⚡X線

X-ray

0 回表示

かんたん理解

Thuật ngữ Vật lý

解説

Tia x liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: —

🌐 各字の意味
  • vitia X

  • en—

  • frrayon X

  • deRöntgenstrahlung

  • zhX射线

  • jaX線

  • koX선

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。