1쪽
TRẮC NGHIỆM ÔN CUỐI KÌ TRỰC QUAN HÓA Trắc nghiệm ôn các biểu đồ 1. Nếu biểu đồ Waffle có 100 ô, vậy mỗi ô tương đương với gì: A. Một đơn vị đo lường khác nhau B. Một danh mục khác nhau C. 1% tổng thể D. 1 biến định tính 2. Biểu đồ Donut khác biểu đồ Pie ở điểm nào? A. Donut có thể hiện dữ liệu thời gian B. Donut biểu diễn dạng cột rỗng ở giữa, giúp thể hiện thêm thông tin trung tâm C. Donut không thể hiện tỷ lệ phần trăm D. Không có điểm khác biệt rõ ràng 3. Biểu đồ Sunburst có ưu điểm nổi bật nào so với Pie chart? A. Dễ tạo bằng tay B. Thể hiện nhiều lớp phân cấp dữ liệu rõ ràng hơn C. Hiển thị dữ liệu định lượng tốt hơn D. Phù hợp với dữ liệu liên tục 4. Biểu đồ Waterfall (thác nước) dùng để: A. So sánh tỷ lệ phần trăm của các thành phần B. Hiển thị cấu trúc phân cấp dữ liệu C. Diễn giải sự thay đổi lũy tiến của một giá trị qua thời gian hoặc yếu tố D. Trực quan hóa mật độ phân bố dữ liệu 5. Ưu điểm lớn nhất của biểu đồ Tree Map là: A. Thể hiện mối quan hệ giữa các thời điểm B. So sánh chính xác giá trị tuyệt đối C. Thể hiện phân cấp dữ liệu trong không gian 2 chiều gọn gàng D. Thể hiện biến định tính tốt hơn biến định lượng 6. Nhược điểm của biểu đồ Pie chart là: A. Không thể hiện thứ tự rõ ràng B. Dễ bị hiểu nhầm nếu quá nhiều phần nhỏ C. Không hỗ trợ số liệu phần trăm D. Chỉ áp dụng cho dữ liệu thời gian 7. Biểu đồ Bar và Column khác nhau ở chỗ nào? TM2004
2쪽
A. Bar biểu diễn dữ liệu định tính còn Column chỉ dùng cho dữ liệu định lượng B. Bar dùng thanh ngang, Column dùng thanh dọc C. Bar có thể hiện màu, Column không D. Không có sự khác biệt 8. Khi muốn thể hiện mối quan hệ phân cấp từ tổng thể đến chi tiết, biểu đồ phù hợp nhất là: A. Column chart B. Sunburst chart C. Waterfall chart D. Waffle chart 9. Biểu đồ Waffle thường được dùng để: A. Thể hiện dữ liệu dạng chuỗi thời gian B. Minh họa tỷ lệ phần trăm bằng hình vuông đơn vị C. Mô phỏng dữ liệu dạng cây phân nhánh D. So sánh nhiều danh mục trên cùng trục 10. Ưu điểm của biểu đồ Column chart so với Pie chart: A. Dễ hiển thị dữ liệu phân cấp B. Tốt hơn khi so sánh các danh mục với nhau C. Hiển thị dữ liệu phần trăm trực quan hơn D. Đẹp mắt hơn trong mọi tình huống 11. Trong biểu đồ Tree Map, kích thước của từng hình chữ nhật thể hiện: A. Vị trí trong không gian dữ liệu B. Độ sâu phân cấp C. Giá trị định lượng của danh mục đó D. Số lượng màu được sử dụng 12. Biểu đồ Pie thích hợp nhất khi: A. Có từ 8 danh mục trở lên B. So sánh tỷ lệ phần trăm giữa các thành phần trong một tổng thể C. Hiển thị dữ liệu chuỗi thời gian D. Dữ liệu có tính phân cấp nhiều tầng 13. Biểu đồ nào dễ thay thế Pie chart khi có nhiều thành phần nhỏ hơn 5%? A. Donut chart B. Column chart TM2004
3쪽
C. Tree map D. Line chart 14. Theo nguyên tắc sự xuất sắc của đồ thị của Tufte thì đáp án nào đúng: A. Tối đa lượng mực in B. Mang đến nhiều ý tưởng nhất cho người xem C. Nhiều không gian nhất D.Tốn nhiều thời gian 15. KPI chart là loại biểu đồ dùng để: A. Minh họa xu hướng thời gian dài B. Hiển thị trạng thái một chỉ số so với mục tiêu C. Phân tích chuỗi giá trị D. Thể hiện cấu trúc tổ chức 16. KPI chart thường được sử dụng trong báo cáo: A. Tài chính hàng quý B. Marketing chiến dịch C. Dashboard quản trị hiệu suất D. Biểu đồ nhiệt độ 17. KPI biểu diễn dữ liệu dưới dạng nào phổ biến nhất? A. Thanh dọc và đường B. Vòng tròn phân khúc C. Số đơn vị với màu trạng thái D. Hình cây khối 18. Khi KPI hiển thị màu xanh, điều đó nghĩa là: A. Dưới mục tiêu B. Trên mục tiêu C. Đang tiến triển D. Cần điều chỉnh 19. Biểu đồ KPI nên được sử dụng với điều kiện nào sau đây? A. Dữ liệu chi tiết cần trình bày theo ngày B. Dữ liệu tổng hợp nhanh, dễ hiểu C. Dữ liệu có nhiều phân cấp D. So sánh giá trị định tính TM2004
4쪽
20. Biểu đồ KPI có thể kết hợp tốt nhất với loại biểu đồ nào để trực quan hóa xu hướng? A. Pie chart B. Line chart C. Waffle chart D. Sunburst chart 21. KPI chart KHÔNG phù hợp với mục tiêu nào sau đây? A. So sánh giữa nhiều danh mục B. Theo dõi mục tiêu hiệu suất C. Hiển thị phần trăm tiến độ D. Hiển thị trạng thái theo màu 22. Khi biểu đồ KPI kết hợp biểu tượng mũi tên ↑ ↓, điều này biểu thị: A. Tăng giảm số lượng khách hàng B. So sánh với kỳ trước hoặc mục tiêu C. Phân nhóm khách hàng D. Hiển thị mối tương quan 23. Trong dashboard, biểu đồ KPI thường đặt ở vị trí nào? A. Cuối báo cáo B. Góc dưới bên phải C. Phần đầu / chính giữa D. Không quan trọng vị trí 24. Ưu điểm lớn nhất của KPI chart là: A. Phân tích sâu sắc nguyên nhân B. Tạo ra toàn cảnh trực quan về tiến độ C. So sánh nhiều yếu tố cùng lúc D. Phân cấp dữ liệu phức tạp 25. Khi muốn đo hiệu suất hàng tuần, biểu đồ KPI nên kết hợp với: A. Tree map B. Line chart C. Column chart D. Donut chart 26. KPI chart và Waffle chart đều có thể dùng để biểu diễn tiến độ (%), điểm khác biệt chính là: TM2004
5쪽
A. Waffle cho nhiều biến hơn B. KPI mạnh về màu trạng thái và so sánh C. KPI chỉ dùng cho tài chính D. Waffle dễ bị lỗi 27. Tree Map dùng để trực quan hóa loại dữ liệu nào sau đây? A. Dữ liệu phân cấp B. Dữ liệu thời gian C. Dữ liệu định tính D. Dữ liệu số ngẫu nhiên 28. Trong Tree Map, kích thước của từng khối thể hiện: A. Tần suất xuất hiện B. Tên danh mục C. Giá trị số tương đối D. Số thứ tự 29. Ưu điểm lớn nhất của Tree Map là: A. Tối ưu hóa theo thời gian B. Phân tích mối tương quan C. Hiển thị tổng quan và cấp dưới trong 1 biểu đồ D. Dễ in ấn 30. Tree Map không phù hợp khi dữ liệu: A. Có cấu trúc phân cấp B. Có nhiều mục nhỏ giá trị gần nhau C. Có tỷ lệ chênh lệch rõ D. Cần hiển thị danh mục đơn giản 31. Tree Map thường được dùng nhiều trong lĩnh vực nào? A. Tài chính, quản lý danh mục đầu tư B. Khoa học dữ liệu C. Kỹ thuật công trình D. Lập trình web 32. Trong Tree Map, màu sắc thường dùng để biểu diễn: A. Tên danh mục B. Tình trạng (tăng/giảm) C. Độ dài TM2004
6쪽
D. Cấp độ phân cấp 33. Điểm yếu của Tree Map so với Bar Chart là: A. Không hiện nhiều danh mục B. Không rõ tỷ lệ chính xác C. Không có trục D. Không có nhãn 34. Tree Map phù hợp nhất khi số danh mục là: A. 2–3 danh mục B. 5–7 danh mục C. 10–20 danh mục D. 50+ danh mục 35. Tree Map có thể thay thế biểu đồ nào sau đây nếu dữ liệu phân cấp? A. Pie chart B. Donut chart C. Sunburst chart D. Line chart 36. Khi dùng Tree Map trong dashboard, bạn nên kết hợp thêm: A. Pie Chart để so sánh nhanh B. KPI Chart để thể hiện tiến độ C. Tooltip để hiển thị chi tiết D. Line Chart để hiển thị chuỗi thời gian 37. Nếu bạn muốn so sánh từng danh mục theo tỷ trọng và cấp bậc, nên dùng: A. Waterfall chart B. Tree Map C. Bar chart D. KPI chart 38. Tree Map và Sunburst cùng thể hiện dữ liệu phân cấp, điểm khác biệt chính là: A. Tree Map dùng màu, Sunburst dùng kích cỡ B. Tree Map dạng khối, Sunburst dạng hình tròn đồng tâm C. Tree Map dùng cho dữ liệu định tính, Sunburst cho định lượng D. Tree Map tĩnh, Sunburst động 39. Sunburst chart phù hợp để hiển thị: A. Dữ liệu chuỗi thời gian TM2004
7쪽
B. Dữ liệu phân cấp nhiều lớp C. Dữ liệu định lượng D. Dữ liệu dạng lưới 40. Vòng ngoài của biểu đồ Sunburst thể hiện: A. Danh mục chính B. Nhóm trung gian C. Cấp sâu nhất của dữ liệu D. Tổng cộng toàn bộ 41. Ưu điểm của Sunburst chart: A. Hiển thị cấp độ phân cấp rõ ràng B. Hiển thị chính xác % C. Dễ in ấn D. Tạo tự động bằng Excel 42. So với Pie chart, Sunburst có thể: A. Trực quan hơn với dữ liệu đơn giản B. Tách được nhiều danh mục cùng cấp C. Thể hiện dữ liệu phân cấp D. Thể hiện tỷ lệ % rõ hơn 43. Một bất lợi của Sunburst chart: A. Không thể màu sắc B. Rối khi dữ liệu nhiều cấp C. Không có nhãn D. Không thể dùng màu 44. Sunburst có thể thay thế biểu đồ nào nếu cần phân cấp dữ liệu phức tạp: A. Line chart B. Tree Map C. KPI chart D. Waffle chart 45. Dạng hiển thị của Sunburst chart là: A. Dạng tổ ong B. Dạng lưới C. Dạng tròn nhiều lớp D. Dạng đường chéo TM2004
8쪽
46. Điểm mạnh lớn nhất của Sunburst là: A. Nhấn mạnh tổng số B. Tối ưu hóa kích thước khối C. Hiển thị cấu trúc phân cấp dễ hiểu D. Phân tích xu hướng 47. Khi phân tích website, Sunburst chart thường dùng để hiển thị: A. Lưu lượng truy cập B. Hành vi người dùng qua nhiều trang (click path) C. Tỷ lệ thoát D. Tốc độ tải trang 48. Nếu bạn muốn thay Sunburst bằng biểu đồ dạng khối, bạn nên chọn: A. Waffle B. Bar C. Tree Map D. Donut 49. Biểu đồ thác nước dùng để: A. Hiển thị tổng số các danh mục B. Diễn giải sự thay đổi dần dần từ giá trị này đến giá trị khác C. Thể hiện mối tương quan D. Dự đoán giá trị 50. Waterfall chart hay được dùng trong: A. Dashboard thương hiệu B. Kế toán và báo cáo tài chính C. Trực quan hóa định tính D. Phân tích mạng xã hội 51. Trong biểu đồ Waterfall, các cột màu đỏ thường biểu thị: A. Giá trị tích cực B. Tăng trưởng C. Giá trị giảm D. Tổng giá trị 52. Lợi thế chính của Waterfall chart: A. Hiển thị dữ liệu phân cấp B. Thể hiện dòng thay đổi từng bước TM2004
9쪽
C. Phân nhóm dữ liệu D. Dễ dùng với dữ liệu định tính 53. Waterfall chart KHÔNG nên dùng khi: A. Có quá nhiều danh mục nhỏ B. Dữ liệu đơn giản C. Dữ liệu có phân cấp D. Không có tổng kết cuối 54. Waterfall phù hợp khi phân tích: A. Lý do tăng/giảm doanh thu B. Biến động cảm xúc khách hàng C. Tỷ trọng phân bố khách hàng D. Dữ liệu phân cấp 55. Khác với Column chart, Waterfall chart: A. Không có trục tung B. Thể hiện chuỗi tích lũy C. Không so sánh trực tiếp danh mục D. Không dùng màu 56. Trong Excel, để tạo Waterfall chart cần lưu ý: A. Có cột giá trị âm/dương riêng biệt B. Sắp xếp theo thời gian C. Gắn màu thủ công D. Có nhiều dòng dữ liệu 57. Waterfall chart thường kết thúc bằng: A. Thanh tổng (grand total) B. Đường xu hướng C. Biểu tượng D. Thanh trạng thái 58. Điểm yếu của Waterfall chart: A. Không hiển thị phần trăm B. Không dùng được nhiều màu C. Không rõ nhãn danh mục D. Khó đọc nếu quá nhiều biến động nhỏ 59. Trong biểu đồ thác nước, “Tổng doanh thu” được thể hiện màu gì? TM2004
10쪽
A. Màu đỏ B. Màu xanh C. Màu vàng D. Màu cam Giải thích: Trong biểu đồ Waterfall, quy ước màu sắc thường là: + Màu đỏ: Giá trị giảm (ví dụ: chi phí, thất thoát) + Màu xanh: Giá trị tăng (ví dụ: lợi nhuận, doanh số) + Màu vàng (hoặc cam nhạt): Tổng cộng (grand total) hoặc giá trị kết thúc cuối cùng 60. Waffle chart thường dùng để hiển thị: A. Dữ liệu chuỗi thời gian B. Phần trăm trên tổng thể C. Dữ liệu phân cấp D. Dữ liệu định tính 61. Một Waffle chart tiêu chuẩn gồm bao nhiêu ô vuông? A. 10 B. 50 C. 100 D. 60 62. Mỗi ô vuông trong Waffle chart thường biểu thị: A. 0.1% B. 1% C. 10% D. 0.5% 63. Ưu điểm nổi bật của Waffle chart là: A. Thể hiện phần trăm rõ ràng và sinh động B. Thể hiện dữ liệu phân cấp C. Phân tích chuỗi thời gian D. Dễ dàng xây dựng trong Excel 64. Biểu đồ nào sau đây dễ thay thế bằng Waffle chart? A. Bar chart B. Line chart C. Pie chart D. Tree map TM2004
11쪽
65. Waffle chart không phù hợp khi: A. Chỉ có một tỷ lệ duy nhất B. Cần phân tích nhiều danh mục C. Muốn hiển thị xu hướng D. Tất cả đáp án trên 66. Khi sử dụng Waffle chart, người dùng dễ: A. Đếm số ô để ước lượng phần trăm B. Xem cấp độ dữ liệu C. Phân biệt nhóm D. Nhìn rõ đường xu hướng 67. Trong dashboard hiện đại, Waffle chart thường đi kèm với: A. KPI widget B. Biểu đồ đường C. Biểu đồ phân cấp D. Pivot Table 68. Waffle chart được dùng nhiều trong lĩnh vực nào? A. Kỹ thuật B. Truyền thông – marketing C. Nông nghiệp D. Lập trình 69. Nhược điểm chính của Waffle chart là: A. Không hiển thị số liệu chính xác B. Không hiển thị dữ liệu so sánh C. Gây rối nếu dùng nhiều màu D. Cả A và C 70. Trong biểu đồ Waffle Chart gồm 100 ô vuông, nếu một danh mục chiếm 27 ô thì danh mục đó chiếm bao nhiêu phần trăm tổng thể? A. Chiếm 1/3 tổng thể B. Chiếm 27% tổng thể C. Chiếm 25% tổng thể D. Chiếm 30% tổng thể 71. Column chart còn gọi là: A. Biểu đồ dọc TM2004
12쪽
B. Biểu đồ ngang C. Biểu đồ tổ ong D. Biểu đồ đường 72. Bar chart có trục danh mục nằm ở đâu? A. Trục tung (dọc) B. Trục hoành (ngang) C. Không có trục D. Trục phụ 73. Column chart phù hợp khi: A. Tên danh mục dài B. Có nhiều danh mục C. So sánh ít danh mục, tập trung tăng giảm D. Không có số liệu cụ thể 74. Khi tên danh mục quá dài, nên dùng: A. Column chart B. Donut chart C. Bar chart D. Waterfall chart 75. Bar chart hiển thị dữ liệu theo hướng nào? A. Dọc B. Ngang C. Vòng tròn D. Tổ ong 76. Cả Column và Bar chart đều phù hợp để: A. Hiển thị tỷ lệ phần trăm B. So sánh danh mục theo giá trị C. Thể hiện chuỗi thời gian D. Phân tích hành vi 77. Column chart thường dùng để phân tích: A. Lưu lượng người dùng theo tháng B. Phần trăm khách hàng C. Mối quan hệ giữa hai biến D. Cấu trúc tổ chức TM2004
13쪽
78. Ưu điểm của Bar chart so với Column chart là: A. Đẹp hơn B. Hiển thị tên danh mục dài tốt hơn C. Dễ thay đổi màu D. Phù hợp dữ liệu định tính 79. Điểm yếu của Column chart là: A. Khó đọc với danh mục dài B. Không thể dùng trong dashboard C. Không dùng được với dữ liệu số D. Không thể hiện xu hướng 80. Nếu cần so sánh Top 10 ngành có doanh thu cao nhất, nên dùng: A. Line chart B. Pie chart C. Bar chart D. Column chart 81. Với chuỗi thời gian (ví dụ: doanh thu theo tháng), nên dùng: A. Column chart B. Bar chart C. Waffle chart D. Tree map 82. Column chart và Bar chart khác nhau chủ yếu ở: A. Dữ liệu đầu vào B. Chiều hiển thị C. Màu sắc D. Tên gọi 83. Biểu đồ đường thường dùng để hiển thị loại dữ liệu nào? A. Dữ liệu định tính B. Số lượng các danh mục C. Sự thay đổi theo thời gian liên tục D. Mối tương quan giữa hai biến 84. Ưu điểm chính của biểu đồ đường là gì? A. Thể hiện rõ tỷ trọng B. Nhấn mạnh mối quan hệ không gian TM2004
14쪽
C. Dễ theo dõi xu hướng theo thời gian D. Thể hiện dữ liệu phân nhóm 85. Biểu đồ phân tán thường dùng để làm gì? A. So sánh tỷ lệ phần trăm B. Hiển thị sự phân bố dữ liệu và mối tương quan giữa 2 biến C. Hiển thị dữ liệu phân cấp D. Phân tích dòng thời gian 86. Scatter plot thường không phù hợp khi: A. Biến số là định lượng B. Dữ liệu có quá ít điểm C. Cần thể hiện phân tầng dữ liệu D. Cần biểu diễn theo thời gian 87. Biểu đồ bong bóng khác biểu đồ phân tán ở điểm nào? A. Có màu sắc thể hiện chuỗi thời gian B. Có kích thước bong bóng đại diện cho biến thứ ba C. Có dạng hình donut D. Có trục logarit 88. Nhược điểm chính của Bubble Chart là gì? A. Khó hiển thị nhiều nhóm dữ liệu B. Khó so sánh kích thước chính xác C. Không hỗ trợ chuỗi thời gian D. Không dùng cho dữ liệu số 89. Funnel chart được sử dụng phổ biến trong: A. Tài chính kế toán B. Kỹ thuật sản xuất C. Phân tích quy trình chuyển đổi (conversion) D. Phân tích địa lý 90. Tầng cuối cùng trong Funnel Chart thể hiện điều gì? A. Số lượt truy cập website B. Tỷ lệ chuyển đổi thành công cuối cùng C. Lượng chi phí đã đầu tư D. Mức độ phân phối sản phẩm 91. Hạn chế lớn nhất của biểu đồ vùng 3D là gì? TM2004
15쪽
A. Không thể hiện giá trị phần trăm B. Gây hiểu nhầm do góc nhìn phối cảnh C. Không phù hợp dữ liệu thời gian D. Không có nhãn dữ liệu 92. Biểu đồ dải lụa Sankey thường được dùng để: A. Trình bày biểu đồ nhân khẩu học B. Thể hiện luồng dữ liệu/chuyển động tài nguyên C. So sánh biến định tính D. Biểu diễn dữ liệu dạng lưới 93. Một đặc trưng dễ nhận thấy của Sankey Diagram là gì? A. Có dạng tròn B. Các mũi tên biểu thị hướng và độ lớn dòng chảy C. Các dải thể hiện phần trăm đơn lẻ D. Không hỗ trợ màu sắc 94. Biểu đồ Histogram thường dùng để làm gì? A. So sánh tỷ lệ phần trăm B. Hiển thị sự phân bố dữ liệu của 1 biến định lượng C. Hiển thị dữ liệu phân cấp D. Phân tích dòng thời gian 95. Biểu đồ cột xếp chồng 100% giúp so sánh: A. Tổng giá trị tuyệt đối B. Phần trăm thành phần giữa các nhóm C. Dữ liệu phân tán D. Phân cấp dữ liệu 96. Hạn chế của biểu đồ 100% stacked là gì? A. Không có thông tin về phần trăm B. Không thể hiện rõ chênh lệch giá trị tuyệt đối C. Không thể thêm nhãn D. Dữ liệu không định lượng được 97. Drop line chart dùng để: A. So sánh thời gian B. Thể hiện mối liên hệ giữa điểm dữ liệu với trục C. Phân tích dữ liệu không gian TM2004
16쪽
D. So sánh hình dạng 98. Điểm khác biệt giữa Line Chart và Area Chart là gì? A. Area chart hiển thị dạng cột B. Area chart có vùng màu tô bên dưới đường C. Line chart dùng cho định tính D. Area chart không dùng được cho chuỗi thời gian 99. Biểu đồ bản đồ (Geo chart) phù hợp để biểu diễn: A. Sự phân bổ địa lý của dữ liệu B. Mối quan hệ giữa các danh mục C. Thời gian D. Chi tiết sản phẩm 100. Nhược điểm chính của biểu đồ bản đồ là gì? A. Không hỗ trợ màu sắc B. Khó thể hiện giá trị nhỏ C. Không thể hiển thị dữ liệu định lượng D. Khó dùng với trình bày trực tuyến 101. Để so sánh hai chuỗi thời gian song song (ví dụ: doanh thu năm nay vs năm ngoái), bạn nên dùng: A. Pie chart B. Two line chart trên cùng đồ thị C. Bar chart D. Tree Map 102. Ưu điểm của Line Chart so với Column Chart khi hiển thị dữ liệu theo tháng là: A. Dễ thêm màu sắc B. Hiển thị xu hướng mượt hơn C. Phân cấp dữ liệu tốt hơn D. Dễ đếm giá trị tuyệt đối 103. Nhược điểm của Line Chart là: A. Khó đọc nếu có quá nhiều chuỗi (series) B. Không thể thể hiện xu hướng C. Không hỗ trợ chuỗi thời gian D. Không thể dùng màu 104. Khi cần hiển thị độ dốc (rate of change) rõ ràng, bạn sẽ quan tâm chủ yếu đến: TM2004
17쪽
A. Độ dày đường B. Độ dốc của đoạn nối giữa hai điểm C. Màu sắc đường D. Kiểu dấu chấm trên đường 105. Khi muốn làm nổi bật vùng dưới đường cho thấy tổng tích lũy, bạn có thể chuyển sang: A. Scatter Plot B. Area Chart C. Bar Chart D. Funnel Chart 106. Để thể hiện đồng thời giá trị và biến động phần trăm so với điểm gốc, bạn sẽ: A. Vẽ một đường giá trị và một đường % trên trục phụ B. Dùng Pie chart C. Dùng Tree Map D. Vẽ một line chart duy nhất 107. So với Scatter Plot, Line Chart: A. Tốt hơn trong việc hiển thị mối tương quan giữa hai biến định lượng B. Tốt hơn trong việc hiển thị xu hướng theo thời gian C. Tốt hơn trong việc hiển thị phân cấp D. Tốt hơn trong việc hiển thị phần trăm 108. Khi bạn có dữ liệu không đều về khoảng thời gian (ví dụ: 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày), line chart có thể gây hiểu nhầm vì: A. Đường nối luôn tuyến tính B. Thiếu màu sắc C. Không có nhãn D. Không thể vẽ các điểm 109. Biểu đồ Scatter Plot hiển thị các điểm tròn, vậy các điểm đó là: A. 1 cặp giá trị B. Biến độc lập C. Một danh mục định tính D. Một giá trị trung bình 110. Nếu các điểm tập trung dọc theo một đường chéo dốc lên, điều đó cho thấy: A. Mối tương quan âm TM2004
18쪽
B. Mối tương quan dương C. Không có tương quan D. Dữ liệu phân tán ngẫu nhiên 111. Khi tập điểm tròn phân tán mà không theo khuôn khổ nào, ta kết luận: A. Có tương quan dương mạnh B. Có tương quan âm mạnh C. Gần như không có tương quan D. Dữ liệu có xu hướng rời rạc 112. Để kiểm tra mạnh hay yếu của tương quan, thường vẽ thêm: A. Đường hồi quy (trendline) B. Đường trung bình C. Biểu đồ cột D. Đường pie 113. Scatter Plot có thể hiển thị thêm chiều kích qua: A. Màu sắc điểm B. Kích thước của bong bóng (bubble chart) C. Kiểu nét đường D. Chọn cả A và B 114. Nhược điểm của Scatter Plot khi có quá nhiều điểm là: A. Khó thấy mối tương quan B. Khó thêm nhãn dữ liệu C. Khó đánh giá phần trăm D. Khó thể hiện phân cấp 115. Scatter Plot và Line Chart khác nhau ở: A. Scatter dùng điểm, Line dùng đường nối B. Scatter thể hiện thời gian C. Line không thể có nhiều series D. Không có khác biệt 116. Khi muốn thể hiện phân phối điểm theo mật độ, ta thường dùng thêm: A. Histogram B. Bubble Chart C. Heatmap overlay D. Box Plot TM2004
19쪽
117. Khi dữ liệu có outlier (điểm ngoại lai), Scatter Plot giúp: A. Che giấu outlier B. Nhấn mạnh outlier dễ dàng C. Tự động loại bỏ outlier D. Không hiển thị outlier 118. Scatter Plot phù hợp nhất khi: A. Kiểm tra mối quan hệ giữa hai biến định lượng B. So sánh tỷ lệ phần trăm C. Phân cấp dữ liệu D. Đánh giá tiến độ KPI 119. Để thêm yếu tố thời gian vào Scatter Plot, bạn có thể: A. Đổi màu gradient theo thứ tự thời gian B. Thêm trục phụ C. Chuyển thành bar chart D. Dùng pie chart 120. Khi muốn so sánh ba biến, bạn chọn Scatter Plot hay Bubble Chart? A. Scatter Plot B. Bubble Chart C. Line Chart D. Column Chart 121. Nếu biểu đồ phân tán có đường tương quan cong thì: A. Không có mối tương quan B. Có mối tương quan tuyến tính C. Có mối tương quan phi tuyến D. Mối quan hệ ngẫu nhiên 122. Bubble Chart khác Scatter Plot ở điểm nào? A. Bubble có kích thước đại diện cho biến thứ ba B. Bubble dùng đường nối giữa các điểm C. Bubble chỉ hiển thị dữ liệu phân cấp D. Bubble không thể dùng màu sắc 123. Trong Bubble Chart, ba chiều dữ liệu thường là: A. X-axis, Y-axis, Color B. X-axis, Y-axis, Size TM2004
20쪽
C. X-axis, Y-axis, Shape D. X-axis, Y-axis, Label 124. Ưu điểm của Bubble Chart là: A. Hiển thị xu hướng rõ ràng hơn line chart B. Có thể biểu diễn đồng thời ba biến định lượng C. Phân cấp dữ liệu nhiều tầng D. Thể hiện dữ liệu thời gian tốt nhất 125. Nhược điểm chính của Bubble Chart là: A. Khó so sánh kích thước bong bóng chính xác B. Không thể hiển thị nhiều điểm C. Không hỗ trợ màu sắc D. Không có ý nghĩa với dữ liệu định tính 126. Khi cần phân biệt nhóm dữ liệu trong Bubble Chart, bạn sẽ dùng: A. Màu sắc của bong bóng B. Hình dạng của bong bóng C. Độ mờ của bong bóng D. Cả A và B 127. Bubble Chart không phù hợp khi: A. Số điểm ít B. Có quá nhiều điểm gây chồng lấp C. Biến thứ ba không quan trọng D. Dữ liệu phân cấp 128. Để tránh chồng lấp bong bóng, bạn có thể: A. Tăng độ trong suốt (opacity) B. Dùng trục logarit C. Chọn màu pastel D. Hiển thị nhãn bên trong bong bóng 129. Bubble Chart so sánh tốt nhất với biểu đồ nào nếu bỏ kích thước bong bóng? A. Line Chart B. Scatter Plot C. Bar Chart D. Pie Chart 130. Khi muốn thêm chiều thứ tư (ví dụ: biến tính chất), bạn có thể: TM2004
앞 20페이지만 표시됩니다. 전체를 보려면 자료를 다운로드하세요.
댓글 (0)
댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!