Tiếng Anh xây dựng viết tắt - Thuật ngữ viết tắt
- 페이지 수
- 6
- 형식
- 크기
- 260 KB
- 언어
- VI · Tiếng Việt
- 조회수
- 1,914
- 댓글
- 0
- Lượt tải
- 1
미리보기 생성 중...
- 문서명
- Tiếng Anh xây dựng viết tắt - Thuật ngữ viết tắt
- 목차
- 이 문서는 명확한 목차가 없습니다.
- 페이지 수
- 6 페이지
- 업로더
- ThiNganHang
상세 요약을 생성 중입니다. 잠시 후 다시 확인해주세요.
설명
Trích nội dung tài liệu
Website for finance and banking 1 Tiếng Anh xây dựng viết tắt, thuật ngữ viết tắt Khi đọc các hồ sơ, bản vẽ thiết kế của nước ngoài có thể bạn sẽ gặp rất nhiều các thuật ngữ viết tắt. A A - Ampere A/C - Air Conditioning A/H - After Hours AB - As Built (Hoàn công) AEC - Architecture, Engineering, and Construction AFL - Above Floor Level (Phía trên cao trình sàn) AFL - Above Finished Level (Phía trên cao độ hoàn thiện) AGL - Above Ground Level (Phía trên Cao độ sàn nền) AHU - Air Handling Unit (Thiết bị xử lý khí trung tâm) APPROX - Approximately (xấp xỉ, gần đúng) AS - Australian Standard ASCII – American Standard Code for Information Interchange ATF - Along Top Flange (dọc theo mặt trên cánh dầm) B B - Basin or Bottom BLDG - Building BNS - Business Network Services BOP- Bottom of Pipe (đáy ống) BOQ - Bill of Quantities (Bảng Dự toán Khối lượng) BOT - Bottom BQ - Bendable Quality BSP - British Standard Pipe (ống theo tiêu chuẩn Anh) BT - Bath Tub (bồn tắm) – Website for finance and banking 2 BT - Boundary Trap BTM - Bottom BW - Both Ways C C - C shaped steel purlin (xà gồ thép tiết diện chữ C) C/C - Cross Centres C.J. - Control Joint (or Construction Joint) Khe thi công CAD - Computer Aided Design. Less commonly use is Computer Assisted Drafting. CCTV - Closed Circuit TeleVision CFW - Continuous Fillet Weld (đường hàn mép liên tục) CHS - Circular Hollow Section (thép tiết diện tròn rỗng) CL - Center Line CLR - Clearance (kích thước thông thuỷ, lọt lòng) CMU - Cement Masonry Unit (khối xây vữa XM) CNJ - Construction Joint COL - Column COMMS - Communications CONN - Connection (mối nối) CONT - Continuous CS - Cleaners Sink CT - Controller CTR(S) - Centre/S CTRL - Control CTRS - Centers CVR - Cover (nắp đậy) D DAD- Double Acting Door: cửa mở được cả 2 chiều DD - Design Drawing DIA - Diameter DIM - Dimension DIN – Deutsche Industrie Normal = Germany Industry Standard : Tiêu chuẩn CN Đức DL – Dead Load : Tĩnh tải DN - Diameter Nominal : Đường kính danh định DP - Down Pipe : ống xối thoát nước mưa DR - Dryer DWG - Drawing DWV – Drainage, Waste and Vent : Thoát nước, Nước thải & Thông hơi E EA - Equal Angle (steel) : thép góc đều cạnh EA – Exhaust Air : Khí thải E and OE – Error and Omission Excepted : loại trừ sai số hay sai sót EF - Each Face EIS – Environment Impact Statement : Báo cáo về Tác động Môi trường EL - Elevated Level EL - Elevation ELEC - Electrical EMC – Electrical Metallic Conduit : ống kim loại đi cáp điện bên trong EQ - Equal EQUIP - Equipment EST – Estimate : đánh giá, ước lượng – Website for finance and banking 3 EW - Each Way EWB - Electric Water Boiler : Nồi hơi bằng điện EWC - Electric Water Cooler : Thiết bị làm lạnh nước bằng điện EXC - Excavate EXP BT – Expansion Bolt : bu lông nở EXT – Exterior : bên ngoài F FAI – Fresh Air Intake : Miệng lấy gió tươi FAR – Floor- Area Ratio : mật độ sàn xây dựng FB – Footing Beam : Dầm móng F'c - Characteristic Concrete Strength : cường độ ép mẫu bê tông 28 ngày FD – Floor Drain : phễu thu thoát nước sàn FDC – Fire Department Connection : đấu nối vào hệ thống nước chữa cháy khu vực FFL - Finished Floor Level – Cao độ sàn hoàn thiện FHC – Fire Hose Cabinet : Tủ PCCC FL - Floor Level - Cao độ sàn FL – Flashing : diềm tôn FOC - Fibre Optic Cable : cáp quang FPRF – Fireproof : chống cháy, chịu lửa FS - Far Side FSBL - Full Strength Butt Weld : đường hàn đối đầu chịu lưc FTG - Footing : Móng FW - Fillet Weld : hàn góc FWF - From Web Face (steel) : từ mặt bụng thép hình G GF – Ground Floor : Sàn trệt GALV - Galvanized : mạ kẽm GCI - Galvanized corrugated iron : Thép tấm có sóng, mạ kẽm GFCI – Ground Fault Circuit Interrupter : Thiết bị ngắt mạch rò điện GIS - Graphic Information System GYP – Gypsum : Thạch cao H HD – Head H/D Ratio – Height/Diameter Ratio : Hệ số chiều cao/đường kính HDW – Hardware HEPA filter – High efficiency particulate absolute Filter: bộ lọc khí hiệu suất rất cao HID – High Intensity Discharge HEX – Hexagon or Hexagonal : (có hình) lục giác HGT – Height HMD
자주 묻는 질문
이 문서를 어떻게 다운로드하나요?
“Tiếng Anh xây dựng viết tắt - Thuật ngữ viết tắt” 문서의 가격은 5,000đ입니다. PayOS를 통해 지갑을 충전한 다음, '다운로드'를 클릭하여 원본 파일을 구매하고 저장하세요.
이 문서는 몇 페이지로 되어 있나요?
이 문서는 6페이지입니다. 다운로드하기 전에 온라인으로 미리 볼 수 있습니다.
다운로드하기 전에 미리 볼 수 있나요?
네. 이 페이지의 온라인 리더를 통해 문서를 미리 본 후 (처음 몇 페이지) 다운로드 여부를 결정할 수 있습니다.
Tiếng Anh xây dựng viết tắt - Thuật ngữ viết tắt
미리보기 생성 중...
Trích nội dung tài liệu
Website for finance and banking 1 Tiếng Anh xây dựng viết tắt, thuật ngữ viết tắt Khi đọc các hồ sơ, bản vẽ thiết kế của nước ngoài có thể bạn sẽ gặp rất nhiều các thuật ngữ viết tắt. A A - Ampere A/C - Air Conditioning A/H - After Hours AB - As Built (Hoàn công) AEC - Architecture, Engineering, and Construction AFL - Above Floor Level (Phía trên cao trình sàn) AFL - Above Finished Level (Phía trên cao độ hoàn thiện) AGL - Above Ground Level (Phía trên Cao độ sàn nền) AHU - Air Handling Unit (Thiết bị xử lý khí trung tâm) APPROX - Approximately (xấp xỉ, gần đúng) AS - Australian Standard ASCII – American Standard Code for Information Interchange ATF - Along Top Flange (dọc theo mặt trên cánh dầm) B B - Basin or Bottom BLDG - Building BNS - Business Network Services BOP- Bottom of Pipe (đáy ống) BOQ - Bill of Quantities (Bảng Dự toán Khối lượng) BOT - Bottom BQ - Bendable Quality BSP - British Standard Pipe (ống theo tiêu chuẩn Anh) BT - Bath Tub (bồn tắm) – Website for finance and banking 2 BT - Boundary Trap BTM - Bottom BW - Both Ways C C - C shaped steel purlin (xà gồ thép tiết diện chữ C) C/C - Cross Centres C.J. - Control Joint (or Construction Joint) Khe thi công CAD - Computer Aided Design. Less commonly use is Computer Assisted Drafting. CCTV - Closed Circuit TeleVision CFW - Continuous Fillet Weld (đường hàn mép liên tục) CHS - Circular Hollow Section (thép tiết diện tròn rỗng) CL - Center Line CLR - Clearance (kích thước thông thuỷ, lọt lòng) CMU - Cement Masonry Unit (khối xây vữa XM) CNJ - Construction Joint COL - Column COMMS - Communications CONN - Connection (mối nối) CONT - Continuous CS - Cleaners Sink CT - Controller CTR(S) - Centre/S CTRL - Control CTRS - Centers CVR - Cover (nắp đậy) D DAD- Double Acting Door: cửa mở được cả 2 chiều DD - Design Drawing DIA - Diameter DIM - Dimension DIN – Deutsche Industrie Normal = Germany Industry Standard : Tiêu chuẩn CN Đức DL – Dead Load : Tĩnh tải DN - Diameter Nominal : Đường kính danh định DP - Down Pipe : ống xối thoát nước mưa DR - Dryer DWG - Drawing DWV – Drainage, Waste and Vent : Thoát nước, Nước thải & Thông hơi E EA - Equal Angle (steel) : thép góc đều cạnh EA – Exhaust Air : Khí thải E and OE – Error and Omission Excepted : loại trừ sai số hay sai sót EF - Each Face EIS – Environment Impact Statement : Báo cáo về Tác động Môi trường EL - Elevated Level EL - Elevation ELEC - Electrical EMC – Electrical Metallic Conduit : ống kim loại đi cáp điện bên trong EQ - Equal EQUIP - Equipment EST – Estimate : đánh giá, ước lượng – Website for finance and banking 3 EW - Each Way EWB - Electric Water Boiler : Nồi hơi bằng điện EWC - Electric Water Cooler : Thiết bị làm lạnh nước bằng điện EXC - Excavate EXP BT – Expansion Bolt : bu lông nở EXT – Exterior : bên ngoài F FAI – Fresh Air Intake : Miệng lấy gió tươi FAR – Floor- Area Ratio : mật độ sàn xây dựng FB – Footing Beam : Dầm móng F'c - Characteristic Concrete Strength : cường độ ép mẫu bê tông 28 ngày FD – Floor Drain : phễu thu thoát nước sàn FDC – Fire Department Connection : đấu nối vào hệ thống nước chữa cháy khu vực FFL - Finished Floor Level – Cao độ sàn hoàn thiện FHC – Fire Hose Cabinet : Tủ PCCC FL - Floor Level - Cao độ sàn FL – Flashing : diềm tôn FOC - Fibre Optic Cable : cáp quang FPRF – Fireproof : chống cháy, chịu lửa FS - Far Side FSBL - Full Strength Butt Weld : đường hàn đối đầu chịu lưc FTG - Footing : Móng FW - Fillet Weld : hàn góc FWF - From Web Face (steel) : từ mặt bụng thép hình G GF – Ground Floor : Sàn trệt GALV - Galvanized : mạ kẽm GCI - Galvanized corrugated iron : Thép tấm có sóng, mạ kẽm GFCI – Ground Fault Circuit Interrupter : Thiết bị ngắt mạch rò điện GIS - Graphic Information System GYP – Gypsum : Thạch cao H HD – Head H/D Ratio – Height/Diameter Ratio : Hệ số chiều cao/đường kính HDW – Hardware HEPA filter – High efficiency particulate absolute Filter: bộ lọc khí hiệu suất rất cao HID – High Intensity Discharge HEX – Hexagon or Hexagonal : (có hình) lục giác HGT – Height HMD
- 문서명
- Tiếng Anh xây dựng viết tắt - Thuật ngữ viết tắt
- 목차
- 이 문서는 명확한 목차가 없습니다.
- 페이지 수
- 6 페이지
- 업로더
- ThiNganHang
상세 요약을 생성 중입니다. 잠시 후 다시 확인해주세요.
댓글 (0)
댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

댓글 (0)
댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!