🟩扇形

circular sector

0 回表示

かんたん理解

Hình học: hình quạt

解説

Hình quạt là một hình học cơ bản có các tính chất đặc trưng về cạnh, góc, diện tích và thể tích.

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: —

🌐 各字の意味
  • vihình quạt

  • en—

  • frsecteur circulaire

  • deKreissektor

  • zh扇形

  • ja扇形

  • ko부채꼴

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。