Cách trả lời 9 câu phỏng vấn tiếng Anh thường gặp (song ngữ Anh Việt)
- 페이지 수
- 5
- 형식
- 크기
- 667 KB
- 언어
- VI · Tiếng Việt
- 조회수
- 1,470
- 댓글
- 0
- Lượt tải
- 2
미리보기 생성 중...
- 문서명
- Cách trả lời 9 câu phỏng vấn tiếng Anh thường gặp (song ngữ Anh Việt)
- 목차
- 이 문서는 명확한 목차가 없습니다.
- 페이지 수
- 5 페이지
- 업로더
- ThiNganHang
상세 요약을 생성 중입니다. 잠시 후 다시 확인해주세요.
설명
Trích nội dung tài liệu
Facebook: @ .c o m S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 1 Cách trả lời 9 câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp Giới thiệu bản thân, bằng cấp và kinh nghiệm là những câu hỏi cơ bản ứng viên thường nhận được trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào. Kỹ năng phỏng vấn đóng vai trò quan trọng giúp bạn chứng tỏ được năng lực của mình, từ đó xin được công việc mong muốn. Buổi phỏng vấn có thể kéo dài chỉ trong 10 phút nhưng cũng có khi suốt một giờ với những câu hỏi khác nhau từ nhà tuyển dụng. Dưới đây là 9 câu hỏi thường gặp và cách trả lời trong các buổi phỏng vấn. Các cụm diễn đạt chính được in nghiêng, người dùng có thể thay đổi các nội dung còn lại để phù hợp với hoàn cảnh của mình. 1. How would you describe yourself? - Anh miêu tả bản thân mình như thế nào (Tương tự: What are your strengths/positive traits? Why should we hire you?) - I consider myselfhardworking/reliable/dependable/helpful/outgoing/organized /honest/cooperative. (Tôi thấy mình là người chăm chỉ/đáng tin/đáng tin cậy/được việc/hướng ngoại/có tổ chức) - I’m a team-player/an experienced team-leader/a seasoned (experienced) professional/a dedicated worker. (Tôi là người có tinh thần đồng đội/một trưởng nhóm có kinh nghiệm/chuyên gia nhiều kinh nghiệm/nhân viên tận tụy) Facebook: @ .c o m S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 2 - I’m good at dealing with people/handling stress. (Tôi giỏi thỏa hiệp với mọi người/giải quyết vấn đề áp lực) - I pay attention to details. (Tôi là người chú trọng tiểu tiết) - I understand my customers’ needs. (Tôi hiểu khách hàng của mình cần gì) - I learn quickly and take pride in my work. (Tôi tiếp thu nhanh và tự hào vào những gì mình làm được) - I love challenges and getting the job done. (Tôi thích thử thách và yêu cảm giác hoàn thành nhiệm vụ) 2. What kind of qualifications do you have? - Anh có những bằng cấp gì? - I graduated in IT from the University of London. (Tôi tốt nghiệp ngành IT ở Đại học London) - I hold a master’s degree (MA)/a bachelor’s degree (BA) in Modern Languages from the University of New York. (Tôi sở hữu bằng thạc sĩ/cử nhân ngành Ngôn ngữ Hiện đại của Đại học New York) - I took one year accounting training program at Oxford College. (Tôi dành một năm cho chương trình kế toán ở Cao đẳng Oxford) - I haven’t done any formal training for this job, but I have worked in similar positions and have ten years of experience in this field. (Tôi không được đào tạo bài bản cho công việc này nhưng tôi đã từng đảm nhận vị trí tương tự và có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này) Facebook: @ .c o m S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 3 3. Why did you leave your last job? - Vì sao anh nghỉ công việc trước? - I was laid off/made redundant, because the company relocated/downsized /needed to cut costs. (Tôi đã bị cho nghỉ việc/trở thành nhân sự thừa vì công ty tái cơ cấu/thu nhỏ quy mô/cần cắt giảm chi phí) - I wanted to focus on finding a job that is nearer to home/that represents new challenges/where I can grow professionally. (Tôi muốn tìm một công việc gần nhà hơn/mang đến những thử thách mới/giúp tôi phát triển một cách chuyên nghiệp) 4. What do you do in your current role? - Vai trò ở công việc hiện tại của anh là gì? - I’m responsible for the recording and conveying messages for the departments. (Tôi chịu trách nhiệm ghi âm và chuyển tin nhắn đến các phòng) - I ensure that high standard of customer care is maintained. (Tôi đảm bảo việc duy trì chất lượng chăm sóc khách hàng) - I liaise with the Business Development and Business Services Units. (Tôi kết nối hai đơn vị dịch vụ kinh doanh và phát triển kinh doanh với nhau) - I deal with incoming calls and correspond with clients via e-mails. (Tôi giải quyết các cuộc gọi tới và trả lời khách hàng thông qua email) - I’m in charge of the high-priority accounts. (Tôi có trách nhiệm với những tài khoản cần ưu tiên) 5. What relevant experience do you have? - Anh có kinh nghiệm gì liên quan tới công việc? Lưu ý: nên sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành hoặc Hiện tại H
자주 묻는 질문
이 문서는 무료인가요?
네. “Cách trả lời 9 câu phỏng vấn tiếng Anh thường gặp (song ngữ Anh Việt)” 문서는 무료입니다. 로그인 후 '다운로드'를 클릭하여 원본 파일을 받으세요.
이 문서는 몇 페이지로 되어 있나요?
이 문서는 5페이지입니다. 다운로드하기 전에 온라인으로 미리 볼 수 있습니다.
다운로드하기 전에 미리 볼 수 있나요?
네. 이 페이지의 온라인 리더를 통해 문서를 미리 본 후 다운로드 여부를 결정할 수 있습니다.
Cách trả lời 9 câu phỏng vấn tiếng Anh thường gặp (song ngữ Anh Việt)
미리보기 생성 중...
Trích nội dung tài liệu
Facebook: @ .c o m S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 1 Cách trả lời 9 câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh thường gặp Giới thiệu bản thân, bằng cấp và kinh nghiệm là những câu hỏi cơ bản ứng viên thường nhận được trong bất kỳ buổi phỏng vấn nào. Kỹ năng phỏng vấn đóng vai trò quan trọng giúp bạn chứng tỏ được năng lực của mình, từ đó xin được công việc mong muốn. Buổi phỏng vấn có thể kéo dài chỉ trong 10 phút nhưng cũng có khi suốt một giờ với những câu hỏi khác nhau từ nhà tuyển dụng. Dưới đây là 9 câu hỏi thường gặp và cách trả lời trong các buổi phỏng vấn. Các cụm diễn đạt chính được in nghiêng, người dùng có thể thay đổi các nội dung còn lại để phù hợp với hoàn cảnh của mình. 1. How would you describe yourself? - Anh miêu tả bản thân mình như thế nào (Tương tự: What are your strengths/positive traits? Why should we hire you?) - I consider myselfhardworking/reliable/dependable/helpful/outgoing/organized /honest/cooperative. (Tôi thấy mình là người chăm chỉ/đáng tin/đáng tin cậy/được việc/hướng ngoại/có tổ chức) - I’m a team-player/an experienced team-leader/a seasoned (experienced) professional/a dedicated worker. (Tôi là người có tinh thần đồng đội/một trưởng nhóm có kinh nghiệm/chuyên gia nhiều kinh nghiệm/nhân viên tận tụy) Facebook: @ .c o m S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 2 - I’m good at dealing with people/handling stress. (Tôi giỏi thỏa hiệp với mọi người/giải quyết vấn đề áp lực) - I pay attention to details. (Tôi là người chú trọng tiểu tiết) - I understand my customers’ needs. (Tôi hiểu khách hàng của mình cần gì) - I learn quickly and take pride in my work. (Tôi tiếp thu nhanh và tự hào vào những gì mình làm được) - I love challenges and getting the job done. (Tôi thích thử thách và yêu cảm giác hoàn thành nhiệm vụ) 2. What kind of qualifications do you have? - Anh có những bằng cấp gì? - I graduated in IT from the University of London. (Tôi tốt nghiệp ngành IT ở Đại học London) - I hold a master’s degree (MA)/a bachelor’s degree (BA) in Modern Languages from the University of New York. (Tôi sở hữu bằng thạc sĩ/cử nhân ngành Ngôn ngữ Hiện đại của Đại học New York) - I took one year accounting training program at Oxford College. (Tôi dành một năm cho chương trình kế toán ở Cao đẳng Oxford) - I haven’t done any formal training for this job, but I have worked in similar positions and have ten years of experience in this field. (Tôi không được đào tạo bài bản cho công việc này nhưng tôi đã từng đảm nhận vị trí tương tự và có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này) Facebook: @ .c o m S Á C H – T À I L I Ệ U T H I T U Y Ể N Trang 3 3. Why did you leave your last job? - Vì sao anh nghỉ công việc trước? - I was laid off/made redundant, because the company relocated/downsized /needed to cut costs. (Tôi đã bị cho nghỉ việc/trở thành nhân sự thừa vì công ty tái cơ cấu/thu nhỏ quy mô/cần cắt giảm chi phí) - I wanted to focus on finding a job that is nearer to home/that represents new challenges/where I can grow professionally. (Tôi muốn tìm một công việc gần nhà hơn/mang đến những thử thách mới/giúp tôi phát triển một cách chuyên nghiệp) 4. What do you do in your current role? - Vai trò ở công việc hiện tại của anh là gì? - I’m responsible for the recording and conveying messages for the departments. (Tôi chịu trách nhiệm ghi âm và chuyển tin nhắn đến các phòng) - I ensure that high standard of customer care is maintained. (Tôi đảm bảo việc duy trì chất lượng chăm sóc khách hàng) - I liaise with the Business Development and Business Services Units. (Tôi kết nối hai đơn vị dịch vụ kinh doanh và phát triển kinh doanh với nhau) - I deal with incoming calls and correspond with clients via e-mails. (Tôi giải quyết các cuộc gọi tới và trả lời khách hàng thông qua email) - I’m in charge of the high-priority accounts. (Tôi có trách nhiệm với những tài khoản cần ưu tiên) 5. What relevant experience do you have? - Anh có kinh nghiệm gì liên quan tới công việc? Lưu ý: nên sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành hoặc Hiện tại H
- 문서명
- Cách trả lời 9 câu phỏng vấn tiếng Anh thường gặp (song ngữ Anh Việt)
- 목차
- 이 문서는 명확한 목차가 없습니다.
- 페이지 수
- 5 페이지
- 업로더
- ThiNganHang
상세 요약을 생성 중입니다. 잠시 후 다시 확인해주세요.
댓글 (0)
댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!
30 câu trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực (Có Đáp án)
Đề thi BIDV 2017 (Ngân hàng Đầu tư phát triển Việt Nam)
4 Đề thi Anh văn vào Vietcombank (VCB)
Đề thi mẫu BIDV năm 2016
Đề thi chuyên viên khách hàng LienVietPostBank
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

댓글 (0)
댓글이 없습니다. 첫 댓글을 남겨보세요!