⚡放射線
radiation
0 回表示
かんたん理解
Thuật ngữ Vật lý
解説
Bức xạ liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.
💬 例文
まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。
根拠: —
🌐 各字の意味
vibức xạ
en—
frrayonnement
deStrahlung
zh辐射
ja放射線
ko방사선
類義語 ↔ 対義語
🎮 ミニゲームコーナー
この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。
