🧪アミノ基

amino group

0 回表示

かんたん理解

Thuật ngữ Hóa học

解説

Nhóm amin là một chất/nhóm chất hóa học có những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: —

🌐 各字の意味
  • vinhóm amin

  • en—

  • frgroupe amino

  • deAminogruppe

  • zh氨基

  • jaアミノ基

  • ko아미노기

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。