⚡同位体
isotope
0 回表示
かんたん理解
Thuật ngữ Vật lý
解説
Đồng vị liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.
💬 例文
まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。
根拠: —
🌐 各字の意味
viđồng vị
en—
frisotope
deIsotop
zh同位素
ja同位体
ko동위원소
類義語 ↔ 対義語
🎮 ミニゲームコーナー
この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。
