promise Hứa hẹn Go shopping Đi mua sắm Price Giá cả Plan to do Dự định làm gì Go out Đi ra ngoài Choose Lựa chọn Recommend Giới thiệu Chef Bếp trưởng Special Đặc biệt Gourmet Ngon, chất lượng cao Sirloin Thịt thăn bò Delicious Ngon, thơm ngon Soup Xúp Get ready Sẵn sàng Ice water Nước lạnh Mainly Chính, chủ yếu Health Sức khỏe Place Địa điểm Indian (thuộc) Ấn Độ Across the street Bên kia đường Serve Phục vụ Fish dish Món cá Suggest Khuyên, gợi ý Instead of Thay cho Lunch special Món ăn đặc biệt dành cho bữa trưa Waiter Nhân viên phục vụ Customer Khách hàng Order Gọi món Get the check Lấy hóa đơn Another Khác Wine Rượu vang Have him come Gọi anh ấy đến As soon as Ngay khi Reserve the table Đặt bàn trước Beverage Thức uống Steamed Hấp Ingredient Thành phần Main course Món chính Cuisine ẩm thực Wine list Danh mục rượu Place an order Gọi món ăn
자주 묻는 질문
이 문서를 어떻게 다운로드하나요?
“Từ vựng Part 3 & 4” 문서의 가격은 30,000đ입니다. PayOS를 통해 지갑을 충전한 다음, '다운로드'를 클릭하여 원본 파일을 구매하고 저장하세요.
이 문서는 몇 페이지로 되어 있나요?
이 문서는 8페이지입니다. 다운로드하기 전에 온라인으로 미리 볼 수 있습니다.
다운로드하기 전에 미리 볼 수 있나요?
네. 이 페이지의 온라인 리더를 통해 문서를 미리 본 후 (처음 몇 페이지) 다운로드 여부를 결정할 수 있습니다.
Từ vựng Part 3 & 4
미리보기 생성 중...
Trích nội dung tài liệu
PART 3 1. Bài đối thoại trong công ty Receptionist (n) Nhân viên tiếp tân Lobby Hành lang, tiền sảnh Take – to Đưa – vào Conference Hội nghị Start the job Bắt đầu công việc Attend Tham dự Quarterly meeting Cuộc họp hàng quý Be pushed back Được đẩy trở lại Business trip Chuyến đi công tác Staff Nhân viên Go on vacation Đi nghỉ phép Expect Mong đợi Branch Văn phòng chi nhánh Office manager Trưởng phòng Hire Tuyển dụng Job interview Phỏng vấn công việc Call up to Gọi điện Appointment Cuộc hẹn Be transferred to Được chuyển sang Prepare Chuẩn bị Farewell party Tiệc chia tay In a month Trong một tháng Overhear Tình cờ nghe được Manager Trưởng phòng, quản lí Department head Trưởng bộ phận Administrative assistant Trợ lý hành chính Hire a new employee Thuê nhân viên mới Educational background Trình độ văn hóa Leave the company Rời công ty Training session Khóa đào tạo Give a speech Phát biểu Call in sick Gọi điện xin nghỉ bệnh Extend the deadline Gia hạn Place an order Đặt hàng On the job experience Có kinh nghiệm làm việc Apply for a job opening Nộp đơn xin việc Downsize Thu hẹp quy mô Get a promotion Được thăng tiến Take over the job Tiếp nhận công việc 2. Bài đối thoại khi mua sắm Would like to do Muốn làm Be interested in Quan tâm, hứng thú với… Dark color Màu tối Over here ở đây Follow Đi theo, theo dõi Department store Cửa hàng bách hóa Miss Mất, thất lạc Get a refund Hoàn lại tiền Origina Mới nguyên Receipt Biên lai, biên nhận Proof Bằng chứng Purchase Việc mua hàng Terribly Rất, thực sự Inconvenience Sự bất tiện Full refund Số tiền hoàn trả đầy đủ Newspaper Tờ báo Place Đặt, để Printer Máy in Leave Rời khỏi Ad Mẫu quảng cáo Employee lounge Phòng nghỉ dành cho nhân viên Fridge Tủ lạnh Electronics store Cửa hàng điện tử Advertise Quảng cáo Offer Tăng Item Món hàng Search Tìm kiếm Deal Sự thỏa thuận Aisle Lối đi, gian hàng Frozen Đông lạnh Shrimp Tôm Section Ngăn Seafood Hải sản Meat corner Gian hàng thịt Discount coupon Phiếu giảm giá One third of Hạ giá 1/3 Malfunction Trục trặc In installments Trả góp Warrantly Bảo hành Pay by credidt card Trả bằng thẻ tín dụng Sold out Bán hết hàng Payment option Cách thức thanh toán Return the jacket Trả lại chiếc áo khoác ngoài Near Gần Go shopping Đi mua sắm Cranky Nổi giận Rest Phần còn lại Recommend Đề nghị Get the gift wrapped Nhờ gói món qùa Produce section Gian hàng nông phẩm Sporting goods section Gian hàng thể thao Offering items 30% off Giảm giá 30% Exchange the shirt for a small size Đổi áo lấy cỡ nhỏ hơn House goods Đồ gia dụng Window-shopping Xem hàng chứ không mua Have wider selections to choose from Có nhiều lựa chọn hơn Original receipt Biên lai gốc Be busy with patrons Bàn tiếp khách hàng quen Clothing section Gian hàng quần áo Have the models on display Có trưng bày hàng mẫu A proof of purchase Bằng chứng mua hàng Sales check Nhân viên bán hàng Take a smaller one Lấy cái nhỏ hơn Browse in the store Xem qua cửa hàng It seems to be too big Nó trông quá to 3. Đối thoại trong nhà hàng Restaurant Nhà hàng Open Mở cửa, khai trương Recently Gần đây Expensive Đắt tiền Join Tham gia Promise Hứa hẹn Go shopping Đi mua sắm Price Giá cả Plan to do Dự định làm gì Go out Đi ra ngoài Choose Lựa chọn Recommend Giới thiệu Chef Bếp trưởng Special Đặc biệt Gourmet Ngon, chất lượng cao Sirloin Thịt thăn bò Delicious Ngon, thơm ngon Soup Xúp Get ready Sẵn sàng Ice water Nước lạnh Mainly Chính, chủ yếu Health Sức khỏe Place Địa điểm Indian (thuộc) Ấn Độ Across the street Bên kia đường Serve Phục vụ Fish dish Món cá Suggest Khuyên, gợi ý Instead of Thay cho Lunch special Món ăn đặc biệt dành cho bữa trưa Waiter Nhân viên phục vụ Customer Khách hàng Order Gọi món Get the check Lấy hóa đơn Another Khác Wine Rượu vang Have him come Gọi anh ấy đến As soon as Ngay khi Reserve the table Đặt bàn trước Beverage Thức uống Steamed Hấp Ingredient Thành phần Main course Món chính Cuisine ẩm thực Wine list Danh mục rượu Place an order Gọi món ăn
- 문서명
- Từ vựng Part 3 & 4
- 목차
- 이 문서는 명확한 목차가 없습니다.
- 페이지 수
- 8 페이지
- 업로더
- ThiNganHang
상세 요약을 생성 중입니다. 잠시 후 다시 확인해주세요.
댓글 (0)
댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

댓글 (0)
댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!