Tiểu luận - Rào cản xanh đối với hoạt động xuất nhập khẩu hàng dệt may ở Việt Nam

THThiNganHang
다운로드 0회
42
0

자료 내용

1쪽

Facebook: @Dethivaonganhang www.facebook.com/dethivaonganhang TIỂU LUẬN Đề tài: "Rào cản xanh" đối với hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam www.ThiNganHang.com S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 1

2쪽

Facebook: @Dethivaonganhang www.facebook.com/dethivaonganhang BẢNG PHỤ LỤC Danh sách các chất bị cấm hoặc hạn chế sử dụng trong ngành dệt may A. Các loại Amin thơm từ phẩm nhuộm Azo Giá trị giới hạn Hóa chất Mã số CAS Thành Phương ph|p kiểm nghiệm phẩm (mg/kg) 4-Aminoazobenzene6 60-09-3 Sản phẩm cho tất cả các thị trường trừ Trung Quốc: Vải dệt (tự nhiên và tổng o-Aminoazotoluene 97-56-3 hợp): EN 14362-1 4-Aminodiphenyl 92-67-1 Da tự nhiên: ISO 17234-1 Không phát [RL=20] 2-Amino-4-nitrotoluene 99-55-8 Sản phẩm cho thị trường hiện Trung Quốc: Tiêu chuẩn Trung Quốc: o-Anisidine 90-04-0 GB18401 Vải dệt: Benzidine 92-87-5 GB/T 17592 Tiêu chuẩn Trung Quốc: GB20400 p-Chloroaniline 106-47-8 Da tự nhiên: www.ThiNganHang.com S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 2

3쪽

Facebook: @Dethivaonganhang www.facebook.com/dethivaonganhang GB/T 19942 4-Chloro-o-toluidine 95-69-2 [RL=20] p-Cresidine 120-71-8 2,4-Diaminoanisole 615-05-4 4,4´- 101-77-9 Diaminodiphenylmethane 3,3´-Dichlorobenzidine7 91-94-1 3,3´-Dimethoxybenzidine 119-90-4 3,3´-Dimethylbenzidine 119-93-7 3,3´-Dimethyl-4,4´- 838-88-0 diaminodiphenylmethane 4,4´-Methylene-bis-(2- 101-14-4 chloraniline) 2-Naphthylamine 91-59-8 4,4´-Oxydianiline 101-80-4 4,4´-Thiodianiline 139-65-1 2,4-Toluenediamine 95-80-7 o-Toluidine 95-53-4 2,4,5-Trimethylaniline 137-17-7 2,4-Xylidine 95-68-1 2,6-Xylidine 87-62-7 www.ThiNganHang.com S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 3

4쪽

Facebook: @Dethivaonganhang www.facebook.com/dethivaonganhang B. Các loại phẩm nhuộm tán sắc và phẩm nhuộm khác Giá trị giới hạn Phương ph|p kiểm Hóa chất Mã số CAS Thành phẩm nghiệm (mg/kg) CÁC PHẨM NHUỘM TÁN SẮC Xanh dương t|n sắc 1 2475-45-8 Xanh dương t|n sắc 3 2475-46-9 Xanh dương t|n sắc 7 3179-90-6 Xanh dương t|n sắc 26 3860-63-7 Xanh dương t|n sắc 35 12222-75-2 Xanh dương t|n sắc 102 12222-97-8 Xanh dương t|n sắc 106 12223-01-7 DIN 542318 Xanh dương t|n sắc 124 61951-51-7 Không phát hiện Đơn vị mg/l Nâu tán sắc 1 23355-64-8 [RL=5] Da cam tán sắc 1 2581-69-3 Da cam tán sắc 3 730-40-5 Da cam tán sắc 11 82-28-0 Da cam tán sắc 37/59/76 13301-61-6 Da cam tán sắc 149 85136-74-9 Đỏ tán sắc 1 2872-52-8 Đỏ tán sắc 11 2872-48-2 www.ThiNganHang.com S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 4

앞 4페이지만 표시됩니다. 전체를 보려면 자료를 다운로드하세요.

댓글 (0)

로그인 하여 토론에 참여하기

댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!